Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

KRNT

Kornit Digital Ltd. · Industrials · Industrial - Machinery

16.74 +1.6% vốn hóa thị trường $775.74M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
58Cổ đông được theo dõi
+6Δ nhà nắm giữ
19.35MCổ phần đang nắm giữ
$283.39MGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 61/100 4 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +11.5% · dòng cổ phần +4.4% · vị thế mới ròng +10.3%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 48 -7 18.34M $297.86M +2 −9
Q1 2026 58 +6 19.35M $283.39M +7 −1
Q4 2025 52 -2 17.51M $251.77M −2
Q3 2025 16 0 8.36M $112.83M +1 −1
Q2 2025 13 +3 4.79M $95.37M +3
Q1 2025 7 -1 1.70M $32.37M +2 −3
Q4 2024 8 +1 1.91M $59.08M +2 −1
Q3 2024 6 +1 1.04M $26.76M +1
Q2 2024 5 1.06M $15.49M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Morgan Stanley 4.00M +0.1% $58.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 Morgan Stanley 4.00M +0.1% $58.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 Morgan Stanley 4.00M +0.1% $58.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 Morgan Stanley 4.00M +0.1% $58.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 Morgan Stanley 4.00M +0.1% $58.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 Morgan Stanley 4.00M +0.1% $58.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 Artisan Partners Limited Partnership 2.46M -7.0% $36.12M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
8 Baillie Gifford 1.50M -4.0% $22.02M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 Baillie Gifford 1.50M -4.0% $22.02M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 Baillie Gifford 1.50M -4.0% $22.02M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 Baillie Gifford 1.50M -4.0% $22.02M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 1.49M -44.5% $21.81M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 1.49M -44.5% $21.81M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 1.49M -44.5% $21.81M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 1.49M -44.5% $21.81M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 1.49M -44.5% $21.81M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 1.49M -44.5% $21.81M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 1.49M -44.5% $21.81M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 1.49M -44.5% $21.81M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 1.49M -44.5% $21.81M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 1.49M -44.5% $21.81M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 1.49M -44.5% $21.81M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 1.49M -44.5% $21.81M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 1.49M -44.5% $21.81M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 1.49M -44.5% $21.81M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
26 Assenagon Asset Management S.A. 1.29M +185.2% $18.95M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Schroder Investment Management Group 1.06M $15.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 D. E. Shaw & Co. 905.46K +16.4% $13.27M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
29 D. E. Shaw & Co. 905.46K +16.4% $13.27M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
30 Janus Henderson Group Plc 793.19K +13.7% $11.63M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
31 Janus Henderson Group Plc 793.19K +13.7% $11.63M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
32 State Street Global Advisors (thụ động) 629.10K -3.6% $9.22M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
33 Wellington Management 626.66K Mới $9.19M 0.0% New 1 SEC ↗
34 Wellington Management 626.66K Mới $9.19M 0.0% New 1 SEC ↗
35 BNP Paribas Asset Management… 582.58K -1.8% $8.54M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 Arrowstreet Capital 470.96K +97.8% $6.90M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
37 Blair William & Co/Il 452.60K -0.4% $6.64M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Jane Street Group, Llc 367.49K +4.2% $5.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Jane Street Group, Llc 367.49K +4.2% $5.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Hrt Financial Lp 323.82K +145.8% $4.75M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
41 Millennium Management 293.79K +68.0% $4.31M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
42 Citadel Advisors 266.04K +372.1% $3.90M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Citadel Advisors 266.04K +372.1% $3.90M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 Man Group plc 255.56K -10.9% $3.75M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 New York State Common Retirement… 204.81K -0.2% $3.00M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Point72 Asset Management 154.70K -6.5% $2.27M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
47 Sei Investments Co 140.67K -1.7% $2.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Sei Investments Co 140.67K -1.7% $2.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 UBS AM, a distinct business unit of… 104.80K +16.2% $1.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 UBS AM, a distinct business unit of… 104.80K +16.2% $1.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 UBS AM, a distinct business unit of… 104.80K +16.2% $1.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 UBS AM, a distinct business unit of… 104.80K +16.2% $1.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Goldman Sachs Group 99.81K -31.0% $1.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Goldman Sachs Group 99.81K -31.0% $1.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Geode Capital Management (thụ động) 94.39K +5.7% $1.38M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
56 Geode Capital Management (thụ động) 94.39K +5.7% $1.38M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
57 Renaissance Technologies 91.50K +44.5% $1.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
58 Swiss National Bank 89.80K 0.0% $1.32M 0.0% Held 2 SEC ↗
59 Bank Of America Corp /De/ 88.97K -1.1% $1.30M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 78.69K -3.5% $1.15M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 Northern Trust Corp 78.69K -3.5% $1.15M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Northern Trust Corp 78.69K -3.5% $1.15M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Squarepoint Ops LLC 61.62K +198.8% $903,364 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
64 California State Teachers… 47.47K -0.5% $695,896 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Connor, Clark & Lunn Investment… 44.49K Mới $652,194 0.0% New 1 SEC ↗
66 Legal & General Group Plc 43.82K -10.7% $642,417 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Legal & General Group Plc 43.82K -10.7% $642,417 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Legal & General Group Plc 43.82K -10.7% $642,417 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Tidal Investments LLC 38.60K +11.6% $565,949 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Nuveen, LLC 34.10K 0.0% $499,921 0.0% Held 2 SEC ↗
71 Balyasny Asset Management L.P. 30.62K Mới $448,904 0.0% New 1 SEC ↗
72 Susquehanna International Group, Llp 15.70K -21.1% $230,206 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Amundi 14.57K Mới $213,567 0.0% New 1 SEC ↗
74 Stifel Financial Corp 13.45K +3.1% $197,148 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Invesco Ltd. 12.62K +12.6% $185,083 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Invesco Ltd. 12.62K +12.6% $185,083 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 UBS Group AG 11.93K -85.5% $174,820 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 UBS Group AG 11.93K -85.5% $174,820 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 11.76K 0.0% $172,372 0.0% Held 2 SEC ↗
80 Simplex Trading, Llc 11.42K +49.8% $167,446 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Captrust Financial Advisors 10.66K +4.7% $156,290 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 JPMorgan Chase 10.73K -48.2% $154,254 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 JPMorgan Chase 10.73K -48.2% $154,254 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Deutsche Bank Ag\ 4.18K 0.0% $61,337 0.0% Held 2 SEC ↗
85 Citigroup Inc 1.30K +984.2% $19,073 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
86 Citigroup Inc 1.30K +984.2% $19,073 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Royal Bank Of Canada 1.22K -57.0% $18,000 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 Walleye Trading LLC 1.00K Mới $14,719 0.0% New 1 SEC ↗
89 Osaic Holdings, Inc. 707 -61.0% $10,365 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 Osaic Holdings, Inc. 707 -61.0% $10,365 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 Jones Financial Companies Lllp 500 0.0% $7,270 0.0% Held 2 SEC ↗
92 Group One Trading Llc 383 -39.5% $5,615 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 Us Bancorp \De\ 330 -46.4% $4,838 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Us Bancorp \De\ 330 -46.4% $4,838 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Cwm, Llc 282 0.0% $4,134 0.0% Held 2 SEC ↗
96 Wells Fargo & Company/Mn 179 Mới $2,624 0.0% New 1 SEC ↗
97 Barclays Plc 143 0.0% $2,096 0.0% Held 2 SEC ↗
98 Fifth Third Bancorp 41 Mới $601 0.0% New 1 SEC ↗
99 Bnp Paribas Financial Markets 9 -100.0% $132 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 National Bank Of Canada /Fi/ 2 -66.7% $29 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Wellington Management $9.19M 0.0%
Wellington Management $9.19M 0.0%
Connor, Clark & Lunn… $652,194 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $448,904 0.0%
Amundi $213,567 0.0%
Walleye Trading LLC $14,719 0.0%
Wells Fargo & Company/Mn $2,624 0.0%
Fifth Third Bancorp $601 0.0%

Đã thoát

Lazard Asset Management Llc $1.99M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 130 người nắm giữ, 42.76M cổ phần, $615.25M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 12 Gazit Daniel

Officer · 1.60K cp · $30,400

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — DISCIPLINED GROWTH INVESTORS INC /MN

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 SC 13G/A — Chicago Capital, LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API