★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Viking Global Investors

Founded by Andreas Halvorsen · Stamford, CT · CIK 1103804 · Hồ sơ EDGAR ↗

Fundamental long/short equity.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$27.44BGiá trị 13F được báo cáo
83Vị thế
38.6%Tỷ trọng top 10
40.30Danh mục nắm giữ hiệu lực
29.9%Doanh thu ước tính
+23Mới
−22Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 25.0% (+9.1pp)
Công nghệ 24.7% (-1.1pp)
Chăm sóc sức khỏe 15.1% (-1.1pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 9.9% (-3.6pp)
Dịch vụ Truyền thông 8.5% (+0.4pp)
Công nghiệp 7.1% (-0.6pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 4.0% (-3.1pp)
Bất động sản 2.4% (-0.2pp)
Vật liệu Cơ bản 2.4% (-0.3pp)
Tiện ích 0.8% (+0.5pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q3 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 USB U.S. Bancorp 5.6% $1.54B 33.62M +32.3% ▲ Add 2
2 ADBE Adobe Inc. 4.9% $1.36B 2.62M +15.1% ▲ Add 2
3 AAPL Apple Inc. 4.1% $1.13B 4.86M +5.8% ▲ Add 2
4 PM Philip Morris International… 4.0% $1.10B 9.05M -17.0% ▼ Trim 2
5 V Visa Inc. 3.5% $963.91M 3.51M Mới New 1
6 SPOT Spotify Technology S.A. 3.5% $949.93M 2.58M +442.7% ▲ Add 2
7 FTV Fortive Corporation 3.4% $931.17M 11.80M +17.5% ▲ Add 2
8 PGR The Progressive Corporation 3.2% $884.58M 3.49M -13.0% ▼ Trim 2
9 MSFT Microsoft Corporation 3.2% $879.72M 2.04M -10.8% ▼ Trim 2
10 APG APi Group Corporation 3.1% $848.96M 25.71M -4.9% ▼ Trim 2
11 WDAY Workday, Inc. 2.9% $798.66M 3.27M -17.5% ▼ Trim 2
12 BAC Bank of America Corporation 2.9% $791.99M 19.96M Mới New 1
13 JPM JPMorgan Chase & Co. 2.8% $779.45M 3.70M +22.8% ▲ Add 2
14 AMZN Amazon.com, Inc. 2.8% $755.50M 4.05M -56.4% ▼ Trim 2
15 BMRN BioMarin Pharmaceutical Inc. 2.5% $685.56M 9.75M +38.1% ▲ Add 2
16 BBIO BridgeBio Pharma, Inc. 2.3% $639.58M 25.12M 0.0% Held 2
17 ROIV Roivant Sciences Ltd. 2.3% $624.30M 54.10M -21.8% ▼ Trim 2
18 FLTR.L Flutter Entertainment plc 2.2% $603.97M 2.55M Mới New 1
19 DASH DoorDash, Inc. 1.9% $513.73M 3.60M -35.0% ▼ Trim 2
20 SHW The Sherwin-Williams Company 1.8% $496.80M 1.30M +219.2% ▲ Add 2
21 TEAM Atlassian Corporation 1.7% $472.45M 2.97M +102.9% ▲ Add 2
22 LVS Las Vegas Sands Corp. 1.6% $436.21M 8.67M -56.2% ▼ Trim 2
23 ALL The Allstate Corporation 1.4% $387.28M 2.04M +274.6% ▲ Add 2
24 MET MetLife, Inc. 1.3% $370.14M 4.49M Mới New 1
25 CPT Camden Property Trust 1.3% $365.54M 2.96M -9.2% ▼ Trim 2
26 RPRX Royalty Pharma plc 1.2% $342.14M 12.09M +1.0% ▲ Add 2
27 MCD McDonald's Corporation 1.2% $341.25M 1.12M -40.3% ▼ Trim 2
28 CSX CSX Corporation 1.2% $322.92M 9.35M +97.3% ▲ Add 2
29 HCA HCA Healthcare, Inc. 1.0% $283.70M 698.03K +6.7% ▲ Add 2
30 VRT Vertiv Holdings Co 1.0% $279.91M 2.81M +307.9% ▲ Add 2
31 NVDA NVIDIA Corporation 1.0% $275.10M 2.27M +63.6% ▲ Add 2
32 GEV GE Vernova Inc. 0.9% $258.33M 1.01M -58.3% ▼ Trim 2
33 TRU TransUnion 0.9% $251.36M 2.40M Mới New 1
34 TMUS T-Mobile US, Inc. 0.9% $237.47M 1.15M -53.8% ▼ Trim 2
35 KKR KKR & Co. Inc. 0.9% $236.45M 1.81M +232.2% ▲ Add 2
36 ACHC Acadia Healthcare Company… 0.9% $234.70M 3.70M +14.3% ▲ Add 2
37 VST Vistra Corp. 0.8% $217.76M 1.84M Mới New 1
38 GOOGL Alphabet Inc. 0.8% $211.87M 1.28M Mới New 1
39 ADSK Autodesk, Inc. 0.8% $209.92M 762.03K Mới New 1
40 CBRE CBRE Group, Inc. 0.7% $195.65M 1.57M -56.6% ▼ Trim 2
41 AON Aon plc 0.7% $194.80M 563.03K Mới New 1
42 INTU Intuit Inc. 0.7% $180.04M 289.92K -13.7% ▼ Trim 2
43 SNPS Synopsys, Inc. 0.6% $178.01M 351.52K Mới New 1
44 CCL Carnival Corporation & plc 0.6% $176.66M 9.56M Mới New 1
45 SBUX Starbucks Corporation 0.6% $162.34M 1.67M Mới New 1
46 FCX Freeport-McMoRan Inc. 0.6% $156.80M 3.14M -39.9% ▼ Trim 2
47 ADPT Adaptive Biotechnologies… 0.6% $153.57M 29.99M 0.0% Held 2
48 SCHW The Charles Schwab… 0.6% $151.65M 2.34M Mới New 1
49 CRM Salesforce, Inc. 0.5% $149.01M 544.40K +34.4% ▲ Add 2
50 NFLX Netflix, Inc. 0.5% $145.39M 204.98K -78.0% ▼ Trim 2
51 ZS Zscaler, Inc. 0.5% $144.92M 847.77K Mới New 1
52 ITGR Integer Holdings Corporation 0.5% $144.37M 1.11M -0.1% ▼ Trim 2
53 TEVA Teva Pharmaceutical… 0.5% $136.37M 7.57M Mới New 1
54 LLY Eli Lilly and Company 0.5% $134.70M 152.04K +5.5% ▲ Add 2
55 NEWAMSTERDAM PHARMA COMPANY (chưa ánh xạ) n/a $133.21M 8.02M n/a n/a
56 OSCR Oscar Health, Inc. 0.5% $130.91M 6.17M +4.1% ▲ Add 2
57 CMCSA Comcast Corporation 0.5% $129.18M 3.09M Mới New 1
58 EQH Equitable Holdings, Inc. 0.5% $128.20M 3.05M -47.9% ▼ Trim 2
59 MMM 3M Company 0.4% $114.93M 840.75K -48.9% ▼ Trim 2
60 AMP Ameriprise Financial, Inc. 0.4% $114.19M 243.06K -73.3% ▼ Trim 2
61 TSLA Tesla, Inc. 0.4% $114.14M 436.27K Mới New 1
62 LAB Standard BioTools Inc. 0.4% $113.20M 58.65M 0.0% Held 2
63 RCI Rogers Communications Inc. 0.4% $108.61M 2.70M Mới New 1
64 RRX Regal Rexnord Corporation 0.4% $104.52M 630.12K -43.9% ▼ Trim 2
65 CSGP CoStar Group, Inc. 0.3% $95.14M 1.26M Mới New 1
66 BSX Boston Scientific… 0.3% $81.05M 967.21K Mới New 1
67 PHARVARIS N V (chưa ánh xạ) n/a $67.66M 3.65M n/a n/a
68 IMVT Immunovant, Inc. 0.2% $66.17M 2.32M 0.0% Held 2
69 LBPH LONGBOARD PHARMACEUTICALS IN 0.2% $65.63M 1.97M +18.7% ▲ Add 2
70 LI Li Auto Inc. 0.2% $53.23M 2.08M Mới New 1
71 REGN Regeneron Pharmaceuticals… 0.2% $52.43M 49.87K Mới New 1
72 ZLAB Zai Lab Limited 0.2% $47.07M 1.95M -4.3% ▼ Trim 2
73 CVNA Carvana Co. 0.2% $46.85M 269.09K -51.4% ▼ Trim 2
74 VKTX Viking Therapeutics, Inc. 0.2% $45.71M 721.93K -46.7% ▼ Trim 2
75 ORIC ORIC Pharmaceuticals, Inc. 0.1% $41.00M 4.00M 0.0% Held 2
76 EWTX Edgewise Therapeutics, Inc. 0.1% $39.53M 1.48M 0.0% Held 2
77 DAWN Day One Biopharmaceuticals… 0.1% $35.64M 2.56M 0.0% Held 2
78 DNA Ginkgo Bioworks Holdings… 0.1% $29.15M 3.58M -97.5% ▼ Trim 2
79 INBX Inhibrx Biosciences Inc. 0.1% $28.00M 1.79M 0.0% Held 2
80 TRVI Trevi Therapeutics, Inc. 0.1% $14.70M 4.40M 0.0% Held 2
81 PEPG PEPGEN INC 0.0% $12.67M 1.48M 0.0% Held 2
82 BNTX BioNTech SE 0.0% $5.50M 46.29K Mới New 1
83 RLYB RALLYBIO CORP 0.0% $4.91M 4.19M 0.0% Held 2

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
230–1 quý
582–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Soroban Capital Partners LP 5 4.8% 0.363 So sánh ⇄
Brown Advisory Inc 54 3.7% 0.3537 So sánh ⇄
Sanders Capital, LLC 8 6.3% 0.3376 So sánh ⇄
ValueAct Capital 3 3.0% 0.3246 So sánh ⇄
Dodge & Cox 24 8.4% 0.3198 So sánh ⇄
Clearbridge Investments, LLC 46 6.3% 0.3112 So sánh ⇄
Tiger Global Management 10 8.1% 0.3083 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 25 7.5% 0.298 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$35.08B · 90 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$35.75B · 77 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$37.68B · 76 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$38.50B · 78 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$34.59B · 83 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$31.48B · 91 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$30.90B · 86 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$27.44B · 83 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$26.02B · 82 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q3 2024 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi