★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn

Viking Global Investors

Founded by Andreas Halvorsen · Stamford, CT · CIK 1103804 · Hồ sơ EDGAR ↗

Fundamental long/short equity.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$35.08BGiá trị 13F được báo cáo
90Vị thế
35.7%Tỷ trọng top 10
43.90Danh mục nắm giữ hiệu lực
29.9%Doanh thu ước tính
+33Mới
−21Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 20.3% (-1.2pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 17.8% (+1.2pp)
Chăm sóc sức khỏe 15.3% (+1.2pp)
Công nghiệp 12.8% (+0.4pp)
Công nghệ 11.8% (-3.0pp)
Vật liệu Cơ bản 9.6% (+1.8pp)
Dịch vụ Truyền thông 6.3% (-3.7pp)
Bất động sản 5.4% (+2.5pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 0.5%
Năng lượng 0.2%
Tiện ích 0.1%

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 V Visa Inc. 6.3% $2.19B 6.39M +1.0% ▲ Add 8
2 TSM Taiwan Semiconductor… 4.3% $1.51B 3.17M -29.1% ▼ Trim 7
3 APD Air Products and Chemicals… 4.0% $1.39B 4.74M +15.5% ▲ Add 5
4 SHW The Sherwin-Williams Company 3.8% $1.33B 3.88M +24.5% ▲ Add 9+
5 FTV Fortive Corporation 3.5% $1.22B 19.93M -11.3% ▼ Trim 9+
6 META Meta Platforms, Inc. 3.0% $1.05B 1.87M +75.8% ▲ Add 2
7 SCHW The Charles Schwab… 2.8% $981.65M 10.64M -27.4% ▼ Trim 8
8 TMO Thermo Fisher Scientific… 2.8% $971.34M 1.94M +16.1% ▲ Add 3
9 JPM JPMorgan Chase & Co. 2.7% $949.06M 2.90M +7.2% ▲ Add 9+
10 LII Lennox International Inc. 2.6% $911.54M 1.59M +1.2% ▲ Add 3
11 AMZN Amazon.com, Inc. 2.5% $882.06M 3.70M +209.6% ▲ Add 3
12 RACE Ferrari N.V. 2.3% $816.92M 2.20M Mới New 1
13 CVNA Carvana Co. 2.3% $811.05M 12.32M -11.3% ✂ ▼ Trim 9+
14 MCD McDonald's Corporation 2.2% $764.75M 2.83M -21.9% ▼ Trim 6
15 BBIO BridgeBio Pharma, Inc. 2.1% $741.02M 9.95M -16.0% ▼ Trim 9+
16 BA The Boeing Company 2.0% $708.90M 3.27M +2.5% ▲ Add 7
17 MAA Mid-America Apartment… 2.0% $700.72M 5.04M +5.1% ▲ Add 4
18 DIS The Walt Disney Company 2.0% $689.00M 7.16M -46.2% ▼ Trim 5
19 FDX FedEx Corporation 1.9% $673.85M 2.15M -10.2% ✂ ▼ Trim 2
20 MSCI MSCI Inc. 1.9% $650.03M 1.16M Mới New 1
21 ADPT Adaptive Biotechnologies… 1.8% $643.37M 29.99M 0.0% Held 9+
22 WAT Waters Corporation 1.8% $623.37M 1.66M +32.3% ▲ Add 2
23 JCI Johnson Controls… 1.8% $614.06M 4.20M -4.9% ▼ Trim 5
24 UNP Union Pacific Corporation 1.6% $556.87M 2.05M Mới New 1
25 MSFT Microsoft Corporation 1.6% $544.09M 1.46M -36.8% ▼ Trim 4
26 SE Sea Limited 1.5% $543.34M 5.67M +19.7% ▲ Add 6
27 CPT Camden Property Trust 1.5% $516.73M 4.51M -4.3% ▼ Trim 9+
28 RRX Regal Rexnord Corporation 1.4% $500.62M 2.10M -33.1% ▼ Trim 9+
29 BMRN BioMarin Pharmaceutical Inc. 1.2% $435.82M 7.62M +7.8% ▲ Add 9+
30 IBKR Interactive Brokers Group… 1.2% $420.47M 4.83M +246.5% ▲ Add 2
31 DLR Digital Realty Trust, Inc. 1.2% $414.92M 2.31M Mới New 1
32 CCL Carnival Corporation & plc 1.2% $408.55M 14.30M +4.2% ▲ Add 3
33 GM General Motors Company 1.1% $385.85M 5.01M -45.5% ▼ Trim 7
34 AON Aon plc 1.1% $381.86M 1.15M +5.9% ▲ Add 4
35 CVS CVS Health Corp. 1.1% $378.97M 3.66M Mới New 1
36 FDXF FedEx Freight Holding… 1.0% $357.36M 2.37M Mới New 1
37 ICE Intercontinental Exchange… 1.0% $341.89M 2.78M -42.6% ▼ Trim 3
38 MS Morgan Stanley 1.0% $339.19M 1.62M Mới New 1
39 HD The Home Depot, Inc. 0.9% $324.68M 920.60K +82.6% ▲ Add 2
40 TIC TIC Solutions, Inc. 0.8% $289.82M 35.82M 0.0% Held 6
41 QCOM QUALCOMM Incorporated 0.8% $279.81M 1.51M Mới New 1
42 APTV Aptiv PLC 0.8% $279.46M 4.55M Mới New 1
43 RDDT Reddit, Inc. 0.8% $271.74M 1.57M -38.6% ▼ Trim 2
44 HAS Hasbro, Inc. 0.7% $256.62M 3.11M -16.9% ▼ Trim 2
45 AVB AvalonBay Communities, Inc. 0.7% $252.80M 1.34M Mới New 1
46 DKS DICK'S Sporting Goods, Inc. 0.7% $250.88M 1.11M -12.5% ▼ Trim 3
47 SNOW Snowflake Inc. 0.7% $244.36M 960.14K Mới New 1
48 EQH Equitable Holdings, Inc. 0.7% $236.90M 5.40M Mới New 1
49 TTWO Take-Two Interactive… 0.7% $235.13M 940.61K Mới New 1
50 TSLA Tesla, Inc. 0.7% $230.41M 547.82K -78.0% ▼ Trim 6
51 ATI ATI Inc. 0.6% $227.43M 1.15M -65.4% ▼ Trim 2
52 ROIV Roivant Sciences Ltd. 0.6% $221.95M 6.27M -5.7% ▼ Trim 9+
53 SPCX Space Exploration… 0.6% $205.03M 1.20M Mới New 1
54 AS Amer Sports, Inc. 0.6% $201.50M 5.95M -18.1% ▼ Trim 6
55 MANE Veradermics, Incorporated 0.5% $191.97M 1.56M -7.6% ▼ Trim 2
56 MDLN Medline Inc. 0.5% $190.93M 4.84M -57.7% ▼ Trim 3
57 BCE BCE Inc. 0.5% $180.58M 8.38M Mới New 1
58 USFD US Foods Holding Corp. 0.5% $177.34M 1.73M Mới New 1
59 ORKA Oruka Therapeutics, Inc. 0.4% $143.09M 1.50M -43.6% ▼ Trim 4
60 NEWAMSTERDAM PHARMA COMPANY (chưa ánh xạ) — $142.46M 4.20M — —
61 SION Sionna Therapeutics, Inc. 0.4% $140.56M 3.20M 0.0% Held 6
62 CB Chubb Limited 0.4% $128.57M 377.31K -70.9% ▼ Trim 3
63 PHARVARIS N V (chưa ánh xạ) — $126.33M 3.65M — —
64 UBS UBS Group AG 0.3% $120.77M 2.44M Mới New 1
65 BTSG BrightSpring Health… 0.3% $112.86M 1.62M Mới New 1
66 INBX Inhibrx Biosciences Inc. 0.3% $106.49M 1.12M -21.8% ▼ Trim 9+
67 NTRA Natera, Inc. 0.3% $106.05M 390.69K Mới New 1
68 DB Deutsche Bank AG 0.2% $84.98M 2.51M Mới New 1
69 COF Capital One Financial… 0.2% $77.80M 387.81K -76.0% ▼ Trim 6
70 CRBG Corebridge Financial, Inc. 0.2% $76.71M 2.68M Mới New 1
71 SEDG SolarEdge Technologies, Inc. 0.2% $63.61M 1.09M Mới New 1
72 DMRA Damora Therapeutics, Inc. 0.2% $60.11M 2.31M 0.0% Held 2
73 ORIC ORIC Pharmaceuticals, Inc. 0.2% $55.52M 5.13M -12.0% ▼ Trim 9+
74 BRKR Bruker Corporation 0.2% $53.77M 893.49K Mới New 1
75 LAB Standard BioTools Inc. 0.1% $48.25M 58.65M 0.0% Held 9+
76 DNA Ginkgo Bioworks Holdings… 0.1% $35.45M 3.58M 0.0% Held 9+
77 CME CME Group Inc. 0.1% $33.78M 152.98K Mới New 1
78 TW Tradeweb Markets Inc. 0.1% $31.32M 314.22K Mới New 1
79 TRVI Trevi Therapeutics, Inc. 0.1% $28.81M 1.54M -51.7% ▼ Trim 9+
80 INFQ Infleqtion Inc 0.1% $27.07M 2.03M Mới New 1
81 ARTV ARTIVA BIOTHERAPEUTICS INC 0.1% $25.26M 2.60M Mới New 1
82 QNT Quantinuum Inc. Class A… 0.1% $25.02M 306.12K Mới New 1
83 FRVO Fervo Energy Company 0.1% $21.92M 750.00K Mới New 1
84 ALT Altimmune, Inc. 0.1% $20.37M 6.70M Mới New 1
85 TOL Toll Brothers, Inc. 0.1% $18.10M 109.86K Mới New 1
86 DPC HOLDINGS PLC (chưa ánh xạ) — $15.02M 306.12K — —
87 XE X-Energy, Inc. Class A… 0.0% $13.11M 714.29K Mới New 1
88 AZUL AZUL S A 0.0% $12.13M 1.35M Mới New 1
89 RLYB RALLYBIO CORP 0.0% $8.39M 524.35K 0.0% Held 9+
90 PEPG PEPGEN INC 0.0% $6.27M 3.48M 0.0% Held 9+

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
330–1 quý
222–4 quý
155–8 quý
179+ quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Soroban Capital Partners LP 5 4.8% 0.363 So sánh ⇄
Brown Advisory Inc 54 3.7% 0.3537 So sánh ⇄
Sanders Capital, LLC 8 6.3% 0.3376 So sánh ⇄
ValueAct Capital 3 3.0% 0.3246 So sánh ⇄
Dodge & Cox 24 8.4% 0.3198 So sánh ⇄
Clearbridge Investments, LLC 46 6.3% 0.3112 So sánh ⇄
Tiger Global Management 10 8.1% 0.3083 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 25 7.5% 0.298 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$35.08B · 90 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$35.75B · 77 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$37.68B · 76 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$38.50B · 78 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$34.59B · 83 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$31.48B · 91 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$30.90B · 86 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$27.44B · 83 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$26.02B · 82 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi