Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Tweedy, Browne

Classic Graham-and-Dodd firm · Stamford, CT · CIK 732905 · Hồ sơ EDGAR ↗

Old-school value manager.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$1.08BGiá trị 13F được báo cáo
91Vị thế
72.7%Tỷ trọng top 10
13.50Danh mục nắm giữ hiệu lực
6.3%Doanh thu ước tính
+33Mới
−1Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 28.5% (+0.2pp)
Công nghiệp 21.6% (+1.5pp)
Chăm sóc sức khỏe 19.7% (+0.1pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 12.7% (+0.6pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 8.6% (+1.3pp)
Dịch vụ Truyền thông 5.8% (-3.8pp)
Năng lượng 1.6% (+0.1pp)
Vật liệu Cơ bản 1.0% (-0.1pp)
Công nghệ 0.5% (+0.1pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 CNHI CNH Industrial N.V. 16.0% $172.52M 13.31M -0.2% ▼ Trim 5
2 KOF Coca-Cola FEMSA, S.A.B. de… 10.9% $117.81M 1.22M -5.2% ▼ Trim 5
3 IONS Ionis Pharmaceuticals, Inc. 10.6% $114.26M 2.89M -3.1% ▼ Trim 5
4 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 10.3% $111.51M 153 -8.4% ▼ Trim 5
5 GOOGL Alphabet Inc. 5.3% $56.62M 321.30K -52.2% ▼ Trim 5
6 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 4.6% $49.31M 101.50K +12.8% ▲ Add 5
7 ALV Autoliv, Inc. 4.5% $48.48M 433.25K -0.1% ▼ Trim 5
8 WFC Wells Fargo & Company 4.4% $47.97M 598.78K -7.1% ▼ Trim 5
9 JNJ Johnson & Johnson 3.5% $37.38M 244.71K -44.2% ▼ Trim 5
10 NVST Envista Holdings Corp 2.6% $28.54M 1.46M -2.4% ▼ Trim 5
11 FDX FedEx Corporation 2.4% $25.92M 114.05K -1.0% ▼ Trim 5
12 UHAL U-Haul Holding Company 2.4% $25.84M 475.35K -1.1% ▼ Trim 5
13 TFC Truist Financial Corporation 2.3% $24.96M 580.54K -4.5% ▼ Trim 5
14 AZO AutoZone, Inc. 2.1% $22.46M 6.05K -3.3% ▼ Trim 5
15 AXP American Express Company 2.0% $21.72M 68.09K -5.2% ▼ Trim 5
16 BAC Bank of America Corporation 1.7% $18.25M 385.71K -1.9% ▼ Trim 5
17 VRTX Vertex Pharmaceuticals… 1.5% $16.59M 37.25K -2.8% ▼ Trim 5
18 SEE Sealed Air Corporation 1.5% $16.02M 516.40K -5.5% ▼ Trim 5
19 DEO Diageo plc 1.2% $13.19M 130.80K -4.0% ▼ Trim 5
20 BNY Bank of New York Mellon Corp 1.2% $13.03M 142.96K -3.7% ▼ Trim 5
21 FMC FMC Corporation 0.9% $9.94M 238.12K -17.1% ▼ Trim 5
22 NVS Novartis AG 0.9% $9.35M 77.27K -4.6% ▼ Trim 5
23 USB U.S. Bancorp 0.9% $9.19M 203.12K -2.4% ▼ Trim 5
24 TTE TotalEnergies SE 0.8% $8.18M 133.17K -2.9% ▼ Trim 5
25 UNP Union Pacific Corporation 0.4% $4.77M 20.72K -1.7% ▼ Trim 5
26 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.4% $4.01M 57.76K -0.9% ▼ Trim 5
27 UL Unilever PLC 0.4% $3.85M 62.96K -5.6% ▼ Trim 5
28 GL Globe Life Inc. 0.4% $3.79M 30.52K -3.5% ▼ Trim 4
29 PGR The Progressive Corporation 0.3% $3.66M 13.71K 0.0% Held 5
30 EPD Enterprise Products… 0.3% $3.36M 108.44K -2.7% ▼ Trim 5
31 GSK GSK plc 0.3% $3.34M 86.87K -4.1% ▼ Trim 5
32 ATMU Atmus Filtration… 0.3% $3.26M 89.59K 0.0% Held 5
33 GOOG Alphabet Inc. 0.2% $2.33M 13.15K -7.9% ▼ Trim 5
34 COP ConocoPhillips 0.2% $1.91M 21.30K -6.2% ▼ Trim 5
35 PSX Phillips 66 0.1% $1.54M 12.87K -1.7% ▼ Trim 5
36 EMR Emerson Electric Co. 0.1% $1.29M 9.69K -2.7% ▼ Trim 5
37 CMCSA Comcast Corporation 0.1% $1.13M 31.56K -2.4% ▼ Trim 5
38 VZ Verizon Communications Inc. 0.1% $1.04M 24.03K 0.0% Held 5
39 KVUE Kenvue Inc. 0.1% $959,787 45.86K -2.6% ▼ Trim 5
40 HLN Haleon plc 0.1% $796,478 76.81K -5.7% ▼ Trim 5
41 CNXC Concentrix Corporation 0.1% $785,320 14.86K -32.6% ▼ Trim 5
42 HCI HCI Group, Inc. 0.1% $724,472 4.76K +140.3% ▲ Add 2
43 KT KT Corporation 0.1% $699,143 33.65K +176.9% ▲ Add 2
44 WTFC Wintrust Financial… 0.1% $547,744 4.42K +117.7% ▲ Add 2
45 GM General Motors Company 0.0% $529,942 10.77K +123.2% ▲ Add 2
46 ZION Zions Bancorporation… 0.0% $522,257 10.05K +120.8% ▲ Add 2
47 ARLP ALLIANCE RESOURCE PARTNERS… 0.0% $509,129 19.48K +122.5% ▲ Add 2
48 AN AutoNation, Inc. 0.0% $502,982 2.53K Mới New 1
49 AGCO AGCO Corporation 0.0% $490,526 4.75K Mới New 1
50 BFH Bread Financial Holdings… 0.0% $470,954 8.24K Mới New 1
51 BABA Alibaba Group Holding… 0.0% $460,445 4.06K -12.6% ▼ Trim 5
52 EIG Employers Holdings, Inc. 0.0% $445,096 9.43K +120.0% ▲ Add 2
53 REZI Resideo Technologies, Inc. 0.0% $429,442 19.47K Mới New 1
54 OWL Blue Owl Capital Inc. 0.0% $423,245 29.52K +119.8% ▲ Add 2
55 NTR Nutrien Ltd. 0.0% $404,804 6.96K Mới New 1
56 ARW Arrow Electronics, Inc. 0.0% $400,130 3.14K Mới New 1
57 SFNC Simmons First National… 0.0% $388,225 20.48K Mới New 1
58 TSN Tyson Foods, Inc. 0.0% $386,378 6.91K Mới New 1
59 FIBK First Interstate… 0.0% $384,372 13.34K Mới New 1
60 NE Noble Corporation Plc 0.0% $383,462 14.44K Mới New 1
61 HAFN Hafnia Limited 0.0% $382,319 76.62K +171.9% ▲ Add 2
62 CROX Crocs, Inc. 0.0% $381,927 3.77K Mới New 1
63 MTDR Matador Resources Company 0.0% $360,047 7.54K Mới New 1
64 LW Lamb Weston Holdings, Inc. 0.0% $358,128 6.91K Mới New 1
65 LGND Ligand Pharmaceuticals… 0.0% $356,955 3.14K Mới New 1
66 CVS CVS Health Corp. 0.0% $349,108 5.06K Mới New 1
67 UNH UnitedHealth Group… 0.0% $341,607 1.09K Mới New 1
68 BMY Bristol-Myers Squibb Company 0.0% $332,547 7.18K Mới New 1
69 TDW Tidewater Inc. 0.0% $318,620 6.91K Mới New 1
70 TRMD TORM plc 0.0% $318,089 19.09K Mới New 1
71 CVE Cenovus Energy Inc. 0.0% $300,717 22.14K Mới New 1
72 BZH Beazer Homes USA, Inc. 0.0% $296,492 13.25K Mới New 1
73 BAX Baxter International Inc. 0.0% $295,836 9.77K -0.6% ▼ Trim 5
74 AAP Advance Auto Parts, Inc. 0.0% $293,631 6.32K Mới New 1
75 HTLD Heartland Express, Inc. 0.0% $290,857 33.66K +119.6% ▲ Add 2
76 SIRI Sirius XM Holdings Inc. 0.0% $288,503 12.56K Mới New 1
77 DINO HF Sinclair Corporation 0.0% $284,315 6.92K Mới New 1
78 BSM Black Stone Minerals, L.P. 0.0% $272,783 20.86K Mới New 1
79 CNC Centene Corp. 0.0% $272,703 5.02K Mới New 1
80 CCSI CONSENSUS CLOUD 0.0% $261,869 11.36K Mới New 1
81 HPK HIGHPEAK ENERGY, INC. 0.0% $243,746 24.87K +118.9% ▲ Add 2
82 LPG Dorian LPG Ltd. 0.0% $229,635 9.42K Mới New 1
83 DVN Devon Energy Corporation 0.0% $219,712 6.91K Mới New 1
84 ACDC PROFRAC HOLDINGS A 0.0% $214,424 27.63K +120.7% ▲ Add 2
85 PSEC PROSPECT CAPITAL CORP 0.0% $213,162 67.03K +119.3% ▲ Add 2
86 EMBC Embecta Corp. 0.0% $194,721 20.09K Mới New 1
87 HP Helmerich & Payne, Inc. 0.0% $194,442 12.83K Mới New 1
88 CLF Cleveland-Cliffs Inc. 0.0% $193,853 25.51K +124.4% ▲ Add 2
89 HLF Herbalife Nutrition Ltd. 0.0% $186,433 21.63K Mới New 1
90 OEC Orion S.A. 0.0% $171,291 16.33K Mới New 1
91 POLESTAR AUTOMOTIVE-CL A (chưa ánh xạ) $24,189 22.61K

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
330–1 quý
152–4 quý
425–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
First Manhattan Co. Llc. 43 5.6% 0.3015 So sánh ⇄
Markel Group 14 6.8% 0.1972 So sánh ⇄
HighTower Advisors, LLC 78 2.2% 0.1512 So sánh ⇄
Hotchkis & Wiley Capital Management Llc 32 6.2% 0.1393 So sánh ⇄
Artisan Partners Limited Partnership 25 6.4% 0.1363 So sánh ⇄
GAMCO Investors 47 5.1% 0.1065 So sánh ⇄
Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 39 5.5% 0.0979 So sánh ⇄
Harris Associates (Oakmark) 24 10.6% 0.0947 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 07 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$1.32B · 91 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 06 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$1.26B · 93 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 03 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$1.24B · 96 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 20 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$1.15B · 97 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 29 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$1.08B · 91 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$1.13B · 59 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 12 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$1.48B · 43 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$2.10B · 43 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$2.17B · 44 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 07, 2026 · Phương pháp tính thay đổi