★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

SMCI

Super Micro Computer, Inc. · Technology · Computer Hardware

39.98 -4.5% vốn hóa thị trường $25.86B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 12 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
153Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
289.61MCổ phần đang nắm giữ
$8.48BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 43/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.6% · dòng cổ phần -5.7% · vị thế mới ròng 0.0% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 157 +8 368.69M $10.58B +13 −6
Q1 2026 153 -1 259.41M $5.84B +6 −8
Q4 2025 153 -1 289.61M $8.48B +2 −2
Q3 2025 20 0 190.92M $9.15B +1 −2
Q2 2025 18 -1 154.86M $7.59B +1 −2
Q1 2025 16 -1 49.73M $1.70B +1 −2
Q4 2024 17 +2 55.63M $1.69B +3 −1
Q3 2024 14 -2 2.29M $956.62M +2 −4
Q2 2024 16 — 3.21M $2.62B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 68.03M -1.2% $1.99B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
2 BlackRock ✦ (thụ động) 41.63M +2.6% $1.22B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 22.15M -0.2% $648.33M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 13.81M +0.3% $402.63M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
5 Morgan Stanley ✦ 11.29M +2.3% $330.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×14
6 Invesco Ltd. 9.95M — $291.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
7 UBS Group AG 7.41M — $216.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
8 Citadel Advisors ✦ 6.68M +57.6% $195.45M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
9 Goldman Sachs Group ✦ 4.89M -31.2% $143.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
10 Norges Bank ✦ (thụ động) 4.67M Mới $136.57M 0.0% New 1 SEC ↗
11 Bnp Paribas Financial Markets 4.51M — $131.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
12 Barclays Plc 4.49M — $131.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
13 Northern Trust Corp 4.40M — $128.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
14 Charles Schwab Investment… 4.05M — $118.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
15 Dimensional Fund Advisors Lp 3.97M — $116.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
16 Legal & General Group Plc 3.96M — $115.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
17 Canada Pension Plan Investment Board 3.66M — $107.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗
18 UBS AM, a distinct business unit of… 3.47M — $101.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
19 Wells Fargo & Company/Mn 3.12M — $91.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
20 Bank Of America Corp /De/ 2.93M — $85.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
21 Bank Of Montreal /Can/ 2.55M — $74.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
22 Bank of New York Mellon Corp 2.52M — $73.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×18
23 Amundi 2.42M — $70.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
24 Susquehanna International Group, Llp 2.38M — $69.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
25 National Bank Of Canada /Fi/ 2.37M — $69.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Hsbc Holdings Plc 2.27M — $66.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×20
27 Citigroup Inc 2.23M — $65.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
28 Hrt Financial Lp 2.12M — $62.10M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
29 Peak6 Llc 2.02M — $59.26M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×2
30 Deutsche Bank Ag\ 1.74M — $50.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
31 Swiss National Bank 1.47M — $42.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Nuveen, LLC 1.41M — $41.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
33 Royal Bank Of Canada 1.35M — $39.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
34 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.26M — $36.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Belvedere Trading LLC 1.25M — $36.73M 6.8% n/c 1 SEC ↗
36 IMC-Chicago, LLC 1.23M — $36.02M 0.6% n/c 1 SEC ↗
37 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.14M — $35.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 JPMorgan Chase ✦ 1.10M -90.7% $32.21M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×12
39 Bank Of Nova Scotia 1.00M — $29.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Rhumbline Advisers 983.28K — $28.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Ameriprise Financial Inc 713.17K — $27.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
42 First Trust Advisors Lp 914.12K — $26.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Millennium Management ✦ 863.00K +338.1% $25.26M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 D. E. Shaw & Co. ✦ 838.58K -81.6% $24.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
45 California State Teachers… 835.87K — $24.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 LPL Financial LLC 835.79K — $24.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 766.29K — $22.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
48 California Public Employees… 732.03K — $21.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 T. Rowe Price ✦ 724.25K -0.4% $21.20M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
50 Credit Agricole S A 630.19K — $18.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
51 Principal Financial Group Inc 558.37K — $16.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
52 Toronto Dominion Bank 543.94K — $15.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
53 Alliancebernstein L.P. 540.11K — $15.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Tidal Investments LLC 521.71K — $15.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
55 Walleye Trading LLC 484.98K — $14.20M 0.2% n/c 1 SEC ↗
56 Aberdeen Group plc 467.99K — $13.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
57 State Board Of Administration Of… 462.52K — $13.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 BNP Paribas Asset Management… 460.41K — $13.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Assenagon Asset Management S.A. 459.80K — $13.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Fidelity (FMR) ✦ 447.29K -34.8% $13.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
61 Aviva Plc 424.04K — $12.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Adage Capital Partners ✦ 402.70K -0.9% $11.79M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
63 Raymond James Financial Inc 377.80K — $11.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
64 State Of Wisconsin Investment Board 376.98K — $11.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Optiver Holding B.V. 356.46K — $10.43M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 Russell Investments Group, Ltd. 352.93K — $10.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
67 Ensign Peak Advisors, Inc 348.22K — $10.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Cetera Investment Advisers 332.50K — $9.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Storebrand Asset Management As 297.30K — $8.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Commonwealth Equity Services, Llc 292.35K — $8.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Manufacturers Life Insurance… 288.98K — $8.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Universal- Beteiligungs- und… 286.65K — $8.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 New York State Common Retirement… 282.09K — $8.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Stifel Financial Corp 281.83K — $8.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
75 Danske Bank A/S 262.72K — $7.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
76 Voya Investment Management Llc 262.40K — $7.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
77 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 254.26K — $7.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 Parallax Volatility Advisers, L.P. 250.00K — $7.32M 0.3% n/c 1 SEC ↗
79 Prudential Financial Inc 248.65K — $7.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
80 Korea Investment CORP 248.49K — $7.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Td Asset Management Inc 244.82K — $7.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 National Pension Service 237.72K — $6.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Squarepoint Ops LLC 232.33K — $6.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Asset Management One Co., Ltd. 222.08K — $6.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 American Century Companies Inc 219.54K — $6.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Osaic Holdings, Inc. 219.31K — $6.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
87 Allianz Asset Management GmbH 218.32K — $6.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
88 Pictet Asset Management Holding SA 213.76K — $6.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 211.88K — $6.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Capstone Investment Advisors, Llc 199.52K — $5.84M 0.1% n/c 1 SEC ↗
91 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 198.97K — $5.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Nomura Asset Management Co Ltd 182.80K — $5.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Rockefeller Capital Management L.P. 182.68K — $5.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Point72 Asset Management ✦ 165.00K Mới $4.83M 0.0% New 1 SEC ↗
95 Two Sigma Investments ✦ 161.14K -85.3% $4.72M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
96 Victory Capital Management Inc 160.56K — $4.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Captrust Financial Advisors 154.30K — $4.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Ctc Llc 149.09K — $4.36M 0.4% n/c 1 SEC ↗
99 Caisse De Depot Et Placement Du… 149.04K — $4.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Northwestern Mutual Wealth… 127.84K — $3.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $136.57M 0.0%
Point72 Asset Management $4.83M 0.0%

Đã thoát

Bridgewater Associates $4.00M đã 0.0%
Fisher Asset Management $326,826 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 699 người nắm giữ, 335.40M cổ phần, $7.51B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 07 Liang Charles

Officer, Director, 10% owner · 100.00K cp · $4.50M

Oct 07 Liu Liang Chiu-Chu Sara

Director, 10% owner · 100.00K cp · $4.50M

Sep 04 Liu Liang Chiu-Chu Sara

Director, 10% owner · 100.00K cp · $4.00M

Sep 04 Liang Charles

Officer, Director, 10% owner · 100.00K cp · $4.00M

Sep 03 Liang Charles

Officer, Director, 10% owner · 42.56K cp · $1.56M

Sep 03 Liu Liang Chiu-Chu Sara

Director, 10% owner · 57.44K cp · $2.16M

Sep 03 Liu Liang Chiu-Chu Sara

Director, 10% owner · 42.56K cp · $1.56M

Sep 03 Liang Charles

Officer, Director, 10% owner · 57.44K cp · $2.16M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — CAPITAL VENTURES INTERNATIONAL

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 SC 13G/A — JANE STREET GROUP, LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G — VANGUARD PORTFOLIO MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jun 18 SC 13G/A — JANE STREET GROUP, LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jun 18 SC 13G — CAPITAL VENTURES INTERNATIONAL

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jun 16 SC 13G — JANE STREET GROUP, LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API