AMLX
Amylyx Pharmaceuticals, Inc. · Healthcare · Biotechnology
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +5.1% · vị thế mới ròng 0.0% · công thức
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 78 | +11 | 60.67M | $1.09B | +14 | −3 |
| Q1 2026 | 70 | -3 | 62.54M | $868.96M | +6 | −9 |
| Q4 2025 | 73 | 0 | 62.47M | $754.72M | n/a | n/a |
| Q3 2025 | 18 | +1 | 42.12M | $572.37M | +1 | n/a |
| Q2 2025 | 14 | -1 | 33.34M | $213.68M | n/a | −1 |
| Q1 2025 | 12 | +1 | 15.66M | $55.46M | +2 | −1 |
| Q4 2024 | 11 | 0 | 5.41M | $20.47M | +1 | −1 |
| Q3 2024 | 10 | +2 | 5.23M | $16.93M | +2 | n/a |
| Q2 2024 | 8 | n/a | 10.16M | $19.31M | n/a | n/a |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fidelity (FMR) ✦ | 16.52M | +45.2% | $199.54M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×5 |
| 2 | BlackRock ✦ (thụ động) | 9.05M | +26.8% | $109.38M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×12 |
| 3 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 5.80M | +10.1% | $70.12M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×5 |
| 4 | Janus Henderson Group Plc | 4.47M | n/a | $53.99M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 5 | Adage Capital Partners ✦ | 2.78M | -59.3% | $33.55M | 0.1% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 6 | Goldman Sachs Group ✦ | 2.61M | +30.0% | $31.57M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×3 |
| 7 | Morgan Stanley ✦ | 2.36M | +21.0% | $28.51M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×8 |
| 8 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 2.17M | +19.5% | $26.16M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ ×2 |
| 9 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 2.07M | +27.7% | $25.00M | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 10 | Bank Of America Corp /De/ | 1.34M | n/a | $16.14M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×5 |
| 11 | Deutsche Bank Ag\ | 1.33M | n/a | $16.11M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 12 | Franklin Resources Inc | 1.20M | n/a | $14.50M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 13 | Connor, Clark & Lunn Investment… | 1.00M | n/a | $12.13M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 14 | Northern Trust Corp | 937.76K | n/a | $11.33M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×5 |
| 15 | Balyasny Asset Management L.P. | 858.68K | n/a | $10.37M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 16 | Dimensional Fund Advisors Lp | 771.25K | n/a | $9.32M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 17 | Charles Schwab Investment… | 712.99K | n/a | $8.61M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 18 | UBS Group AG | 543.32K | n/a | $6.56M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 19 | Ameriprise Financial Inc | 502.37K | n/a | $6.07M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 20 | Federated Hermes, Inc. | 457.41K | n/a | $5.53M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 21 | Qube Research & Technologies Ltd | 412.87K | n/a | $4.99M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 22 | Citadel Advisors ✦ | 344.97K | +47.0% | $4.17M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ ×2 |
| 23 | Two Sigma Investments ✦ | 344.40K | +249.9% | $4.16M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 24 | Point72 Asset Management ✦ | 335.00K | -88.0% | $4.05M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 25 | Barclays Plc | 295.18K | n/a | $3.57M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 26 | Nuveen, LLC | 283.95K | n/a | $3.43M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 27 | Jane Street Group, Llc | 263.24K | n/a | $3.18M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 28 | Wellington Management ✦ | 225.78K | -4.4% | $2.73M | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ ×3 |
| 29 | Bank of New York Mellon Corp | 217.35K | n/a | $2.63M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 30 | Renaissance Technologies ✦ | 192.50K | +867.3% | $2.33M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 31 | Invesco Ltd. | 175.91K | n/a | $2.13M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 32 | Swiss National Bank | 161.70K | n/a | $1.95M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 33 | Wells Fargo & Company/Mn | 146.31K | n/a | $1.77M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 34 | Bank Of Montreal /Can/ | 138.53K | n/a | $1.67M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 35 | T. Rowe Price ✦ | 107.55K | +7.1% | $1.30M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 36 | Rhumbline Advisers | 99.27K | n/a | $1.20M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 37 | UBS AM, a distinct business unit of… | 98.84K | n/a | $1.19M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 38 | State Of Wisconsin Investment Board | 84.14K | n/a | $1.02M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | California State Teachers… | 79.09K | n/a | $955,407 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 40 | Squarepoint Ops LLC | 76.56K | n/a | $924,869 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 41 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 73.22K | +6.3% | $884,546 | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 42 | Legal & General Group Plc | 72.61K | n/a | $877,153 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 43 | Alliancebernstein L.P. | 71.50K | n/a | $863,720 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 44 | Susquehanna International Group, Llp | 68.89K | n/a | $832,215 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 45 | JPMorgan Chase ✦ | 66.55K | -7.2% | $803,888 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 46 | Russell Investments Group, Ltd. | 65.44K | n/a | $790,491 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×5 |
| 47 | Sei Investments Co | 52.86K | n/a | $638,500 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 48 | Millennium Management ✦ | 46.45K | -88.9% | $561,176 | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 49 | Mariner, LLC | 46.34K | n/a | $559,858 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 50 | MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… | 41.17K | n/a | $497,285 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 51 | Citigroup Inc | 38.03K | n/a | $459,427 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 52 | Zurcher Kantonalbank (Zurich… | 35.88K | n/a | $433,394 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 53 | AQR Capital Management ✦ | 27.85K | -62.2% | $336,391 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×4 |
| 54 | Manufacturers Life Insurance… | 26.99K | n/a | $326,015 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 55 | Bnp Paribas Financial Markets | 25.20K | n/a | $304,428 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 56 | Tudor Investment Corp Et Al | 22.40K | n/a | $270,616 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 57 | New York State Common Retirement… | 21.90K | n/a | $264,552 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 58 | ProShare Advisors LLC | 21.07K | n/a | $254,501 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 59 | Brown Advisory Inc | 19.93K | n/a | $240,754 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 60 | Royal Bank Of Canada | 15.64K | n/a | $188,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×5 |
| 61 | Voya Investment Management Llc | 15.25K | n/a | $184,184 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 62 | Victory Capital Management Inc | 10.55K | n/a | $127,468 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 63 | Mirae Asset Global Investments Co.… | 5.34K | n/a | $64,471 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 64 | Simplex Trading, Llc | 3.73K | n/a | $45,022 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 65 | Walleye Trading LLC | 2.83K | n/a | $34,126 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 66 | Us Bancorp \De\ | 2.00K | n/a | $24,160 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 67 | BNP Paribas Asset Management… | 1.31K | n/a | $16,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 68 | Cwm, Llc | 1.19K | n/a | $14,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 69 | Pnc Financial Services Group, Inc. | 438 | n/a | $5,291 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 70 | Rockefeller Capital Management L.P. | 261 | n/a | $3,152 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 71 | Osaic Holdings, Inc. | 249 | n/a | $3,007 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 72 | Daiwa Securities Group Inc. | 266 | n/a | $3,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 73 | Jones Financial Companies Lllp | 30 | n/a | $362 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này. |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 170 người nắm giữ, 113.99M cổ phần, $1.58B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Director · 30.00K cp · $830,904
Officer, Director · 29.55K cp · $950,040
Officer, Director · 919 cp · $30,464
Officer · 9.53K cp · $309,140
Officer · 11 cp · $367
Officer · 9.77K cp · $315,195
Officer · 1.04K cp · $34,626
Officer · 7.95K cp · $256,004
Officer · 2.08K cp · $68,864
Officer, Director · 29.02K cp · $932,553
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận