★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Tweedy, Browne

Classic Graham-and-Dodd firm · Stamford, CT · CIK 732905 · Hồ sơ EDGAR ↗

Old-school value manager.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$1.15BGiá trị 13F được báo cáo
97Vị thế
71.8%Tỷ trọng top 10
13.60Danh mục nắm giữ hiệu lực
5.3%Doanh thu ước tính
+10Mới
−3Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 27.8% (-0.7pp)
Chăm sóc sức khỏe 25.9% (+6.2pp)
Công nghiệp 17.9% (-3.7pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 10.4% (-2.3pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 9.3% (+0.7pp)
Dịch vụ Truyền thông 5.4% (-0.4pp)
Năng lượng 1.9% (+0.3pp)
Vật liệu Cơ bản 0.8% (-0.2pp)
Công nghệ 0.5% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q3 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 IONS Ionis Pharmaceuticals, Inc. 16.5% $189.80M 2.90M +0.3% ▲ Add 6
2 CNHI CNH Industrial N.V. 12.5% $144.10M 13.28M -0.2% ▼ Trim 6
3 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 9.4% $108.60M 144 -5.9% ▼ Trim 6
4 KOF Coca-Cola FEMSA, S.A.B. de… 8.7% $100.25M 1.21M -0.9% ▼ Trim 6
5 GOOGL Alphabet Inc. 4.9% $56.88M 233.97K -27.2% ▼ Trim 6
6 ALV Autoliv, Inc. 4.6% $53.43M 432.66K -0.1% ▼ Trim 6
7 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 4.3% $49.83M 99.11K -2.4% ▼ Trim 6
8 WFC Wells Fargo & Company 4.2% $48.75M 581.60K -2.9% ▼ Trim 6
9 JNJ Johnson & Johnson 3.9% $44.87M 242.00K -1.1% ▼ Trim 6
10 NVST Envista Holdings Corp 2.6% $29.58M 1.45M -0.6% ▼ Trim 6
11 FDX FedEx Corporation 2.3% $26.72M 113.30K -0.7% ▼ Trim 6
12 TFC Truist Financial Corporation 2.3% $26.32M 575.74K -0.8% ▼ Trim 6
13 AZO AutoZone, Inc. 2.2% $24.95M 5.82K -3.9% ▼ Trim 6
14 UHAL U-Haul Holding Company 2.1% $23.65M 464.56K -2.3% ▼ Trim 6
15 AXP American Express Company 1.9% $22.00M 66.24K -2.7% ▼ Trim 6
16 BAC Bank of America Corporation 1.7% $19.66M 381.08K -1.2% ▼ Trim 6
17 SEE Sealed Air Corporation 1.6% $18.01M 509.58K -1.3% ▼ Trim 6
18 VRTX Vertex Pharmaceuticals… 1.3% $15.30M 39.06K +4.9% ▲ Add 6
19 BNY Bank of New York Mellon Corp 1.3% $15.15M 139.04K -2.7% ▼ Trim 6
20 DEO Diageo plc 1.1% $12.12M 127.00K -2.9% ▼ Trim 6
21 NVS Novartis AG 0.8% $9.75M 76.05K -1.6% ▼ Trim 6
22 USB U.S. Bancorp 0.8% $9.48M 196.12K -3.5% ▼ Trim 6
23 TTE TotalEnergies SE 0.7% $7.89M 132.19K -0.7% ▼ Trim 6
24 FMC FMC Corporation 0.7% $7.53M 223.90K -6.0% ▼ Trim 6
25 UNP Union Pacific Corporation 0.4% $4.76M 20.13K -2.8% ▼ Trim 6
26 GL Globe Life Inc. 0.4% $4.17M 29.14K -4.5% ▼ Trim 5
27 ATMU Atmus Filtration… 0.3% $4.02M 89.16K -0.5% ▼ Trim 6
28 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.3% $3.84M 56.13K -2.8% ▼ Trim 6
29 UL Unilever PLC 0.3% $3.71M 62.62K -0.5% ▼ Trim 6
30 GSK GSK plc 0.3% $3.55M 82.24K -5.3% ▼ Trim 6
31 EPD Enterprise Products… 0.3% $3.39M 108.44K 0.0% Held 6
32 PGR The Progressive Corporation 0.3% $3.39M 13.71K 0.0% Held 6
33 COP ConocoPhillips 0.2% $2.34M 24.72K +16.0% ▲ Add 6
34 SNEX StoneX Group Inc. 0.2% $1.96M 19.44K Mới New 1
35 HCI HCI Group, Inc. 0.2% $1.80M 9.39K +97.3% ▲ Add 3
36 REZI Resideo Technologies, Inc. 0.1% $1.73M 39.99K +105.4% ▲ Add 2
37 PSX Phillips 66 0.1% $1.70M 12.50K -2.9% ▼ Trim 6
38 GOOG Alphabet Inc. 0.1% $1.53M 6.27K -52.3% ▼ Trim 6
39 KT KT Corporation 0.1% $1.38M 70.59K +109.8% ▲ Add 3
40 GM General Motors Company 0.1% $1.34M 22.02K +104.5% ▲ Add 3
41 EMR Emerson Electric Co. 0.1% $1.21M 9.19K -5.2% ▼ Trim 6
42 WTFC Wintrust Financial… 0.1% $1.20M 9.05K +104.9% ▲ Add 3
43 ZION Zions Bancorporation… 0.1% $1.17M 20.65K +105.3% ▲ Add 3
44 AN AutoNation, Inc. 0.1% $1.13M 5.18K +104.6% ▲ Add 2
45 VZ Verizon Communications Inc. 0.1% $1.05M 23.97K -0.3% ▼ Trim 6
46 PNC The PNC Financial Services… 0.1% $1.05M 5.20K Mới New 1
47 ARLP ALLIANCE RESOURCE PARTNERS… 0.1% $1.01M 40.00K +105.4% ▲ Add 3
48 AGCO AGCO Corporation 0.1% $1.01M 9.39K +97.5% ▲ Add 2
49 CMCSA Comcast Corporation 0.1% $989,604 31.50K -0.2% ▼ Trim 6
50 HAFN Hafnia Limited 0.1% $967,966 161.60K +110.9% ▲ Add 3
51 BFH Bread Financial Holdings… 0.1% $939,780 16.85K +104.4% ▲ Add 2
52 ELV Elevance Health Inc. 0.1% $871,132 2.70K Mới New 1
53 FIBK First Interstate… 0.1% $868,107 27.24K +104.2% ▲ Add 2
54 GIII G-III Apparel Group, Ltd. 0.1% $861,978 32.39K Mới New 1
55 NTR Nutrien Ltd. 0.1% $858,476 14.62K +110.0% ▲ Add 2
56 NE Noble Corporation Plc 0.1% $839,039 29.67K +105.4% ▲ Add 2
57 WMK Weis Markets, Inc. 0.1% $834,411 11.61K Mới New 1
58 TRMD TORM plc 0.1% $824,944 40.01K +109.5% ▲ Add 2
59 LW Lamb Weston Holdings, Inc. 0.1% $824,097 14.19K +105.4% ▲ Add 2
60 EIG Employers Holdings, Inc. 0.1% $822,583 19.36K +105.3% ▲ Add 3
61 AAP Advance Auto Parts, Inc. 0.1% $799,367 13.02K +106.1% ▲ Add 2
62 SFNC Simmons First National… 0.1% $798,622 41.66K +103.5% ▲ Add 2
63 CVE Cenovus Energy Inc. 0.1% $797,211 46.94K +112.0% ▲ Add 2
64 CVS CVS Health Corp. 0.1% $780,814 10.36K +104.6% ▲ Add 2
65 ARW Arrow Electronics, Inc. 0.1% $780,450 6.45K +105.4% ▲ Add 2
66 OWL Blue Owl Capital Inc. 0.1% $774,232 60.63K +105.4% ▲ Add 3
67 TSN Tyson Foods, Inc. 0.1% $770,463 14.19K +105.4% ▲ Add 2
68 TDW Tidewater Inc. 0.1% $756,699 14.19K +105.4% ▲ Add 2
69 DINO HF Sinclair Corporation 0.1% $748,881 14.31K +106.7% ▲ Add 2
70 ALSN Allison Transmission… 0.1% $745,331 8.78K Mới New 1
71 WU The Western Union Company 0.1% $738,412 92.42K Mới New 1
72 UNH UnitedHealth Group… 0.1% $737,906 2.14K +95.2% ▲ Add 2
73 BABA Alibaba Group Holding… 0.1% $725,644 4.06K 0.0% Held 6
74 UPS United Parcel Service, Inc. 0.1% $713,847 8.55K Mới New 1
75 MTDR Matador Resources Company 0.1% $695,921 15.49K +105.3% ▲ Add 2
76 HLN Haleon plc 0.1% $687,712 76.67K -0.2% ▼ Trim 6
77 CCSI CONSENSUS CLOUD 0.1% $683,499 23.27K +104.9% ▲ Add 2
78 BZH Beazer Homes USA, Inc. 0.1% $671,099 27.34K +106.2% ▲ Add 2
79 KVUE Kenvue Inc. 0.1% $666,095 41.04K -10.5% ▼ Trim 6
80 CNXC Concentrix Corporation 0.1% $653,392 14.16K -4.7% ▼ Trim 6
81 BMY Bristol-Myers Squibb Company 0.1% $652,417 14.47K +101.4% ▲ Add 2
82 CROX Crocs, Inc. 0.1% $646,928 7.74K +105.3% ▲ Add 2
83 CLF Cleveland-Cliffs Inc. 0.1% $634,241 51.99K +103.8% ▲ Add 3
84 SIRI Sirius XM Holdings Inc. 0.1% $600,495 25.80K +105.4% ▲ Add 2
85 HP Helmerich & Payne, Inc. 0.1% $582,933 26.39K +105.8% ▲ Add 2
86 EMBC Embecta Corp. 0.1% $582,447 41.28K +105.4% ▲ Add 2
87 LPG Dorian LPG Ltd. 0.1% $576,600 19.35K +105.4% ▲ Add 2
88 HTLD Heartland Express, Inc. 0.1% $576,125 68.75K +104.2% ▲ Add 3
89 BSM Black Stone Minerals, L.P. 0.0% $561,091 42.70K +104.8% ▲ Add 2
90 DVN Devon Energy Corporation 0.0% $497,466 14.19K +105.4% ▲ Add 2
91 PSEC PROSPECT CAPITAL CORP 0.0% $383,961 139.62K +108.3% ▲ Add 3
92 HLF Herbalife Nutrition Ltd. 0.0% $372,508 44.14K +104.1% ▲ Add 2
93 CNC Centene Corp. 0.0% $368,218 10.32K +105.4% ▲ Add 2
94 ALB Albemarle Corporation 0.0% $313,699 3.87K Mới New 1
95 AMN AMN Healthcare Services… 0.0% $299,693 15.48K Mới New 1
96 OEC Orion S.A. 0.0% $254,241 33.54K +105.4% ▲ Add 2
97 BAX Baxter International Inc. 0.0% $221,757 9.74K -0.3% ▼ Trim 6

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
100–1 quý
442–4 quý
435–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
First Manhattan Co. Llc. 43 5.5% 0.3015 So sánh ⇄
Markel Group 14 6.8% 0.1972 So sánh ⇄
Hotchkis & Wiley Capital Management Llc 32 6.2% 0.1393 So sánh ⇄
Artisan Partners Limited Partnership 25 6.4% 0.1363 So sánh ⇄
GAMCO Investors 47 5.0% 0.1065 So sánh ⇄
Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 39 5.5% 0.0979 So sánh ⇄
Harris Associates (Oakmark) 24 10.6% 0.0947 So sánh ⇄
Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co. LLC 53 7.6% 0.0926 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 07 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$1.32B · 91 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 06 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$1.26B · 93 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 03 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$1.24B · 96 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 20 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$1.15B · 97 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 29 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$1.08B · 91 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$1.13B · 59 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 12 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$1.48B · 43 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 13 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$2.10B · 43 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$2.17B · 44 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q3 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 07, 2026 · Phương pháp tính thay đổi