Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

CX

CEMEX, S.A.B. de C.V. · Basic Materials · Construction Materials

11.00 -0.3% vốn hóa thị trường $15.96B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
90Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
380.18MCổ phần đang nắm giữ
$4.56BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 58/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.1% · dòng cổ phần +14.0% · vị thế mới ròng +1.1%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 90 +1 380.18M $4.56B +7 −6
Q1 2026 90 -8 333.40M $3.80B +3 −11
Q4 2025 97 +1 295.35M $3.39B +1
Q3 2025 15 +4 230.93M $2.08B +4
Q2 2025 8 -3 193.50M $1.34B −3
Q1 2025 8 0 102.84M $576.94M +1 −1
Q4 2024 8 -1 114.22M $644.09M −1
Q3 2024 8 0 88.01M $536.85M
Q2 2024 8 81.04M $517.17M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Dodge & Cox 80.19M -5.9% $962.25M 0.5% ▼ Trim 9 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 38.34M +13.0% $460.07M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 38.34M +13.0% $460.07M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 38.34M +13.0% $460.07M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 38.34M +13.0% $460.07M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 Fidelity (FMR) 38.34M +13.0% $460.07M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 UBS AM, a distinct business unit of… 28.45M +173149.0% $341.43M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
8 UBS AM, a distinct business unit of… 28.45M +173149.0% $341.43M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
9 UBS AM, a distinct business unit of… 28.45M +173149.0% $341.43M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
10 UBS AM, a distinct business unit of… 28.45M +173149.0% $341.43M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
11 UBS AM, a distinct business unit of… 28.45M +173149.0% $341.43M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
12 UBS AM, a distinct business unit of… 28.45M +173149.0% $341.43M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
13 Schroder Investment Management Group 25.96M -2.6% $311.57M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
14 Schroder Investment Management Group 25.96M -2.6% $311.57M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
15 T. Rowe Price 24.22M -1.6% $290.65M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
16 T. Rowe Price 24.22M -1.6% $290.65M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
17 Robeco Institutional Asset… 19.27M +1.4% $231.28M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Wellington Management 15.72M -8.7% $188.62M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
19 Wellington Management 15.72M -8.7% $188.62M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
20 Wellington Management 15.72M -8.7% $188.62M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
21 Wellington Management 15.72M -8.7% $188.62M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
22 Wellington Management 15.72M -8.7% $188.62M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
23 Wellington Management 15.72M -8.7% $188.62M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
24 Millennium Management 15.62M +65.5% $187.47M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
25 Goldman Sachs Group 14.71M +406.6% $176.48M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 Goldman Sachs Group 14.71M +406.6% $176.48M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 Goldman Sachs Group 14.71M +406.6% $176.48M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Nomura Asset Management… 13.48M +20.6% $161.74M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Morgan Stanley 12.45M +18.4% $149.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
30 Morgan Stanley 12.45M +18.4% $149.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
31 Morgan Stanley 12.45M +18.4% $149.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 Morgan Stanley 12.45M +18.4% $149.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 Morgan Stanley 12.45M +18.4% $149.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 Morgan Stanley 12.45M +18.4% $149.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 12.45M +18.4% $149.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 12.45M +18.4% $149.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
37 Dimensional Fund Advisors Lp 11.78M -0.9% $141.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Dimensional Fund Advisors Lp 11.78M -0.9% $141.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Dimensional Fund Advisors Lp 11.78M -0.9% $141.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Dimensional Fund Advisors Lp 11.78M -0.9% $141.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 AQR Capital Management 9.22M +94.5% $110.61M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
42 AQR Capital Management 9.22M +94.5% $110.61M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
43 Wcm Investment Management, Llc 6.77M +17.8% $82.13M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Wcm Investment Management, Llc 6.77M +17.8% $82.13M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
45 BlackRock (thụ động) 6.19M +259.7% $74.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
46 BlackRock (thụ động) 6.19M +259.7% $74.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
47 BlackRock (thụ động) 6.19M +259.7% $74.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
48 BlackRock (thụ động) 6.19M +259.7% $74.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
49 BlackRock (thụ động) 6.19M +259.7% $74.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
50 BlackRock (thụ động) 6.19M +259.7% $74.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
51 BlackRock (thụ động) 6.19M +259.7% $74.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
52 BlackRock (thụ động) 6.19M +259.7% $74.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
53 BlackRock (thụ động) 6.19M +259.7% $74.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
54 BlackRock (thụ động) 6.19M +259.7% $74.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
55 BlackRock (thụ động) 6.19M +259.7% $74.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
56 BlackRock (thụ động) 6.19M +259.7% $74.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
57 BlackRock (thụ động) 6.19M +259.7% $74.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
58 BlackRock (thụ động) 6.19M +259.7% $74.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
59 American Century Companies Inc 4.25M +6.7% $51.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Lazard Asset Management Llc 4.05M +0.1% $48.61M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Lazard Asset Management Llc 4.05M +0.1% $48.61M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Sei Investments Co 3.92M -5.5% $47.05M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Sei Investments Co 3.92M -5.5% $47.05M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Vanguard Capital Management Llc 3.47M -1.2% $41.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 3.45M -5.5% $41.34M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Amundi 3.19M +2.2% $38.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Amundi 3.19M +2.2% $38.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Soros Fund Management 3.14M +4.9% $37.66M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
69 JPMorgan Chase 2.95M +91.5% $35.85M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
70 JPMorgan Chase 2.95M +91.5% $35.85M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
71 JPMorgan Chase 2.95M +91.5% $35.85M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
72 JPMorgan Chase 2.95M +91.5% $35.85M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
73 JPMorgan Chase 2.95M +91.5% $35.85M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
74 JPMorgan Chase 2.95M +91.5% $35.85M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
75 JPMorgan Chase 2.95M +91.5% $35.85M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
76 Bnp Paribas Financial Markets 2.82M -48.9% $33.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 UBS Group AG 2.70M +28.4% $32.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 UBS Group AG 2.70M +28.4% $32.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 UBS Group AG 2.70M +28.4% $32.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 UBS Group AG 2.70M +28.4% $32.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 UBS Group AG 2.70M +28.4% $32.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 UBS Group AG 2.70M +28.4% $32.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 UBS Group AG 2.70M +28.4% $32.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Balyasny Asset Management L.P. 2.24M Mới $26.89M 0.1% New 1 SEC ↗
85 Qube Research & Technologies Ltd 2.03M +40.1% $24.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Massachusetts Financial Services Co… 2.29M 0.0% $22.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Massachusetts Financial Services Co… 2.29M 0.0% $22.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Massachusetts Financial Services Co… 2.29M 0.0% $22.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Northern Trust Corp 1.68M -1.5% $20.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Northern Trust Corp 1.68M -1.5% $20.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Northern Trust Corp 1.68M -1.5% $20.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 1.67M -56.2% $20.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Capital International Investors 1.49M +0.2% $17.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Russell Investments Group, Ltd. 1.01M -47.7% $12.12M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Russell Investments Group, Ltd. 1.01M -47.7% $12.12M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Russell Investments Group, Ltd. 1.01M -47.7% $12.12M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Russell Investments Group, Ltd. 1.01M -47.7% $12.12M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Russell Investments Group, Ltd. 1.01M -47.7% $12.12M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Russell Investments Group, Ltd. 1.01M -47.7% $12.12M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Russell Investments Group, Ltd. 1.01M -47.7% $12.12M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Balyasny Asset Management L.P. $26.89M 0.1%

Đã thoát

Arrowstreet Capital $25.25M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $17.61M đã 0.0%
Man Group plc $15.72M đã 0.0%
Susquehanna International… $1.07M đã 0.0%
Focus Partners Wealth $180,365 đã 0.0%
Nomura Asset Management Co Ltd $0 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 309 người nắm giữ, 504.99M cổ phần, $5.32B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 19 Elizondo de la Garza Oscar…

Officer · 212.68K cp · $2.27M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 13 SC 13G/A — DODGE & COX

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API