KRNT
Kornit Digital Ltd. · Industrials · Industrial - Machinery
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -3.7% ·
dòng cổ phần +15.2% ·
vị thế mới ròng -3.8%
— công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 48 | -7 | 18.34M | $297.86M | +2 | −9 |
| Q1 2026 | 58 | +6 | 19.35M | $283.39M | +7 | −1 |
| Q4 2025 | 52 | -2 | 17.51M | $251.77M | — | −2 |
| Q3 2025 | 16 | 0 | 8.36M | $112.83M | +1 | −1 |
| Q2 2025 | 13 | +3 | 4.79M | $95.37M | +3 | — |
| Q1 2025 | 7 | -1 | 1.70M | $32.37M | +2 | −3 |
| Q4 2024 | 8 | +1 | 1.91M | $59.08M | +2 | −1 |
| Q3 2024 | 6 | +1 | 1.04M | $26.76M | +1 | — |
| Q2 2024 | 5 | — | 1.06M | $15.49M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morgan Stanley ✦ | 4.00M | +26.6% | $57.50M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×7 |
| 2 | BlackRock ✦ (thụ động) | 2.68M | +10.8% | $38.58M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×15 |
| 3 | Artisan Partners Limited Partnership | 2.65M | — | $38.08M | 0.1% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 4 | Baillie Gifford ✦ | 1.57M | +61.7% | $22.51M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×4 |
| 5 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 777.77K | +192.8% | $11.18M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ ×2 |
| 6 | Janus Henderson Group Plc | 697.50K | — | $10.03M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 7 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 652.59K | +5.7% | $9.38M | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 8 | BNP Paribas Asset Management… | 593.29K | — | $8.53M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 9 | Blair William & Co/Il | 454.43K | — | $6.53M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 10 | Assenagon Asset Management S.A. | 453.25K | — | $6.52M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 11 | Jane Street Group, Llc | 352.81K | — | $5.07M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 12 | Man Group plc | 286.69K | — | $4.12M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 13 | Arrowstreet Capital ✦ | 238.15K | -53.4% | $3.42M | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 14 | New York State Common Retirement… | 205.29K | — | $2.95M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 15 | Millennium Management ✦ | 174.91K | +375.6% | $2.52M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 16 | Point72 Asset Management ✦ | 165.39K | +226.2% | $2.38M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 17 | Goldman Sachs Group ✦ | 144.71K | +181.1% | $2.08M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 18 | Sei Investments Co | 143.10K | — | $2.06M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 19 | Lazard Asset Management Llc | 138.12K | — | $1.99M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 20 | Hrt Financial Lp | 131.77K | — | $1.89M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 21 | UBS AM, a distinct business unit of… | 90.15K | — | $1.30M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 22 | Bank Of America Corp /De/ | 89.94K | — | $1.29M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 23 | Swiss National Bank | 89.80K | — | $1.29M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 24 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 89.33K | +7.4% | $1.28M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ ×2 |
| 25 | UBS Group AG | 82.34K | — | $1.18M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 26 | Northern Trust Corp | 81.55K | — | $1.17M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 27 | Renaissance Technologies ✦ | 63.30K | +9.7% | $910,254 | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 28 | Citadel Advisors ✦ | 56.35K | +316.0% | $810,313 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 29 | Legal & General Group Plc | 49.06K | — | $705,439 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 30 | California State Teachers… | 47.69K | — | $685,825 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 31 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 41.05K | 0.0% | $590,328 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 32 | Tidal Investments LLC | 34.60K | — | $497,490 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 33 | Nuveen, LLC | 34.10K | — | $490,372 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 34 | Bnp Paribas Financial Markets | 28.30K | — | $406,925 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 35 | JPMorgan Chase ✦ | 20.70K | -50.9% | $297,680 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 36 | Squarepoint Ops LLC | 20.62K | — | $296,559 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 37 | Susquehanna International Group, Llp | 19.91K | — | $286,349 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 38 | Stifel Financial Corp | 13.04K | — | $187,487 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | Zurcher Kantonalbank (Zurich… | 11.76K | — | $169,080 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 40 | Invesco Ltd. | 11.21K | — | $161,214 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 41 | Captrust Financial Advisors | 10.18K | — | $146,403 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 42 | Simplex Trading, Llc | 7.62K | — | $109,633 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 43 | Deutsche Bank Ag\ | 4.18K | — | $60,166 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 44 | Royal Bank Of Canada | 2.83K | — | $41,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 45 | Osaic Holdings, Inc. | 1.81K | — | $26,041 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 46 | Group One Trading Llc | 633 | — | $9,103 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 47 | Us Bancorp \De\ | 616 | — | $8,858 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 48 | Jones Financial Companies Lllp | 500 | — | $7,190 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 49 | Cwm, Llc | 282 | — | $4,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 50 | Barclays Plc | 143 | — | $2,056 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 51 | Citigroup Inc | 120 | — | $1,726 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 52 | National Bank Of Canada /Fi/ | 6 | — | $86 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Two Sigma Investments | $257,067 | đã 0.0% |
| Marshall Wace | $255,947 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 130 người nắm giữ, 42.76M cổ phần, $615.25M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Officer · 1.88K cp · $33,130
Officer · 598 cp · $10,561
Officer · 477 cp · $8,424
Officer · 33.13K cp · $585,093
Officer · 3.88K cp · $68,450
Officer · 15.26K cp · $263,471
Officer · 25.68K cp · $443,494
Officer · 4.12K cp · $71,152
Officer · 7.77K cp · $134,119
Officer · 4.29K cp · $74,019
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận