★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Viking Global Investors

Founded by Andreas Halvorsen · Stamford, CT · CIK 1103804 · Hồ sơ EDGAR ↗

Fundamental long/short equity.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$31.48BGiá trị 13F được báo cáo
91Vị thế
33.6%Tỷ trọng top 10
47.70Danh mục nắm giữ hiệu lực
33.4%Doanh thu ước tính
+27Mới
−22Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 29.3% (-0.4pp)
Chăm sóc sức khỏe 17.4% (+1.4pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 16.6% (+8.2pp)
Công nghệ 14.2% (-5.9pp)
Công nghiệp 8.0% (+0.6pp)
Dịch vụ Truyền thông 7.7% (-4.3pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 2.7% (-0.7pp)
Bất động sản 2.3% (+0.2pp)
Vật liệu Cơ bản 1.1% (+0.4pp)
Năng lượng 0.6%

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q1 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 USB U.S. Bancorp 4.7% $1.47B 34.86M +42.6% ▲ Add 4
2 SCHW The Charles Schwab… 4.4% $1.39B 17.72M +20.9% ▲ Add 3
3 BAC Bank of America Corporation 4.3% $1.34B 32.20M +30.3% ▲ Add 3
4 UNH UnitedHealth Group… 3.6% $1.12B 2.14M +12.5% ▲ Add 2
5 INTU Intuit Inc. 3.3% $1.05B 1.71M -0.7% ▼ Trim 4
6 FTV Fortive Corporation 3.0% $947.69M 12.95M -1.8% ▼ Trim 4
7 META Meta Platforms, Inc. 2.7% $845.12M 1.47M Mới New 1
8 COF Capital One Financial… 2.6% $823.18M 4.59M Mới New 1
9 TSM Taiwan Semiconductor… 2.6% $811.62M 4.89M +19.6% ▲ Add 2
10 APG APi Group Corporation 2.4% $770.18M 21.54M 0.0% Held 4
11 BMRN BioMarin Pharmaceutical Inc. 2.4% $763.46M 10.80M +2.8% ▲ Add 4
12 BBIO BridgeBio Pharma, Inc. 2.4% $762.45M 22.06M -12.2% ▼ Trim 4
13 V Visa Inc. 2.4% $744.76M 2.13M -39.2% ▼ Trim 3
14 NVDA NVIDIA Corporation 2.3% $709.14M 6.54M +222.0% ▲ Add 4
15 NFLX Netflix, Inc. 2.2% $698.87M 749.43K +49.2% ▲ Add 4
16 CB Chubb Limited 1.9% $588.60M 1.95M Mới New 1
17 FLTR.L Flutter Entertainment plc 1.8% $565.88M 2.55M +36.7% ▲ Add 3
18 ROST Ross Stores, Inc. 1.8% $552.21M 4.32M +153.2% ▲ Add 2
19 ICE Intercontinental Exchange… 1.8% $552.07M 3.20M +15.6% ▲ Add 2
20 BA The Boeing Company 1.8% $551.09M 3.23M +8.6% ▲ Add 2
21 SE Sea Limited 1.7% $542.85M 4.16M Mới New 1
22 CVNA Carvana Co. 1.7% $533.96M 2.55M +192.3% ▲ Add 4
23 JPM JPMorgan Chase & Co. 1.7% $532.71M 2.17M -70.9% ▼ Trim 4
24 AMZN Amazon.com, Inc. 1.6% $517.83M 2.72M +4.1% ▲ Add 4
25 PM Philip Morris International… 1.6% $510.07M 3.21M -36.8% ▼ Trim 4
26 CSX CSX Corporation 1.6% $502.33M 17.07M +16.3% ▲ Add 4
27 ROIV Roivant Sciences Ltd. 1.5% $464.28M 46.01M -3.8% ▼ Trim 4
28 TMUS T-Mobile US, Inc. 1.3% $417.64M 1.57M +156.5% ▲ Add 4
29 HCA HCA Healthcare, Inc. 1.3% $408.22M 1.18M +6.4% ▲ Add 4
30 TIC TIC Solutions, Inc. 1.2% $382.08M 34.36M Mới New 1
31 MCD McDonald's Corporation 1.1% $359.36M 1.15M Mới New 1
32 DB Deutsche Bank AG 1.1% $356.41M 15.11M Mới New 1
33 ALL The Allstate Corporation 1.1% $352.72M 1.70M -12.1% ▼ Trim 4
34 NKE NIKE, Inc. 1.1% $352.10M 5.55M Mới New 1
35 CPT Camden Property Trust 1.1% $341.07M 2.79M -17.1% ▼ Trim 4
36 DASH DoorDash, Inc. 1.1% $339.59M 1.86M -62.5% ▼ Trim 4
37 SHW The Sherwin-Williams Company 1.1% $339.49M 972.23K +57.3% ▲ Add 4
38 GM General Motors Company 1.1% $338.09M 7.19M +178.6% ▲ Add 2
39 SKX Skechers U.S.A., Inc. 1.0% $329.37M 5.80M +60.2% ▲ Add 2
40 RPRX Royalty Pharma plc 1.0% $328.86M 10.56M -13.5% ▼ Trim 4
41 RRX Regal Rexnord Corporation 1.0% $310.69M 2.73M +214.9% ▲ Add 4
42 PGR The Progressive Corporation 1.0% $302.37M 1.07M -50.9% ▼ Trim 4
43 SNPS Synopsys, Inc. 1.0% $301.87M 703.91K -2.4% ▼ Trim 3
44 CMG Chipotle Mexican Grill, Inc. 1.0% $301.59M 6.01M Mới New 1
45 COR Cencora, Inc. 0.9% $296.95M 1.07M Mới New 1
46 MSFT Microsoft Corporation 0.8% $256.74M 683.92K -71.4% ▼ Trim 4
47 CCL Carnival Corporation & plc 0.8% $242.34M 12.41M Mới New 1
48 BSX Boston Scientific… 0.8% $239.77M 2.38M +9.4% ▲ Add 3
49 AJG Arthur J. Gallagher & Co. 0.7% $230.12M 666.55K Mới New 1
50 ADPT Adaptive Biotechnologies… 0.7% $222.85M 29.99M 0.0% Held 4
51 QCOM QUALCOMM Incorporated 0.7% $220.02M 1.43M +343.7% ▲ Add 2
52 MAA Mid-America Apartment… 0.6% $187.80M 1.12M Mới New 1
53 AMT American Tower Corporation 0.6% $182.52M 838.80K -6.5% ▼ Trim 2
54 FSLR First Solar, Inc. 0.6% $178.41M 1.41M Mới New 1
55 PRMB Primo Brands Corporation 0.6% $178.28M 5.02M Mới New 1
56 DHI D.R. Horton, Inc. 0.5% $172.52M 1.36M Mới New 1
57 EQH Equitable Holdings, Inc. 0.5% $170.83M 3.28M +329.1% ▲ Add 4
58 MNST Monster Beverage Corporation 0.5% $167.24M 2.86M -64.6% ▼ Trim 2
59 TEVA Teva Pharmaceutical… 0.5% $155.63M 10.13M +55.7% ▲ Add 3
60 LEN Lennar Corporation 0.5% $155.13M 1.35M Mới New 1
61 NEWAMSTERDAM PHARMA COMPANY (chưa ánh xạ) n/a $142.85M 6.98M n/a n/a
62 ITGR Integer Holdings Corporation 0.4% $138.93M 1.18M +1.9% ▲ Add 4
63 MTB M&T Bank Corporation 0.4% $133.40M 746.31K Mới New 1
64 TRU TransUnion 0.4% $110.96M 1.34M -67.4% ▼ Trim 3
65 SPOT Spotify Technology S.A. 0.3% $106.09M 192.88K -87.5% ▼ Trim 4
66 DHR Danaher Corporation 0.3% $92.56M 451.52K Mới New 1
67 TSLA Tesla, Inc. 0.3% $90.73M 350.08K Mới New 1
68 BNTX BioNTech SE 0.3% $80.13M 879.97K -6.5% ▼ Trim 3
69 ADSK Autodesk, Inc. 0.3% $79.72M 304.49K -59.8% ▼ Trim 3
70 RYAN Ryan Specialty Holdings… 0.2% $70.61M 955.89K Mới New 1
71 LAB Standard BioTools Inc. 0.2% $63.34M 58.65M 0.0% Held 4
72 AS Amer Sports, Inc. 0.2% $62.93M 2.35M Mới New 1
73 REGN Regeneron Pharmaceuticals… 0.2% $61.99M 97.74K Mới New 1
74 RACE Ferrari N.V. 0.2% $57.42M 135.40K Mới New 1
75 PHARVARIS N V (chưa ánh xạ) n/a $57.36M 3.65M n/a n/a
76 TVTX Travere Therapeutics, Inc. 0.1% $46.63M 2.60M -10.3% ▼ Trim 2
77 MTSR Metsera, Inc. 0.1% $44.00M 1.62M Mới New 1
78 ORIC ORIC Pharmaceuticals, Inc. 0.1% $36.68M 6.57M +48.3% ▲ Add 4
79 APP AppLovin Corporation 0.1% $36.33M 137.09K -8.0% ▼ Trim 2
80 SION Sionna Therapeutics, Inc. 0.1% $30.89M 2.95M Mới New 1
81 TWLO Twilio Inc. 0.1% $25.02M 255.51K -69.5% ▼ Trim 2
82 INBX Inhibrx Biosciences Inc. 0.1% $25.01M 1.79M 0.0% Held 4
83 DNA Ginkgo Bioworks Holdings… 0.1% $20.39M 3.58M 0.0% Held 4
84 TRVI Trevi Therapeutics, Inc. 0.1% $20.30M 3.23M -26.6% ▼ Trim 4
85 IMVT Immunovant, Inc. 0.1% $19.05M 1.11M -20.8% ▼ Trim 4
86 SAIL SailPoint, Inc. 0.1% $18.94M 1.01M Mới New 1
87 EWTX Edgewise Therapeutics, Inc. 0.0% $10.78M 490.04K -60.0% ▼ Trim 4
88 MET MetLife, Inc. 0.0% $6.77M 84.31K -98.6% ▼ Trim 3
89 RLYB RALLYBIO CORP 0.0% $2.75M 4.19M 0.0% Held 4
90 LI Li Auto Inc. 0.0% $2.42M 96.03K -97.9% ▼ Trim 3
91 PEPG PEPGEN INC 0.0% $2.08M 1.48M 0.0% Held 4

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
270–1 quý
622–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Soroban Capital Partners LP 5 4.8% 0.363 So sánh ⇄
Brown Advisory Inc 54 3.7% 0.3537 So sánh ⇄
Sanders Capital, LLC 8 6.3% 0.3376 So sánh ⇄
ValueAct Capital 3 3.0% 0.3246 So sánh ⇄
Dodge & Cox 24 8.4% 0.3198 So sánh ⇄
Clearbridge Investments, LLC 46 6.3% 0.3112 So sánh ⇄
Tiger Global Management 10 8.1% 0.3083 So sánh ⇄
Ninety One UK Ltd 25 7.5% 0.298 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$35.08B · 90 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$35.75B · 77 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$37.68B · 76 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$38.50B · 78 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$34.59B · 83 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$31.48B · 91 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$30.90B · 86 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$27.44B · 83 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$26.02B · 82 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q1 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi