★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

RYTM

Rhythm Pharmaceuticals, Inc. · Healthcare · Biotechnology

86.61 -3.6% vốn hóa thị trường $5.94B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 13 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
102Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
43.14MCổ phần đang nắm giữ
$4.62BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 54/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +0.1% · vị thế mới ròng +1.0% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 112 +7 44.38M $4.90B +14 −8
Q1 2026 109 +6 41.83M $3.64B +11 −6
Q4 2025 102 0 43.14M $4.62B +3 −2
Q3 2025 20 +1 28.88M $2.92B +2 −2
Q2 2025 17 0 22.96M $1.45B +1 −1
Q1 2025 14 +2 11.52M $610.22M +2 —
Q4 2024 12 0 11.40M $638.39M — —
Q3 2024 11 +3 9.71M $508.75M +3 —
Q2 2024 8 — 9.56M $392.54M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 6.30M -0.1% $674.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×17
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 6.21M +24.3% $664.82M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
3 PRIMECAP Management ✦ 3.48M -18.4% $372.36M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 2.20M +8.4% $235.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Goldman Sachs Group ✦ 1.83M -3.3% $195.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
6 Fidelity (FMR) ✦ 1.71M -20.5% $182.64M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
7 Federated Hermes, Inc. 1.62M — $173.82M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
8 T. Rowe Price ✦ 1.56M +11.5% $167.07M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
9 JPMorgan Chase ✦ 1.42M -40.1% $152.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
10 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.38M +0.9% $147.28M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
11 Janus Henderson Group Plc 1.13M — $120.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
12 Capital Research Global Investors 985.09K — $105.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
13 Alliancebernstein L.P. 930.23K — $99.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
14 Jennison Associates Llc 918.57K — $98.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
15 Franklin Resources Inc 695.74K — $74.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
16 Morgan Stanley ✦ 651.40K +40.0% $69.73M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
17 Adage Capital Partners ✦ 621.59K +14.3% $66.53M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Pictet Asset Management Holding SA 614.66K — $66.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗
19 UBS AM, a distinct business unit of… 549.02K — $58.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
20 Charles Schwab Investment… 532.45K — $56.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Clearbridge Investments, LLC 506.11K — $54.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Loomis Sayles & Co L P 503.90K — $53.94M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
23 Northern Trust Corp 488.22K — $52.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
24 Point72 Asset Management ✦ 429.42K Mới $45.97M 0.1% New 1 SEC ↗
25 UBS Group AG 427.24K — $45.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
26 Renaissance Technologies ✦ 341.19K -37.6% $36.52M 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
27 Qube Research & Technologies Ltd 310.92K — $33.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Bank of New York Mellon Corp 301.08K — $32.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
29 Invesco Ltd. 291.15K — $31.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
30 Artisan Partners Limited Partnership 263.59K — $28.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Ameriprise Financial Inc 261.16K — $27.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
32 Wellington Management ✦ 250.16K +922.0% $26.78M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×7
33 Voya Investment Management Llc 249.87K — $26.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
34 Bank Of America Corp /De/ 224.48K — $24.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
35 Millennium Management ✦ 186.71K +40.2% $19.99M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
36 Bnp Paribas Financial Markets 164.56K — $17.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Citadel Advisors ✦ 153.32K +15.6% $16.41M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
38 Connor, Clark & Lunn Investment… 149.37K — $15.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Russell Investments Group, Ltd. 134.18K — $14.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
40 Barclays Plc 131.44K — $14.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
41 Deutsche Bank Ag\ 129.12K — $13.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
42 Universal- Beteiligungs- und… 123.54K — $13.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Nuveen, LLC 115.93K — $12.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
44 Capital World Investors ✦ 115.69K Mới $12.38M 0.0% New 1 SEC ↗
45 Swiss National Bank 111.30K — $11.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 New York State Common Retirement… 93.68K — $10.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 First Trust Advisors Lp 88.50K — $9.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Neuberger Berman Group LLC 73.57K — $7.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
49 Wells Fargo & Company/Mn 72.62K — $7.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
50 Balyasny Asset Management L.P. 72.28K — $7.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Rhumbline Advisers 71.21K — $7.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 AQR Capital Management ✦ 70.05K -12.2% $7.50M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×6
53 Norges Bank ✦ (thụ động) 66.21K Mới $7.09M 0.0% New 1 SEC ↗
54 Manufacturers Life Insurance… 59.61K — $6.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Legal & General Group Plc 55.08K — $5.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
56 Td Asset Management Inc 55.05K — $5.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 California State Teachers… 53.54K — $5.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Prudential Financial Inc 53.15K — $5.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 Victory Capital Management Inc 45.38K — $4.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Wcm Investment Management, Llc 44.80K — $4.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Raymond James Financial Inc 41.12K — $4.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
62 Sei Investments Co 37.43K — $4.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
63 State Of Wisconsin Investment Board 36.08K — $3.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 34.90K — $3.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 Squarepoint Ops LLC 32.83K — $3.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Dimensional Fund Advisors Lp 32.02K — $3.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 D. E. Shaw & Co. ✦ 31.36K +774.6% $3.36M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗ ×2
68 Lazard Asset Management Llc 25.57K — $2.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Creative Planning 25.21K — $2.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Captrust Financial Advisors 18.32K — $1.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 State Board Of Administration Of… 14.65K — $1.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Stifel Financial Corp 13.25K — $1.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
73 Citigroup Inc 12.72K — $1.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 ProShare Advisors LLC 12.62K — $1.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 12.44K — $1.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Rockefeller Capital Management L.P. 11.77K — $1.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 Man Group plc 9.56K — $1.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Allianz Asset Management GmbH 8.00K — $856,320 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Principal Financial Group Inc 6.20K — $663,434 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
80 LPL Financial LLC 5.43K — $580,906 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Gotham Asset Management ✦ 4.85K -0.1% $519,251 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
82 Pnc Financial Services Group, Inc. 4.66K — $498,699 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
83 Mackenzie Financial Corp 4.40K — $468,607 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Susquehanna International Group, Llp 4.10K — $438,543 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Ensign Peak Advisors, Inc 3.86K — $413,067 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Quantinno Capital Management LP 3.83K — $410,070 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Cerity Partners LLC 3.66K — $392,194 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
88 Tidal Investments LLC 3.34K — $357,085 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Mirae Asset Global Investments Co.… 3.24K — $347,131 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 CIBC Asset Management Inc 2.85K — $304,850 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Cwm, Llc 2.77K — $296,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 BNP Paribas Asset Management… 2.42K — $259,000 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 Jane Street Group, Llc 1.96K — $209,798 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Royal Bank Of Canada 1.68K — $180,000 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
95 Danske Bank A/S 1.10K — $117,744 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Osaic Holdings, Inc. 1.04K — $111,214 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Us Bancorp \De\ 953 — $102,009 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
98 Jones Financial Companies Lllp 231 — $24,726 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Daiwa Securities Group Inc. 201 — $22,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Optiver Holding B.V. 92 — $9,848 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Point72 Asset Management $45.97M 0.1%
Capital World Investors $12.38M 0.0%
Norges Bank $7.09M 0.0%

Đã thoát

Marshall Wace $17.35M đã 0.0%
Arrowstreet Capital $636,944 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 284 người nắm giữ, 72.02M cổ phần, $6.12B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 14 Meeker David P

Officer, Director · 1.82K cp · $189,965

Sep 14 Meeker David P

Officer, Director · 8.70K cp · $899,634

Sep 14 Meeker David P

Officer, Director · 30.75K cp · $3.15M

Sep 14 Meeker David P

Officer, Director · 6.44K cp · $655,145

Sep 14 Meeker David P

Officer, Director · 2.30K cp · $241,937

Aug 31 Smith Hunter C

Officer · 11.51K cp · $1.21M

Aug 31 Smith Hunter C

Officer · 23.07K cp · $2.41M

Aug 31 Smith Hunter C

Officer · 28.19K cp · $2.99M

Aug 13 Garfield Alastair

Officer · 2.01K cp · $233,031

Aug 13 Garfield Alastair

Officer · 1.56K cp · $182,170

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API