★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TEVA

Teva Pharmaceutical Industries Limited · Healthcare · Drug Manufacturers - Specialty & Generic

41.30 +0.3% vốn hóa thị trường $48.11B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 13 14:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
144Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
326.44MCổ phần đang nắm giữ
$10.18BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 44/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.7% · dòng cổ phần -0.9% · vị thế mới ròng 0.0% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 149 +7 367.15M $12.41B +9 −3
Q1 2026 146 +3 327.68M $9.78B +10 −8
Q4 2025 144 -1 326.44M $10.18B +3 −3
Q3 2025 23 0 176.53M $3.56B +1 −2
Q2 2025 21 0 197.53M $3.31B — —
Q1 2025 18 -3 84.56M $1.30B — −3
Q4 2024 21 -1 89.79M $1.98B — −1
Q3 2024 21 +2 78.93M $1.23B +2 —
Q2 2024 19 — 61.88M $1.01B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 58.30M +0.9% $1.82B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×20
2 Norges Bank ✦ (thụ động) 35.18M Mới $1.10B 0.1% New 1 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) ✦ 29.01M +17.8% $905.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 17.35M +1.2% $541.46M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Glenview Capital ✦ 16.72M +0.2% $521.84M 11.1% ▲ Add 7 SEC ↗
6 Wcm Investment Management, Llc 14.01M — $438.98M 0.9% n/c 1 SEC ↗
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 10.33M +3.4% $320.29M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 Morgan Stanley ✦ 8.44M +30.4% $263.56M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×12
9 Wellington Management ✦ 6.79M -1.6% $211.78M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×5
10 Bank Of America Corp /De/ 6.41M — $200.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
11 Goldman Sachs Group ✦ 5.88M +15.6% $183.45M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
12 Duquesne Family Office ✦ 5.87M -64.6% $183.35M 4.3% ▼ Trim 6 SEC ↗
13 Northern Trust Corp 5.60M — $174.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
14 Janus Henderson Group Plc 4.74M — $148.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
15 UBS Group AG 4.28M — $133.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
16 Citadel Advisors ✦ 3.85M +211.8% $120.09M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
17 1832 Asset Management L.P. 3.72M — $116.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗
18 Legal & General Group Plc 3.61M — $112.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
19 Alyeska Investment Group, L.P. 3.54M — $110.36M 0.3% n/c 1 SEC ↗
20 National Pension Service 3.50M — $109.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗
21 Swiss National Bank 3.29M — $102.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
22 Amundi 3.23M — $100.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
23 FIL Ltd 3.17M — $98.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
24 Greenlight Capital (DME Capital) ✦ 3.06M -19.1% $95.46M 3.4% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
25 Capital International Investors 2.79M — $87.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 2.79M — $87.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
27 Nuveen, LLC 2.72M — $84.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 Invesco Ltd. 2.71M — $84.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
29 Deutsche Bank Ag\ 2.51M — $78.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
30 Capital World Investors ✦ 2.36M Mới $73.69M 0.0% New 1 SEC ↗
31 Assenagon Asset Management S.A. 2.17M — $67.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗
32 Charles Schwab Investment… 2.13M — $66.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.99M — $62.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Raymond James Financial Inc 1.98M — $61.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
35 Victory Capital Management Inc 1.86M — $58.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Bank of New York Mellon Corp 1.83M — $57.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
37 Allspring Global Investments… 1.82M — $56.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
38 Jane Street Group, Llc 1.62M — $50.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
39 T. Rowe Price ✦ 1.56M +206.6% $48.68M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
40 Jennison Associates Llc 1.53M — $47.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Barclays Plc 1.40M — $43.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
42 Canada Pension Plan Investment Board 1.35M — $42.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Citigroup Inc 1.34M — $41.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
44 Bank Of Montreal /Can/ 1.24M — $38.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
45 California State Teachers… 1.23M — $38.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Hsbc Holdings Plc 1.22M — $38.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
47 JPMorgan Chase ✦ 1.19M -56.9% $37.28M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×10
48 Aviva Plc 1.11M — $34.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.08M — $33.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Sei Investments Co 965.26K — $30.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
51 Envestnet Asset Management Inc 948.87K — $29.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 National Bank Of Canada /Fi/ 922.91K — $28.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
53 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 911.67K +1.2% $28.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
54 Royal Bank Of Canada 866.89K — $27.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
55 Bridgewater Associates ✦ 754.09K -12.8% $23.54M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 Truist Financial Corp 676.17K — $21.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
57 Wells Fargo & Company/Mn 647.85K — $20.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
58 D. E. Shaw & Co. ✦ 647.11K +282.5% $20.20M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
59 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 585.69K — $18.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Allianz Asset Management GmbH 562.00K — $17.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
61 Bnp Paribas Financial Markets 561.23K — $17.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Pictet Asset Management Holding SA 557.27K — $17.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Walleye Trading LLC 532.96K — $16.63M 0.3% n/c 1 SEC ↗
64 Manufacturers Life Insurance… 503.98K — $15.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Tudor Investment Corp Et Al 500.00K — $15.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗
66 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 470.04K — $14.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Asset Management One Co., Ltd. 445.44K — $14.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Korea Investment CORP 449.10K — $14.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 State Of Wisconsin Investment Board 439.92K — $13.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Focus Partners Wealth 596.33K — $12.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Russell Investments Group, Ltd. 376.29K — $11.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
72 Td Asset Management Inc 369.02K — $11.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 American Century Companies Inc 366.06K — $11.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Nomura Asset Management Co Ltd 364.59K — $11.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Group One Trading Llc 320.80K — $10.01M 0.3% n/c 1 SEC ↗
76 Danske Bank A/S 272.54K — $8.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 LPL Financial LLC 270.11K — $8.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Rhumbline Advisers 244.64K — $7.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Two Sigma Investments ✦ 227.82K +89.2% $7.11M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
80 Alliancebernstein L.P. 198.52K — $6.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Quantinno Capital Management LP 191.11K — $5.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Prudential Financial Inc 184.86K — $5.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 HighTower Advisors, LLC 180.82K — $5.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Aberdeen Group plc 167.01K — $5.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
85 Voya Investment Management Llc 151.25K — $4.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Commonwealth Equity Services, Llc 151.22K — $4.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Arrowstreet Capital ✦ 143.43K Mới $4.48M 0.0% New 1 SEC ↗
88 Squarepoint Ops LLC 140.87K — $4.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 CIBC Asset Management Inc 136.70K — $4.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Artisan Partners Limited Partnership 132.12K — $4.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Principal Financial Group Inc 127.92K — $3.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Mariner, LLC 123.80K — $3.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 Nordea Investment Management Ab 120.79K — $3.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Bamco Inc /Ny/ 120.00K — $3.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 117.83K — $3.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
96 Parallax Volatility Advisers, L.P. 117.71K — $3.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗
97 Ameriprise Financial Inc 111.65K — $3.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
98 Stifel Financial Corp 105.75K — $3.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
99 ARK Investment Management ✦ 105.13K -11.4% $3.28M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
100 Daiwa Securities Group Inc. 100.86K — $3.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $1.10B 0.1%
Capital World Investors $73.69M 0.0%
Arrowstreet Capital $4.48M 0.0%

Đã thoát

Viking Global Investors $51.15M đã 0.1%
Millennium Management $21.57M đã 0.0%
Renaissance Technologies $20.25M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 646 người nắm giữ, 666.61M cổ phần, $16.70B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 18 Savage Brian

Officer · 2.52K cp · $98,841

Sep 18 MIGNONE ROBERTO

Director · 367.60K cp · $14.36M

Sep 18 Savage Brian

Officer · 4.50K cp · $174,221

Sep 18 Savage Brian

Officer · 314 cp · $12,153

Aug 21 Weiss Amir

Officer · 2.50K cp · $94,077

Aug 21 Satchi-Fainaro Ronit

Director · 415 cp · $15,459

Aug 21 Weiss Amir

Officer · 6.95K cp · $261,224

Aug 17 Lippman Evan

Officer · 18.60K cp · $680,291

Aug 05 Zaks Tal Zvi

Director · 17 cp · $593

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API