★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GRAB

Grab Holdings Limited · Technology · Software - Application

2.79 -2.1% vốn hóa thị trường $11.09B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 23 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
155Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
1.37BCổ phần đang nắm giữ
$6.82BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 46/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.6% · dòng cổ phần -6.1% · vị thế mới ròng +1.3% · công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 3 0 20.04M $62.33M n/a −2
Q2 2026 142 -5 1.30B $4.89B +2 −8
Q1 2026 151 -3 1.30B $4.71B +6 −10
Q4 2025 155 +1 1.37B $6.82B +2 n/a
Q3 2025 22 -1 835.04M $5.01B +1 −3
Q2 2025 21 -1 586.72M $2.94B n/a −1
Q1 2025 19 +3 438.18M $1.97B +3 n/a
Q4 2024 16 -1 442.38M $2.07B +1 −2
Q3 2024 16 0 386.02M $1.45B +1 −1
Q2 2024 16 n/a 386.90M $1.36B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 129.41M -1.2% $645.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×20
2 Morgan Stanley ✦ 112.49M -22.4% $561.32M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×18
3 Tiger Global Management ✦ 92.92M 0.0% $463.69M 1.6% Held 7 SEC ↗
4 Invesco Ltd. 78.16M n/a $390.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
5 Marshall Wace ✦ 72.45M +49.2% $361.54M 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗ ×4
6 JPMorgan Chase ✦ 56.67M -49.2% $282.78M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×16
7 Baillie Gifford ✦ 46.21M -3.0% $230.60M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×4
8 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 45.94M +5.7% $229.23M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 Assenagon Asset Management S.A. 34.75M n/a $173.42M 0.3% n/c 1 SEC ↗
10 Wellington Management ✦ 34.11M +4.0% $170.21M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×7
11 Norges Bank ✦ (thụ động) 32.36M Mới $161.48M 0.0% New 1 SEC ↗
12 Artisan Partners Limited Partnership 27.98M n/a $139.61M 0.2% n/c 1 SEC ↗
13 Citigroup Inc 26.01M n/a $129.80M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
14 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 25.58M +3.3% $126.15M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
15 D. E. Shaw & Co. ✦ 24.92M -59.2% $124.34M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
16 Nordea Investment Management Ab 23.69M n/a $119.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
17 Bnp Paribas Financial Markets 18.53M n/a $92.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗
18 Russell Investments Group, Ltd. 17.11M n/a $85.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×17
19 Citadel Advisors ✦ 17.11M +61.5% $85.38M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
20 UBS AM, a distinct business unit of… 16.72M n/a $83.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
21 Allspring Global Investments… 15.42M n/a $78.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
22 Franklin Resources Inc 15.71M n/a $78.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
23 Millennium Management ✦ 15.68M +121.6% $78.24M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
24 Legal & General Group Plc 14.52M n/a $72.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
25 Jane Street Group, Llc 14.13M n/a $70.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Bank Of America Corp /De/ 13.31M n/a $66.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
27 Principal Financial Group Inc 13.18M n/a $65.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Northern Trust Corp 12.97M n/a $64.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
29 Hsbc Holdings Plc 12.91M n/a $64.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×18
30 UBS Group AG 12.82M n/a $63.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
31 Manufacturers Life Insurance… 12.40M n/a $61.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗
32 Bridgewater Associates ✦ 11.53M -24.0% $57.56M 0.2% ▼ Trim 5 SEC ↗
33 Oaktree Capital Management ✦ 11.21M -7.3% $55.93M 1.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
34 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 11.18M n/a $55.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
35 Point72 Asset Management ✦ 10.88M +125.4% $54.28M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Nuveen, LLC 10.43M n/a $52.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
37 Amundi 10.34M n/a $51.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
38 Goldman Sachs Group ✦ 9.61M -35.8% $47.95M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
39 Barclays Plc 9.28M n/a $46.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
40 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 8.91M +3.0% $44.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
41 Federated Hermes, Inc. 8.84M n/a $44.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
42 Toronto Dominion Bank 8.69M n/a $43.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
43 Royal Bank Of Canada 8.31M n/a $41.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
44 Balyasny Asset Management L.P. 7.65M n/a $38.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Deutsche Bank Ag\ 7.55M n/a $37.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
46 Massachusetts Financial Services Co… 7.48M n/a $37.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
47 Squarepoint Ops LLC 7.36M n/a $36.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Man Group plc 6.95M n/a $34.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
49 Swiss National Bank 6.80M n/a $33.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 T. Rowe Price ✦ 6.42M +471.9% $32.06M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
51 Ameriprise Financial Inc 5.77M n/a $28.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
52 Aviva Plc 5.67M n/a $28.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Sei Investments Co 4.91M n/a $24.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
54 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 4.86M n/a $24.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 California Public Employees… 4.86M n/a $24.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Susquehanna International Group, Llp 4.62M n/a $22.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
57 Bank of New York Mellon Corp 4.23M n/a $21.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
58 Capital World Investors ✦ 4.18M Mới $20.88M 0.0% New 1 SEC ↗
59 Two Sigma Investments ✦ 4.12M -65.2% $20.57M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
60 Jennison Associates Llc 3.79M n/a $18.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
61 California State Teachers… 3.53M n/a $17.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Peak6 Llc 3.44M n/a $17.18M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 Group One Trading Llc 3.30M n/a $16.47M 0.5% n/c 1 SEC ↗
64 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 3.27M n/a $15.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 Voya Investment Management Llc 2.74M n/a $13.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 Mitsubishi UFJ Asset Management… 2.38M n/a $12.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Tudor Investment Corp Et Al 2.24M n/a $11.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 Asset Management One Co., Ltd. 2.14M n/a $10.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Hrt Financial Lp 2.18M n/a $10.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
70 Charles Schwab Investment… 2.11M n/a $10.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Pictet Asset Management Holding SA 1.81M n/a $9.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 AQR Capital Management ✦ 1.73M -71.7% $8.65M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
73 Allianz Asset Management GmbH 1.71M n/a $8.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 1.71M n/a $8.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Wells Fargo & Company/Mn 1.49M n/a $7.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
76 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 1.27M n/a $6.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Danske Bank A/S 1.26M n/a $6.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 LMR Partners LLP 4.02M n/a $6.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
79 IMC-Chicago, LLC 1.17M n/a $5.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Korea Investment CORP 1.17M n/a $5.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Walleye Trading LLC 1.15M n/a $5.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
82 Wcm Investment Management, Llc 967.12K n/a $4.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Bank Of Montreal /Can/ 948.27K n/a $4.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
84 State Of Wisconsin Investment Board 930.40K n/a $4.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Storebrand Asset Management As 927.59K n/a $4.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Td Asset Management Inc 891.80K n/a $4.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 847.79K n/a $4.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Nomura Asset Management Co Ltd 836.65K n/a $4.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Qube Research & Technologies Ltd 823.43K n/a $4.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Swedbank AB 772.50K n/a $3.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
91 Canada Pension Plan Investment Board 723.83K n/a $3.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 New York State Common Retirement… 685.25K n/a $3.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Janus Henderson Group Plc 1.02M n/a $3.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
94 Quantinno Capital Management LP 601.02K n/a $3.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Simplex Trading, Llc 583.78K n/a $2.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
96 Neuberger Berman Group LLC 513.78K n/a $2.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Rhumbline Advisers 519.16K n/a $2.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Tidal Investments LLC 510.04K n/a $2.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Credit Agricole S A 493.00K n/a $2.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
100 Robeco Institutional Asset… 490.52K n/a $2.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $161.48M 0.0%
Capital World Investors $20.88M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 199.70K cổ phần, $730 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Sep 21 Tan Anthony Ping Yeow

Officer, Director · Chief Executive… · 10.35M cp @ 2.89 · $29.88M

Sep 21 Hungate Alexander Charles

Officer, Director · President and COO · 299.57K cp @ 2.89 · $866,839

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 15 Oey Peter Henry

Officer · 50.00K cp · $148,950

Oct 15 Kandal Philipp Wolfgang…

Officer · 30.00K cp · $90,000

Oct 05 Ong Chin Yin

Officer · 38.00K cp · $117,420

Sep 15 Oey Peter Henry

Officer · 50.00K cp · $145,190

Sep 15 Kandal Philipp Wolfgang…

Officer · 30.00K cp · $92,400

Sep 03 Ong Chin Yin

Officer · 38.00K cp · $130,412

Sep 02 Hungate Alexander Charles

Officer, Director · 145.35K cp · $506,236

Aug 17 Oey Peter Henry

Officer · 50.00K cp · $180,180

Aug 14 Kandal Philipp Wolfgang…

Officer · 30.00K cp · $109,182

Aug 10 Tan Anthony Ping Yeow

Officer, Director · 400.00K cp · $1.45M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Sep 14 SC 13G/A: TOYOTA MOTOR CORP/

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 08 SC 13D/A: Uber Technologies, Inc

13.5% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API