Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

SIRI

Sirius XM Holdings Inc. · Communication Services · Broadcasting

28.73 +1.0% vốn hóa thị trường $9.68B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
118Cổ đông được theo dõi
-7Δ nhà nắm giữ
226.93MCổ phần đang nắm giữ
$6.66BGiá trị được báo cáo
+9Vị thế mới
−15Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 42/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -5.6% · dòng cổ phần +6.2% · vị thế mới ròng -5.1%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 118 -7 226.93M $6.66B +9 −15
Q1 2026 127 +4 212.07M $4.80B +15 −12
Q4 2025 124 -1 216.94M $4.26B +1 −1
Q3 2025 22 +1 178.61M $4.16B +1 −1
Q2 2025 19 +2 176.74M $4.06B +3 −1
Q1 2025 14 0 141.16M $3.18B +1 −1
Q4 2024 14 0 132.43M $3.02B +2 −2
Q3 2024 13 0 120.23M $2.84B +3 −3
Q2 2024 13 191.59M $542.08M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Berkshire Hathaway 124.81M 0.0% $3.69B 1.2% Held 9 SEC ↗
2 Berkshire Hathaway 124.81M 0.0% $3.69B 1.2% Held 9 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 17.60M +82.9% $519.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 17.60M +82.9% $519.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 17.60M +82.9% $519.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 17.60M +82.9% $519.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 17.60M +82.9% $519.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 17.60M +82.9% $519.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 17.60M +82.9% $519.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 17.60M +82.9% $519.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 17.60M +82.9% $519.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 17.60M +82.9% $519.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 17.60M +82.9% $519.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 17.60M +82.9% $519.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 17.60M +82.9% $519.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 17.60M +82.9% $519.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 17.60M +82.9% $519.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 17.60M +82.9% $519.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 10.51M +66.8% $310.53M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Dimensional Fund Advisors Lp 10.51M +66.8% $310.53M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Dimensional Fund Advisors Lp 10.51M +66.8% $310.53M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 10.51M +66.8% $310.53M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 10.51M +66.8% $310.53M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Vanguard Capital Management Llc 8.39M +1.0% $247.75M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 State Street Global Advisors (thụ động) 5.99M +68.9% $177.02M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
26 State Street Global Advisors (thụ động) 5.99M +68.9% $177.02M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
27 Boston Partners 5.08M Mới $150.17M 0.1% New 1 SEC ↗
28 Boston Partners 5.08M Mới $150.17M 0.1% New 1 SEC ↗
29 Boston Partners 5.08M Mới $150.17M 0.1% New 1 SEC ↗
30 Boston Partners 5.08M Mới $150.17M 0.1% New 1 SEC ↗
31 Geode Capital Management (thụ động) 3.90M +5.2% $115.28M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
32 Geode Capital Management (thụ động) 3.90M +5.2% $115.28M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
33 AQR Capital Management 3.40M +13.6% $98.37M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
34 AQR Capital Management 3.40M +13.6% $98.37M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
35 AQR Capital Management 3.40M +13.6% $98.37M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
36 AQR Capital Management 3.40M +13.6% $98.37M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
37 AQR Capital Management 3.40M +13.6% $98.37M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
38 AQR Capital Management 3.40M +13.6% $98.37M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
39 AQR Capital Management 3.40M +13.6% $98.37M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
40 AQR Capital Management 3.40M +13.6% $98.37M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
41 AQR Capital Management 3.40M +13.6% $98.37M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
42 AQR Capital Management 3.40M +13.6% $98.37M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
43 Citadel Advisors 3.31M +1.5% $97.79M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
44 Citadel Advisors 3.31M +1.5% $97.79M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
45 Citadel Advisors 3.31M +1.5% $97.79M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
46 Bank of New York Mellon Corp 4.23M +16.0% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Bank of New York Mellon Corp 4.23M +16.0% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Bank of New York Mellon Corp 4.23M +16.0% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Bank of New York Mellon Corp 4.23M +16.0% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Bank of New York Mellon Corp 4.23M +16.0% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Bank of New York Mellon Corp 4.23M +16.0% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Bank of New York Mellon Corp 4.23M +16.0% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Bank of New York Mellon Corp 4.23M +16.0% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Bank of New York Mellon Corp 4.23M +16.0% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Bank of New York Mellon Corp 4.23M +16.0% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Bank of New York Mellon Corp 4.23M +16.0% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Bank of New York Mellon Corp 4.23M +16.0% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Bank of New York Mellon Corp 4.23M +16.0% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Bank of New York Mellon Corp 4.23M +16.0% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Bank of New York Mellon Corp 4.23M +16.0% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Bank of New York Mellon Corp 4.23M +16.0% $90.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Goldman Sachs Group 3.01M -23.1% $88.83M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
63 Goldman Sachs Group 3.01M -23.1% $88.83M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
64 Goldman Sachs Group 3.01M -23.1% $88.83M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
65 Canada Pension Plan Investment Board 2.36M -38.8% $69.86M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Norges Bank (thụ động) 2.09M Mới $61.80M 0.0% New 1 SEC ↗
67 Charles Schwab Investment… 1.76M +1.2% $52.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Charles Schwab Investment… 1.76M +1.2% $52.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Squarepoint Ops LLC 1.65M +3565.7% $48.72M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Pacer Advisors, Inc. 1.65M Mới $48.63M 0.1% New 1 SEC ↗
71 Morgan Stanley 1.64M -23.9% $48.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
72 Morgan Stanley 1.64M -23.9% $48.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
73 Morgan Stanley 1.64M -23.9% $48.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
74 Morgan Stanley 1.64M -23.9% $48.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
75 Morgan Stanley 1.64M -23.9% $48.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
76 Morgan Stanley 1.64M -23.9% $48.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
77 Morgan Stanley 1.64M -23.9% $48.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
78 Morgan Stanley 1.64M -23.9% $48.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
79 Morgan Stanley 1.64M -23.9% $48.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
80 Morgan Stanley 1.64M -23.9% $48.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
81 Morgan Stanley 1.64M -23.9% $48.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
82 Morgan Stanley 1.64M -23.9% $48.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
83 Morgan Stanley 1.64M -23.9% $48.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
84 Morgan Stanley 1.64M -23.9% $48.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
85 Morgan Stanley 1.64M -23.9% $48.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
86 Morgan Stanley 1.64M -23.9% $48.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
87 Northern Trust Corp 1.58M +44.6% $46.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Northern Trust Corp 1.58M +44.6% $46.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Northern Trust Corp 1.58M +44.6% $46.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Northern Trust Corp 1.58M +44.6% $46.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Northern Trust Corp 1.58M +44.6% $46.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Tidal Investments LLC 1.52M +26.2% $45.04M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Tidal Investments LLC 1.52M +26.2% $45.04M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Gotham Asset Management 1.38M +11.7% $40.86M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
95 Susquehanna International Group, Llp 1.04M +15.3% $30.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Susquehanna International Group, Llp 1.04M +15.3% $30.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 UBS Group AG 911.49K -22.8% $26.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 UBS Group AG 911.49K -22.8% $26.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 UBS Group AG 911.49K -22.8% $26.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 UBS Group AG 911.49K -22.8% $26.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Boston Partners $150.17M 0.1%
Boston Partners $150.17M 0.1%
Boston Partners $150.17M 0.1%
Boston Partners $150.17M 0.1%
Norges Bank $61.80M 0.0%
Pacer Advisors, Inc. $48.63M 0.1%

Đã thoát

Hrt Financial Lp $36.14M đã 0.1%
Healthcare Of Ontario Pension… $20.80M đã 0.0%
Millennium Management $11.75M đã 0.0%
Point72 Asset Management $8.20M đã 0.0%
Ninety One UK Ltd $7.90M đã 0.0%
LMR Partners LLP $4.29M đã 0.1%
Holocene Advisors, LP $2.46M đã 0.0%
Adage Capital Partners $2.46M đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $2.34M đã 0.0%
Loomis Sayles & Co L P $2.06M đã 0.0%
Marshall Wace $1.17M đã 0.0%
Group One Trading Llc $1.11M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 13 người nắm giữ, 16.59M cổ phần, $21.14M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API