Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn

Tweedy, Browne

Classic Graham-and-Dodd firm · Stamford, CT · CIK 732905 · Hồ sơ EDGAR ↗

Old-school value manager.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$1.32BGiá trị 13F được báo cáo
91Vị thế
69.2%Tỷ trọng top 10
13.40Danh mục nắm giữ hiệu lực
6.5%Doanh thu ước tính
+13Mới
−15Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Chăm sóc sức khỏe 28.3% (+3.2pp)
Dịch vụ tài chính 23.6% (-0.4pp)
Công nghiệp 22.9% (-2.0pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 10.9% (+0.4pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 6.2% (-0.7pp)
Dịch vụ Truyền thông 4.9% (-0.3pp)
Năng lượng 2.0% (-0.6pp)
Công nghệ 0.8% (+0.3pp)
Vật liệu Cơ bản 0.4% (+0.1pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 CNHI CNH Industrial N.V. 17.1% $225.90M 20.12M -0.2% ▼ Trim 9+
2 IONS Ionis Pharmaceuticals, Inc. 13.7% $180.81M 2.28M +0.2% ▲ Add 9+
3 KOF Coca-Cola FEMSA, S.A.B. de… 9.3% $123.31M 1.16M -0.8% ▼ Trim 9+
4 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 8.2% $107.83M 144 0.0% Held 9+
5 JNJ Johnson & Johnson 3.9% $51.21M 201.64K -8.1% ▼ Trim 9+
6 GOOGL Alphabet Inc. 3.8% $50.49M 141.28K -28.8% ▼ Trim 9+
7 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 3.7% $48.85M 97.62K +0.2% ▲ Add 9+
8 ALV Autoliv, Inc. 3.4% $44.53M 383.31K -0.1% ▼ Trim 9+
9 WFC Wells Fargo & Company 3.1% $41.07M 497.01K -3.7% ▼ Trim 9+
10 ZTS Zoetis Inc. 3.0% $39.96M 556.06K Mới New 1
11 NVST Envista Holdings Corp 2.9% $37.82M 1.44M -0.1% ▼ Trim 9+
12 TFC Truist Financial Corporation 2.1% $27.21M 546.26K -2.0% ▼ Trim 9+
13 UNF UniFirst Corporation 2.0% $26.86M 101.55K -0.1% ▼ Trim 3
14 UHAL U-Haul Holding Company 2.0% $26.71M 462.83K -0.1% ▼ Trim 9+
15 AXP American Express Company 1.6% $21.21M 62.72K -0.4% ▼ Trim 9+
16 BAC Bank of America Corporation 1.6% $20.78M 364.78K -0.1% ▼ Trim 9+
17 VRTX Vertex Pharmaceuticals… 1.5% $19.93M 40.12K -0.7% ▼ Trim 9+
18 AZO AutoZone, Inc. 1.3% $17.67M 5.53K -0.1% ▼ Trim 9+
19 BNY Bank of New York Mellon Corp 1.1% $14.79M 102.25K -6.2% ▼ Trim 9+
20 JAZZ Jazz Pharmaceuticals plc 1.1% $14.49M 60.15K -0.1% ▼ Trim 2
21 NVS Novartis AG 0.8% $11.15M 71.12K -0.2% ▼ Trim 9+
22 USB U.S. Bancorp 0.8% $10.99M 181.90K -1.3% ▼ Trim 9+
23 DEO Diageo plc 0.8% $10.14M 126.18K 0.0% ▼ Trim 9+
24 TTE TotalEnergies SE 0.7% $9.11M 117.11K -0.4% ▼ Trim 9+
25 UNP Union Pacific Corporation 0.4% $5.22M 19.18K 0.0% Held 9+
26 DIS The Walt Disney Company 0.3% $4.33M 44.98K Mới New 1
27 GSK GSK plc 0.3% $4.27M 81.53K -0.3% ▼ Trim 9+
28 GL Globe Life Inc. 0.3% $4.00M 22.36K -19.6% ▼ Trim 8
29 KT KT Corporation 0.3% $3.85M 222.89K +33.3% ▲ Add 6
30 BNS The Bank of Nova Scotia 0.3% $3.69M 42.48K Mới New 1
31 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.3% $3.45M 29.40K -46.7% ▼ Trim 9+
32 FDX FedEx Corporation 0.3% $3.37M 10.77K -88.3% ▼ Trim 9+
33 COP ConocoPhillips 0.3% $3.34M 32.14K +4.7% ▲ Add 9+
34 PNC The PNC Financial Services… 0.2% $3.25M 13.21K +40.4% ▲ Add 4
35 PGR The Progressive Corporation 0.2% $3.00M 13.71K 0.0% Held 9+
36 UL Unilever PLC 0.2% $2.95M 49.08K -5.0% ▼ Trim 9+
37 GIII G-III Apparel Group, Ltd. 0.2% $2.89M 85.60K +41.6% ▲ Add 4
38 HAFN Hafnia Limited 0.2% $2.75M 414.38K +9.9% ▲ Add 6
39 ARW Arrow Electronics, Inc. 0.2% $2.74M 12.84K +10.0% ▲ Add 5
40 DINO HF Sinclair Corporation 0.2% $2.71M 38.92K +31.0% ▲ Add 5
41 ARLP ALLIANCE RESOURCE PARTNERS… 0.2% $2.68M 111.66K +54.3% ▲ Add 6
42 REZI Resideo Technologies, Inc. 0.2% $2.64M 84.75K +15.1% ▲ Add 5
43 VSNT Versant Media Group, Inc.… 0.2% $2.50M 69.34K +84.0% ▲ Add 2
44 ELV Elevance Health Inc. 0.2% $2.48M 6.42K +33.8% ▲ Add 4
45 EVTC EVERTEC, Inc. 0.2% $2.46M 88.49K Mới New 1
46 ALSN Allison Transmission… 0.2% $2.46M 21.79K +38.0% ▲ Add 4
47 NTR Nutrien Ltd. 0.2% $2.35M 37.33K +9.3% ▲ Add 5
48 CROX Crocs, Inc. 0.2% $2.31M 19.18K +36.9% ▲ Add 5
49 ALLY Ally Financial Inc. 0.2% $2.17M 47.29K +41.1% ▲ Add 2
50 BMY Bristol-Myers Squibb Company 0.2% $2.16M 37.57K +43.6% ▲ Add 5
51 CI Cigna Corporation 0.2% $2.11M 7.64K +42.2% ▲ Add 2
52 HTLD Heartland Express, Inc. 0.2% $2.10M 138.12K +9.1% ▲ Add 6
53 WU The Western Union Company 0.2% $2.10M 272.48K +57.1% ▲ Add 4
54 PSX Phillips 66 0.2% $2.08M 12.28K -0.7% ▼ Trim 9+
55 ABG Asbury Automotive Group… 0.2% $2.07M 10.30K +42.1% ▲ Add 2
56 LULU Lululemon Athletica Inc. 0.2% $2.05M 17.96K Mới New 1
57 THO Thor Industries, Inc. 0.2% $1.99M 26.53K Mới New 1
58 TDW Tidewater Inc. 0.1% $1.97M 29.55K +14.0% ▲ Add 5
59 CAG Conagra Brands, Inc. 0.1% $1.97M 146.20K Mới New 1
60 SIRI Sirius XM Holdings Inc. 0.1% $1.96M 66.49K +41.8% ▲ Add 5
61 MTDR Matador Resources Company 0.1% $1.89M 37.90K +34.0% ▲ Add 5
62 UPS United Parcel Service, Inc. 0.1% $1.79M 16.63K +7.2% ▲ Add 4
63 GLOB Globant S.A. 0.1% $1.77M 61.31K Mới New 1
64 BLDR Builders FirstSource, Inc. 0.1% $1.75M 19.60K Mới New 1
65 TAP Molson Coors Beverage… 0.1% $1.74M 44.70K +40.8% ▲ Add 3
66 SCVL SHOE STATION GROUP INC 0.1% $1.73M 116.76K Mới New 1
67 HP Helmerich & Payne, Inc. 0.1% $1.71M 52.24K +8.3% ▲ Add 5
68 UNH UnitedHealth Group… 0.1% $1.70M 4.09K +11.5% ▲ Add 5
69 AAP Advance Auto Parts, Inc. 0.1% $1.69M 27.12K +12.2% ▲ Add 5
70 LKQ LKQ Corporation 0.1% $1.63M 62.07K +45.5% ▲ Add 2
71 CNC Centene Corp. 0.1% $1.61M 25.12K +32.5% ▲ Add 5
72 LW Lamb Weston Holdings, Inc. 0.1% $1.61M 37.27K +43.6% ▲ Add 5
73 EFOR Everforth, Inc. 0.1% $1.57M 87.58K Mới New 1
74 BZH Beazer Homes USA, Inc. 0.1% $1.53M 54.44K +7.7% ▲ Add 5
75 DVN Devon Energy Corporation 0.1% $1.41M 34.15K +33.3% ▲ Add 5
76 KVUE Kenvue Inc. 0.1% $1.39M 72.95K +78.3% ▲ Add 9+
77 LPG Dorian LPG Ltd. 0.1% $1.39M 39.90K +12.5% ▲ Add 5
78 EMR Emerson Electric Co. 0.1% $1.25M 8.74K -2.2% ▼ Trim 9+
79 AMN AMN Healthcare Services… 0.1% $1.21M 37.30K +33.4% ▲ Add 4
80 BSM Black Stone Minerals, L.P. 0.1% $1.17M 83.53K +8.0% ▲ Add 5
81 VZ Verizon Communications Inc. 0.1% $1.01M 23.88K -0.4% ▼ Trim 9+
82 CMCSA Comcast Corporation 0.1% $769,152 31.33K -0.5% ▼ Trim 9+
83 HLN Haleon plc 0.1% $672,087 72.03K -1.0% ▼ Trim 9+
84 OEC Orion S.A. 0.0% $600,148 90.52K +48.1% ▲ Add 5
85 FMC FMC Corporation 0.0% $505,253 43.94K +42.3% ▲ Add 9+
86 BABA Alibaba Group Holding… 0.0% $380,081 3.96K -2.5% ▼ Trim 9+
87 FDXF FedEx Freight Holding… 0.0% $333,031 2.21K Mới New 1
88 CNXC Concentrix Corporation 0.0% $300,922 13.43K -1.4% ▼ Trim 9+
89 INTC Intel Corp. 0.0% $209,445 1.50K Mới New 1
90 MICC The Magnum Ice Cream… 0.0% $202,896 11.65K -3.3% ▼ Trim 3
91 BAX Baxter International Inc. 0.0% $202,092 9.48K -2.7% ▼ Trim 9+

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
130–1 quý
162–4 quý
245–8 quý
389+ quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
First Manhattan Co. Llc. 43 5.6% 0.3015 So sánh ⇄
Markel Group 14 6.8% 0.1972 So sánh ⇄
HighTower Advisors, LLC 78 2.2% 0.1512 So sánh ⇄
Hotchkis & Wiley Capital Management Llc 32 6.2% 0.1393 So sánh ⇄
Artisan Partners Limited Partnership 25 6.4% 0.1363 So sánh ⇄
GAMCO Investors 47 5.1% 0.1065 So sánh ⇄
Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 39 5.5% 0.0979 So sánh ⇄
Harris Associates (Oakmark) 24 10.6% 0.0947 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 07 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$1.32B · 91 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 06 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$1.26B · 93 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 03 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$1.24B · 96 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 20 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$1.15B · 97 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 29 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$1.08B · 91 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$1.13B · 59 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 12 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$1.48B · 43 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$2.10B · 43 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$2.17B · 44 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 07, 2026 · Phương pháp tính thay đổi