★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

PG

The Procter & Gamble Company · Consumer Defensive · Household & Personal Products

151.23 +0.4% vốn hóa thị trường $359.51B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
186Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
1.38BCổ phần đang nắm giữ
$197.16BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.1% · dòng cổ phần -1.3% · vị thế mới ròng +1.6% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 182 +1 1.31B $192.44B +4 −2
Q1 2026 183 -4 1.29B $186.50B — −5
Q4 2025 186 +2 1.38B $197.16B +3 —
Q3 2025 26 -1 792.21M $121.70B +1 −3
Q2 2025 25 +1 693.32M $110.43B +1 —
Q1 2025 21 0 258.66M $44.07B +1 −1
Q4 2024 21 0 264.58M $44.35B — —
Q3 2024 20 +1 173.11M $29.96B +1 —
Q2 2024 19 — 177.17M $29.20B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 237.46M +1.2% $34.03B 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
2 BlackRock ✦ (thụ động) 184.01M +3.0% $26.37B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×24
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 101.62M +1.0% $14.56B 0.5% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 62.65M +3.2% $8.96B 0.6% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
5 Morgan Stanley ✦ 48.82M -4.9% $7.00B 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
6 Norges Bank ✦ (thụ động) 32.55M Mới $4.66B 0.5% New 1 SEC ↗
7 T. Rowe Price ✦ 29.61M +3.8% $4.24B 0.5% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 Bank Of America Corp /De/ 28.78M — $4.13B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×8
9 Northern Trust Corp 27.66M — $3.96B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×12
10 Fidelity (FMR) ✦ 27.33M +11.2% $3.92B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
11 Franklin Resources Inc 23.87M — $3.42B 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×16
12 JPMorgan Chase ✦ 20.21M -59.0% $2.90B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
13 Charles Schwab Investment… 18.78M — $2.69B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
14 UBS AM, a distinct business unit of… 17.67M — $2.53B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×11
15 Bank of New York Mellon Corp 16.17M — $2.32B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×23
16 Legal & General Group Plc 16.10M — $2.31B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
17 State Farm Mutual Automobile… 15.80M — $2.26B 1.8% n/c 1 SEC ↗ ×2
18 Goldman Sachs Group ✦ 15.62M -6.1% $2.24B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
19 Ameriprise Financial Inc 15.38M — $2.20B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×8
20 Invesco Ltd. 14.23M — $2.04B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×22
21 Royal Bank Of Canada 13.99M — $2.01B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×19
22 Wells Fargo & Company/Mn 13.82M — $1.98B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×5
23 Hsbc Holdings Plc 11.98M — $1.72B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×62
24 Dimensional Fund Advisors Lp 11.50M — $1.65B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
25 Nuveen, LLC 11.09M — $1.59B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Fisher Asset Management ✦ 10.91M -0.9% $1.56B 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗
27 Amundi 10.54M — $1.51B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×10
28 Mitsubishi UFJ Asset Management… 10.36M — $1.47B 1.0% n/c 1 SEC ↗
29 Wellington Management ✦ 9.90M -12.8% $1.42B 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×8
30 UBS Group AG 9.60M — $1.38B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×10
31 Capital Research Global Investors 9.06M — $1.30B 0.2% n/c 1 SEC ↗
32 Pnc Financial Services Group, Inc. 7.86M — $1.13B 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×10
33 Deutsche Bank Ag\ 7.85M — $1.12B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×20
34 Sanders Capital, LLC 6.78M — $971.02M 1.1% n/c 1 SEC ↗
35 Swiss National Bank 6.41M — $919.13M 0.5% n/c 1 SEC ↗
36 Raymond James Financial Inc 6.21M — $890.05M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×6
37 Cerity Partners LLC 6.12M — $876.66M 1.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
38 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 5.93M — $849.79M 0.5% n/c 1 SEC ↗
39 Assenagon Asset Management S.A. 5.46M — $782.61M 1.2% n/c 1 SEC ↗
40 National Pension Service 5.40M — $774.48M 0.6% n/c 1 SEC ↗
41 California Public Employees… 5.27M — $755.89M 0.4% n/c 1 SEC ↗
42 Alliancebernstein L.P. 5.08M — $728.25M 0.2% n/c 1 SEC ↗
43 Aristotle Capital Management, LLC 4.90M — $701.93M 1.4% n/c 1 SEC ↗
44 Principal Financial Group Inc 4.86M — $696.45M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
45 Capital International Investors 4.67M — $669.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗
46 Corient Private Wealth LP 5.63M — $667.41M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×5
47 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 4.53M — $649.12M 1.8% n/c 1 SEC ↗
48 Stifel Financial Corp 4.52M — $648.04M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×7
49 Capital World Investors ✦ 4.40M -7.2% $630.83M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
50 D. E. Shaw & Co. ✦ 4.37M +66.1% $625.88M 0.5% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
51 Clearbridge Investments, LLC 4.09M — $586.05M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
52 Canada Pension Plan Investment Board 4.01M — $575.21M 0.4% n/c 1 SEC ↗
53 LPL Financial LLC 4.00M — $573.53M 0.2% n/c 1 SEC ↗
54 FIL Ltd 3.98M — $571.08M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
55 Barclays Plc 3.91M — $560.82M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
56 Bank Of Montreal /Can/ 3.85M — $551.66M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×11
57 Rhumbline Advisers 3.72M — $533.39M 0.4% n/c 1 SEC ↗
58 California State Teachers… 3.68M — $526.83M 0.5% n/c 1 SEC ↗
59 Lazard Asset Management Llc 3.59M — $515.12M 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×3
60 Us Bancorp \De\ 3.56M — $509.66M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×5
61 GQG Partners LLC 3.23M — $462.45M 0.8% n/c 1 SEC ↗
62 Fayez Sarofim & Co 3.05M — $436.76M 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
63 BNP Paribas Asset Management… 3.01M — $431.12M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×4
64 Renaissance Technologies ✦ 2.99M +272.3% $427.93M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Envestnet Asset Management Inc 2.90M — $416.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
66 Mariner, LLC 2.83M — $406.07M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×4
67 New York State Common Retirement… 2.83M — $405.02M 0.5% n/c 1 SEC ↗
68 Adage Capital Partners ✦ 2.82M -25.4% $404.45M 0.6% ▼ Trim 7 SEC ↗
69 Bnp Paribas Financial Markets 2.81M — $403.03M 0.3% n/c 1 SEC ↗
70 Aviva Plc 2.71M — $387.74M 0.7% n/c 1 SEC ↗
71 Aberdeen Group plc 2.68M — $384.47M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×3
72 Parnassus Investments, Llc 2.60M — $373.19M 1.0% n/c 1 SEC ↗
73 HighTower Advisors, LLC 2.48M — $355.03M 0.4% n/c 1 SEC ↗
74 Ensign Peak Advisors, Inc 2.45M — $351.73M 0.6% n/c 1 SEC ↗
75 Nordea Investment Management Ab 2.43M — $349.35M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
76 Citigroup Inc 2.42M — $347.31M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
77 Millennium Management ✦ 2.28M +28.1% $326.52M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
78 Neuberger Berman Group LLC 2.23M — $319.09M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 Qube Research & Technologies Ltd 2.20M — $314.59M 0.5% n/c 1 SEC ↗
80 Focus Partners Wealth 2.17M — $311.33M 0.4% n/c 1 SEC ↗
81 Fifth Third Bancorp 2.09M — $299.66M 1.0% n/c 1 SEC ↗
82 Manufacturers Life Insurance… 2.08M — $298.55M 0.2% n/c 1 SEC ↗
83 State Board Of Administration Of… 2.08M — $298.02M 0.5% n/c 1 SEC ↗
84 AQR Capital Management ✦ 2.06M -17.1% $295.21M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×8
85 National Bank Of Canada /Fi/ 2.05M — $293.50M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
86 Janus Henderson Group Plc 2.02M — $289.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
87 Universal- Beteiligungs- und… 1.88M — $271.06M 0.4% n/c 1 SEC ↗
88 Balyasny Asset Management L.P. 1.89M — $270.94M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
89 Captrust Financial Advisors 1.90M — $260.39M 0.5% n/c 1 SEC ↗
90 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 1.82M — $260.18M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
91 Prudential Financial Inc 1.79M — $256.13M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Russell Investments Group, Ltd. 1.76M — $252.67M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×19
93 Caisse De Depot Et Placement Du… 1.75M — $251.07M 0.4% n/c 1 SEC ↗
94 Danske Bank A/S 1.73M — $248.06M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×3
95 Swedbank AB 1.71M — $244.80M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
96 Wealth Enhancement Advisory… 1.72M — $240.42M 0.3% n/c 1 SEC ↗
97 First Trust Advisors Lp 1.66M — $237.81M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
98 Korea Investment CORP 1.63M — $233.20M 0.5% n/c 1 SEC ↗
99 Storebrand Asset Management As 1.60M — $229.66M 0.6% n/c 1 SEC ↗
100 Pictet Asset Management Holding SA 1.60M — $229.40M 0.2% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $4.66B 0.5%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 3,953 người nắm giữ, 1.57B cổ phần, $216.56B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 05 Whaley Susan Street

Officer · 2.37K cp · $344,310

Oct 05 Gama Paul

Officer · 2.23K cp · $323,382

Oct 05 Schulten Andre

Officer · 3.91K cp · $568,861

Aug 24 Janzaruk Matthew W.

Officer · 359 cp · $52,141

Aug 21 Raman Sundar G.

Officer · 3.44K cp · $491,274

Aug 20 Abd El Hak Hesham

Officer · 1.94K cp · $278,377

Aug 20 Bharucha Freddy P.

Officer · 246 cp · $35,372

Aug 20 Gama Paul

Officer · 3.40K cp · $488,311

Aug 20 Janzaruk Matthew W.

Officer · 156 cp · $22,431

Aug 20 Jejurikar Shailesh

Officer, Director · 6.18K cp · $888,047

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API