★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

SE

Sea Limited · Consumer Cyclical · Specialty Retail

95.25 +2.5% vốn hóa thị trường $57.18B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
169Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
285.41MCổ phần đang nắm giữ
$36.43BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 51/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.7% · dòng cổ phần -6.7% · vị thế mới ròng -1.2% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 159 +1 293.24M $27.94B +6 −4
Q1 2026 160 -8 286.13M $23.50B +1 −10
Q4 2025 169 -3 285.41M $36.43B +1 −3
Q3 2025 28 0 197.35M $35.26B +1 −2
Q2 2025 26 +5 141.22M $22.58B +5 —
Q1 2025 18 -2 111.36M $14.52B +1 −3
Q4 2024 20 +1 104.97M $11.13B +1 —
Q3 2024 18 -1 96.97M $8.99B — −1
Q2 2024 19 — 87.89M $6.27B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Baillie Gifford ✦ 38.76M -3.3% $4.94B 4.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×5
2 Wcm Investment Management, Llc 25.86M — $3.32B 6.8% n/c 1 SEC ↗
3 JPMorgan Chase ✦ 21.45M -56.6% $2.74B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×21
4 T. Rowe Price ✦ 20.52M +20.8% $2.62B 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗ ×4
5 BlackRock ✦ (thụ động) 20.36M -1.2% $2.60B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×21
6 Fidelity (FMR) ✦ 17.50M +62.0% $2.23B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
7 Tiger Global Management ✦ 15.42M -3.9% $1.97B 6.6% ▼ Trim 7 SEC ↗
8 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 7.05M +7.3% $899.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 Morgan Stanley ✦ 5.39M +28.6% $687.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×17
10 UBS Group AG 5.15M — $657.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
11 Point72 Asset Management ✦ 4.90M +194.7% $625.49M 1.0% ▲ Add 7 SEC ↗
12 Artisan Partners Limited Partnership 4.86M — $619.57M 0.9% n/c 1 SEC ↗
13 Norges Bank ✦ (thụ động) 4.52M Mới $576.39M 0.1% New 1 SEC ↗
14 Arrowstreet Capital ✦ 4.49M -35.5% $573.15M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
15 Goldman Sachs Group ✦ 4.14M +6.6% $528.77M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
16 Capital Research Global Investors 4.02M — $512.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗
17 Hsbc Holdings Plc 3.91M — $498.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×30
18 Viking Global Investors ✦ 3.67M +20.8% $468.38M 1.2% ▲ Add 4 SEC ↗
19 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 3.57M +3.5% $448.98M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
20 Northern Trust Corp 3.11M — $396.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
21 FIL Ltd 2.62M — $334.81M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
22 Deutsche Bank Ag\ 2.49M — $317.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
23 Sei Investments Co 2.35M — $299.49M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
24 Citigroup Inc 2.28M — $291.42M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
25 Barclays Plc 2.25M — $286.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
26 Bank Of America Corp /De/ 2.19M — $279.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
27 Franklin Resources Inc 2.14M — $273.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
28 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 2.12M — $270.66M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×5
29 Clearbridge Investments, LLC 2.04M — $259.64M 0.2% n/c 1 SEC ↗
30 Legal & General Group Plc 1.91M — $243.80M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
31 Bnp Paribas Financial Markets 1.85M — $235.74M 0.2% n/c 1 SEC ↗
32 Two Sigma Investments ✦ 1.71M +38.9% $218.23M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
33 Jennison Associates Llc 1.62M — $206.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
34 Bridgewater Associates ✦ 1.53M -4.5% $195.60M 0.7% ▼ Trim 7 SEC ↗
35 Ameriprise Financial Inc 1.47M — $187.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
36 Toronto Dominion Bank 1.39M — $177.79M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
37 Envestnet Asset Management Inc 1.18M — $149.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 National Bank Of Canada /Fi/ 1.16M — $147.62M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
39 Renaissance Technologies ✦ 1.15M +66.6% $147.19M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Balyasny Asset Management L.P. 1.10M — $139.96M 0.3% n/c 1 SEC ↗
41 Swiss National Bank 1.10M — $139.84M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.05M — $134.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗
43 Manufacturers Life Insurance… 946.51K — $120.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗
44 Nuveen, LLC 944.32K — $120.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
45 Duquesne Family Office ✦ 944.12K +244.3% $120.44M 2.9% ▲ Add 3 SEC ↗
46 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 916.60K +1.5% $116.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
47 Russell Investments Group, Ltd. 875.39K — $111.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×17
48 Citadel Advisors ✦ 859.08K +42.3% $109.59M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
49 Robeco Institutional Asset… 846.63K — $108.00M 0.2% n/c 1 SEC ↗
50 Invesco Ltd. 830.96K — $106.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
51 Wellington Management ✦ 828.17K +7.3% $105.65M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×4
52 Millennium Management ✦ 780.80K +10.0% $99.61M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
53 National Pension Service 704.33K — $89.85M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 Aviva Plc 677.34K — $86.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 Bank of New York Mellon Corp 670.54K — $85.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×15
56 Nomura Asset Management… 657.73K — $83.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 Man Group plc 650.38K — $82.97M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
58 Baird Financial Group, Inc. 618.51K — $78.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 Connor, Clark & Lunn Investment… 595.60K — $75.98M 0.2% n/c 1 SEC ↗
60 Nordea Investment Management Ab 582.43K — $74.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
61 Royal Bank Of Canada 528.53K — $67.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
62 Susquehanna International Group, Llp 527.56K — $67.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗
63 Allspring Global Investments… 492.81K — $64.80M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
64 Td Asset Management Inc 495.09K — $63.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 Pictet Asset Management Holding SA 483.55K — $61.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 California State Teachers… 426.69K — $54.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
67 BNP Paribas Asset Management… 421.42K — $53.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
68 Qube Research & Technologies Ltd 411.80K — $52.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗
69 Wells Fargo & Company/Mn 404.10K — $51.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
70 Mitsubishi UFJ Asset Management… 373.82K — $49.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 LPL Financial LLC 376.46K — $48.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Neuberger Berman Group LLC 344.76K — $44.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
73 Caisse De Depot Et Placement Du… 344.49K — $43.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 D. E. Shaw & Co. ✦ 338.19K -81.4% $43.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Charles Schwab Investment… 321.12K — $40.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Holocene Advisors, LP 314.50K — $40.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗
77 Marshall Wace ✦ 302.35K -84.6% $38.57M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×4
78 American Century Companies Inc 299.49K — $38.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Swedbank AB 285.81K — $36.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
80 Lazard Asset Management Llc 271.75K — $34.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
81 Korea Investment CORP 269.03K — $34.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗
82 Stifel Financial Corp 251.59K — $32.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
83 Allianz Asset Management GmbH 247.32K — $31.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
84 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 243.53K — $31.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗
85 Bank Of Montreal /Can/ 242.38K — $30.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
86 Northwestern Mutual Wealth… 233.40K — $29.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Raymond James Financial Inc 223.70K — $28.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
88 Asset Management One Co., Ltd. 207.69K — $27.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗
89 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 204.77K — $26.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Walleye Trading LLC 200.93K — $25.63M 0.4% n/c 1 SEC ↗
91 Danske Bank A/S 195.93K — $24.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
92 Storebrand Asset Management As 186.62K — $23.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗
93 Nomura Asset Management Co Ltd 169.66K — $21.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
94 Mackenzie Financial Corp 157.19K — $20.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Alliancebernstein L.P. 154.74K — $19.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 State Of Wisconsin Investment Board 153.33K — $19.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 ARK Investment Management ✦ 148.17K -5.7% $18.90M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
98 New York State Common Retirement… 139.16K — $17.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Credit Agricole S A 131.41K — $16.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
100 1832 Asset Management L.P. 130.94K — $16.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $576.39M 0.1%

Đã thoát

Lone Pine Capital $334.14M đã 2.4%
Coatue Management $119.09M đã 0.3%
Oaktree Capital Management $25.27M đã 0.5%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 739 người nắm giữ, 365.61M cổ phần, $26.42B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 08 Wang Yanjun

Officer · 206 cp · $19,337

Oct 08 Wang Yanjun

Officer · 794 cp · $73,874

Oct 07 Wang Yanjun

Officer · 935 cp · $88,713

Oct 07 Wang Yanjun

Officer · 65 cp · $6,201

Oct 06 Wang Yanjun

Officer · 25 cp · $2,438

Oct 06 Wang Yanjun

Officer · 515 cp · $49,419

Oct 06 Wang Yanjun

Officer · 460 cp · $44,418

Oct 05 Wang Yanjun

Officer · 325 cp · $31,782

Oct 05 Wang Yanjun

Officer · 675 cp · $65,488

Sep 28 Wang Yanjun

Officer · 195 cp · $18,927

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API