★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GNRC

Generac Holdings Inc. · Industrials · Industrial - Machinery

186.92 -0.6% vốn hóa thị trường $11.04B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 23 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
152Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
43.16MCổ phần đang nắm giữ
$5.89BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 51/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.3% · dòng cổ phần +3.2% · vị thế mới ròng +2.0% · công thức
Tích lũy rộng: số cổ phần tăng trên nhiều bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 0 217.57K $45.69M n/a −2
Q2 2026 155 0 35.22M $10.25B +9 −11
Q1 2026 160 +8 36.89M $7.16B +11 −4
Q4 2025 152 +2 43.16M $5.89B +3 n/a
Q3 2025 21 +1 18.28M $3.06B +3 −3
Q2 2025 18 0 17.75M $2.54B n/a n/a
Q1 2025 15 0 7.33M $927.67M +1 −1
Q4 2024 15 -1 7.56M $1.17B n/a −1
Q3 2024 15 +2 5.40M $857.96M +2 n/a
Q2 2024 13 n/a 5.18M $684.88M n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 6.59M -0.7% $898.24M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
2 BlackRock ✦ (thụ động) 3.79M +5.1% $516.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×20
3 Invesco Ltd. 2.42M n/a $330.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 2.18M +0.2% $297.04M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Boston Partners 1.61M n/a $220.24M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.49M +0.4% $202.94M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
7 Victory Capital Management Inc 1.35M n/a $183.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗
8 D. E. Shaw & Co. ✦ 1.33M +870.5% $181.59M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
9 Dimensional Fund Advisors Lp 1.05M n/a $143.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
10 Morgan Stanley ✦ 982.46K -5.4% $133.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×11
11 Massachusetts Financial Services Co… 959.34K n/a $130.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
12 Arrowstreet Capital ✦ 951.63K -13.8% $129.77M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
13 UBS Group AG 912.92K n/a $124.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
14 Brown Advisory Inc 874.27K n/a $119.22M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
15 Bank Of Montreal /Can/ 695.60K n/a $94.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
16 Bank Of America Corp /De/ 620.48K n/a $84.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
17 Charles Schwab Investment… 609.25K n/a $83.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
18 Royal Bank Of Canada 602.42K n/a $82.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
19 Holocene Advisors, LP 582.13K n/a $79.39M 0.2% n/c 1 SEC ↗
20 Mackenzie Financial Corp 573.06K n/a $78.85M 0.1% n/c 1 SEC ↗
21 Envestnet Asset Management Inc 571.16K n/a $77.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Nomura Asset Management… 540.18K n/a $73.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗
23 Jennison Associates Llc 515.64K n/a $70.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
24 Norges Bank ✦ (thụ động) 502.97K Mới $68.59M 0.0% New 1 SEC ↗
25 Northern Trust Corp 495.42K n/a $67.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
26 Ninety One UK Ltd 481.49K n/a $65.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗
27 Federated Hermes, Inc. 429.87K n/a $58.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
28 Susquehanna International Group, Llp 405.67K n/a $55.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗
29 Citadel Advisors ✦ 370.98K +86.8% $50.59M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗ ×2
30 Coatue Management ✦ 369.21K Mới $50.35M 0.1% New 1 SEC ↗
31 Voya Investment Management Llc 366.05K n/a $49.92M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
32 JPMorgan Chase ✦ 309.41K -48.3% $42.19M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×13
33 Blair William & Co/Il 305.65K n/a $41.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
34 Bank of New York Mellon Corp 299.41K n/a $40.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×19
35 Alliancebernstein L.P. 277.28K n/a $37.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Manufacturers Life Insurance… 271.59K n/a $37.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Raymond James Financial Inc 257.56K n/a $35.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
38 Balyasny Asset Management L.P. 249.14K n/a $33.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
39 Wells Fargo & Company/Mn 234.80K n/a $32.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
40 Goldman Sachs Group ✦ 229.03K -4.0% $31.23M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
41 Capital International Investors 207.99K n/a $28.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Gotham Asset Management ✦ 205.98K -13.9% $28.09M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
43 AQR Capital Management ✦ 188.89K -33.6% $25.76M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×6
44 Hsbc Holdings Plc 186.16K n/a $25.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×20
45 Legal & General Group Plc 168.54K n/a $22.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
46 Nuveen, LLC 168.31K n/a $22.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
47 Amundi 157.51K n/a $21.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
48 UBS AM, a distinct business unit of… 145.70K n/a $19.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
49 Two Sigma Investments ✦ 142.75K -27.9% $19.47M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
50 Loomis Sayles & Co L P 138.37K n/a $18.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
51 Deutsche Bank Ag\ 138.13K n/a $18.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
52 Citigroup Inc 132.03K n/a $18.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
53 Barclays Plc 124.91K n/a $17.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
54 Focus Partners Wealth 116.71K n/a $15.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Swiss National Bank 115.70K n/a $15.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 California Public Employees… 113.93K n/a $15.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Rhumbline Advisers 110.85K n/a $15.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Millennium Management ✦ 108.81K +17.9% $14.84M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
59 Hrt Financial Lp 101.72K n/a $13.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 LPL Financial LLC 97.66K n/a $13.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Bnp Paribas Financial Markets 89.56K n/a $12.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Capital World Investors ✦ 86.69K +51.4% $11.82M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
63 T. Rowe Price ✦ 83.36K -0.8% $11.37M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
64 Baird Financial Group, Inc. 76.81K n/a $10.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 State Of Wisconsin Investment Board 75.23K n/a $10.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Principal Financial Group Inc 70.91K n/a $9.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
67 Mitsubishi UFJ Asset Management… 66.95K n/a $9.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Jane Street Group, Llc 68.01K n/a $9.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
69 Tudor Investment Corp Et Al 67.72K n/a $9.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗
70 Ameriprise Financial Inc 66.42K n/a $9.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 Stifel Financial Corp 62.34K n/a $8.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
72 Osaic Holdings, Inc. 61.15K n/a $8.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
73 American Century Companies Inc 60.78K n/a $8.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Wellington Management ✦ 60.33K +4789.2% $8.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
75 Squarepoint Ops LLC 59.99K n/a $8.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Wealth Enhancement Advisory… 55.51K n/a $8.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 First Trust Advisors Lp 55.95K n/a $7.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 California State Teachers… 55.44K n/a $7.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Canada Pension Plan Investment Board 53.99K n/a $7.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 State Board Of Administration Of… 53.37K n/a $7.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Adage Capital Partners ✦ 52.96K +186.9% $7.22M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
82 Cerity Partners LLC 52.90K n/a $7.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
83 Storebrand Asset Management As 45.73K n/a $6.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Sei Investments Co 45.64K n/a $6.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Nordea Investment Management Ab 44.45K n/a $6.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 Peak6 Llc 44.30K n/a $6.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 Commonwealth Equity Services, Llc 43.85K n/a $5.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Walleye Trading LLC 41.58K n/a $5.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗
89 Assenagon Asset Management S.A. 39.92K n/a $5.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Corient Private Wealth LP 40.20K n/a $5.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
91 New York State Common Retirement… 35.11K n/a $4.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Marshall Wace ✦ 34.93K Mới $4.76M 0.0% New 1 SEC ↗ ×3
93 Creative Planning 30.85K n/a $4.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Cibc World Market Inc. 30.66K n/a $4.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Prudential Financial Inc 30.50K n/a $4.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 29.75K n/a $4.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Fidelity (FMR) ✦ 28.50K +0.7% $3.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
98 Connor, Clark & Lunn Investment… 28.01K n/a $3.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Russell Investments Group, Ltd. 27.16K n/a $3.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
100 Cetera Investment Advisers 27.06K n/a $3.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $68.59M 0.0%
Coatue Management $50.35M 0.1%
Marshall Wace $4.76M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 37.60K cổ phần, $7,344 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 06 Taffe Norman P

Officer · 150 cp · $33,000

Oct 05 Taffe Norman P

Officer · 200 cp · $43,092

Oct 05 Taffe Norman P

Officer · 100 cp · $21,546

Oct 02 Raabe Kyle Andrew

Officer · 213 cp · $45,277

Oct 02 Raabe Kyle Andrew

Officer · 390 cp · $82,902

Sep 17 Raabe Kyle Andrew

Officer · 213 cp · $48,884

Sep 17 Raabe Kyle Andrew

Officer · 390 cp · $89,505

Sep 17 Taffe Norman P

Officer · 150 cp · $34,425

Sep 08 Taffe Norman P

Officer · 100 cp · $19,000

Sep 08 Taffe Norman P

Officer · 100 cp · $18,827

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API