★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn

Duquesne Family Office

Stanley Druckenmiller (Chairman) · New York, NY · CIK 1536411 · Hồ sơ EDGAR ↗

Macro-aware equity family office.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$5.21BGiá trị 13F được báo cáo
95Vị thế
52.4%Tỷ trọng top 10
17.20Danh mục nắm giữ hiệu lực
17.6%Doanh thu ước tính
+44Mới
−23Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý. Giá trị đã được chuẩn hóa từ hồ sơ báo cáo theo đơn vị nghìn USD — hồ sơ gốc hiển thị số liệu theo đúng như đã báo cáo.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Chăm sóc sức khỏe 32.8% (-7.0pp)
Công nghệ 27.0% (+7.3pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 10.7% (+2.4pp)
Dịch vụ Truyền thông 7.4% (+4.3pp)
Công nghiệp 6.9% (+1.6pp)
Dịch vụ tài chính 5.6% (-1.3pp)
Năng lượng 3.6% (-2.2pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 3.1% (-1.3pp)
Vật liệu Cơ bản 2.5% (-4.2pp)
Bất động sản 0.5%

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 NTRA Natera, Inc. 19.9% $864,923 3.19M +4.0% ▲ Add 9+
2 TSM Taiwan Semiconductor… 6.5% $281,613 589.68K +19.1% ▲ Add 8
3 STM STMicroelectronics N.V. 5.3% $232,375 3.10M +18.8% ▲ Add 3
4 INSM Insmed Incorporated 3.5% $151,900 1.42M +23.4% ▲ Add 9+
5 YPF YPF Sociedad Anónima 3.3% $142,726 3.14M -3.0% ▼ Trim 9+
6 AMZN Amazon.com, Inc. 3.0% $129,085 541.60K +1082.5% ▲ Add 4
7 TBBB BBB Foods Inc. 2.8% $120,915 2.90M -6.7% ▼ Trim 5
8 GOOGL Alphabet Inc. 2.8% $120,184 336.30K Mới New 1
9 EWZ iShares MSCI Brazil ETF 2.7% $118,548 3.44M 0.0% Held 3
10 STX Seagate Technology Holdings… 2.7% $117,730 122.00K +140.6% ▲ Add 2
11 FOXA Fox Corporation 2.6% $114,992 2.20M Mới New 1
12 UAL United Airlines Holdings… 2.5% $108,084 794.79K +202.8% ▲ Add 3
13 SE Sea Limited 2.4% $105,404 1.10M 0.0% Held 5
14 CDW CDW Corporation 2.4% $104,629 743.95K Mới New 1
15 Newamsterdam Pharma Company (chưa ánh xạ) — $104,047 3.07M — —
16 SNDK Sandisk Corporation 1.8% $79,353 34.90K -8.5% ▼ Trim 2
17 RVMD Revolution Medicines, Inc. 1.7% $74,835 399.59K +26.5% ▲ Add 2
18 BTDR Bitdeer Technologies Group 1.5% $64,670 4.07M Mới New 1
19 RH Rh 1.4% $59,230 553.55K +46.6% ▲ Add 4
20 DAL Delta Air Lines, Inc. 1.3% $56,477 603.00K Mới New 1
21 FLR Fluor Corporation 1.2% $51,457 982.20K Mới New 1
22 DHI D.R. Horton, Inc. 1.1% $48,701 299.00K Mới New 1
23 CPNG Coupang, Inc. 1.1% $46,334 2.67M 0.0% Held 9+
24 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 1.0% $42,348 72.90K Mới New 1
25 PANW Palo Alto Networks, Inc. 0.9% $39,780 116.65K Mới New 1
26 CLF Cleveland-Cliffs Inc. 0.9% $39,590 4.22M +82.2% ▲ Add 4
27 HUT Hut 8 Corp. 0.8% $36,267 314.15K Mới New 1
28 CAI Caris Life Sciences, Inc. 0.8% $33,759 1.89M 0.0% Held 2
29 ARGT Global X Fds 0.7% $30,019 328.80K -15.1% ▼ Trim 2
30 FOX Fox Corporation 0.7% $29,631 632.60K Mới New 1
31 WWD Woodward, Inc. 0.7% $28,587 67.19K -68.2% ▼ Trim 9+
32 NUVB Nuvation Bio Inc. 0.6% $25,786 4.54M 0.0% Held 2
33 PTGX Protagonist Therapeutics… 0.6% $25,607 208.90K +30.8% ▲ Add 4
34 ROKU Roku, Inc. 0.6% $25,425 184.06K -75.5% ▼ Trim 6
35 CVCO Cavco Industries, Inc. 0.6% $24,268 39.50K Mới New 1
36 ADMA ADMA Biologics, Inc. 0.5% $23,303 2.78M +80.1% ▲ Add 3
37 PURR Hyperliquid Strategies Inc… 0.5% $23,150 2.94M Mới New 1
38 RMBS Rambus Inc. 0.5% $22,964 173.00K Mới New 1
39 RYTM Rhythm Pharmaceuticals, Inc. 0.5% $22,608 203.62K Mới New 1
40 SKY Champion Homes, Inc. 0.5% $22,418 254.40K Mới New 1
41 DAKT Daktronics Inc 0.5% $21,968 1.12M +99.6% ▲ Add 9+
42 PCT PureCycle Technologies, Inc. 0.5% $21,746 2.68M +178.4% ▲ Add 7
43 SCCO Southern Copper Corporation 0.5% $21,444 123.06K +1.0% ▲ Add 3
44 LIN Linde plc 0.5% $21,380 41.20K 0.0% Held 2
45 ENTG Entegris, Inc. 0.5% $21,277 118.30K Mới New 1
46 TEVA Teva Pharmaceutical… 0.5% $21,175 625.00K -73.7% ▼ Trim 8
47 U Unity Software Inc. 0.5% $21,114 738.78K 0.0% Held 5
48 AEVA Aeva Technologies, Inc. 0.5% $20,683 720.17K Mới New 1
49 RIOT Riot Platforms, Inc. 0.5% $20,666 754.80K Mới New 1
50 Q Qnity Electronics, Inc. 0.5% $20,521 125.66K 0.0% Held 2
51 EQIX Equinix, Inc. 0.4% $19,232 18.45K Mới New 1
52 LRCX Lam Research Corporation 0.4% $18,893 43.60K Mới New 1
53 DFTX Definium Therapeutics, Inc. 0.4% $16,774 356.60K Mới New 1
54 BLTE Belite Bio Inc Sponsored 0.4% $16,338 106.10K 0.0% Held 2
55 RSP Invesco S&P 500 Equal… 0.4% $15,830 74.40K Mới New 1
56 TXG 10x Genomics, Inc. 0.4% $15,455 403.10K Mới New 1
57 WAB Westinghouse Air Brake… 0.3% $15,258 56.59K -40.4% ▼ Trim 9+
58 LLY Eli Lilly and Company 0.3% $14,849 12.38K Mới New 1
59 XENE Xenon Pharmaceuticals Inc. 0.3% $14,402 238.60K 0.0% Held 2
60 OLMA Olema Pharmaceuticals, Inc. 0.3% $12,345 986.83K 0.0% Held 2
61 RGEN Repligen Corporation 0.2% $10,560 77.40K Mới New 1
62 RKT Rocket Companies, Inc. 0.2% $10,272 652.22K Mới New 1
63 BIDU Baidu, Inc. 0.2% $10,080 88.20K Mới New 1
64 ARM Arm Holdings plc American… 0.2% $9,960 28.09K -73.7% ▼ Trim 2
65 CVNA Carvana Co. 0.2% $9,939 151.00K Mới New 1
66 RDDT Reddit, Inc. 0.2% $9,816 56.55K Mới New 1
67 AA Alcoa Corporation 0.2% $9,679 185.64K -87.6% ▼ Trim 3
68 TMO Thermo Fisher Scientific… 0.2% $9,626 19.20K Mới New 1
69 DHR Danaher Corporation 0.2% $9,581 50.30K Mới New 1
70 FFIV F5, Inc. 0.2% $9,151 22.00K Mới New 1
71 VIST Vista Energy, S.A.B. de C.V. 0.2% $8,594 134.70K 0.0% Held 2
72 SKE Skeena Resources Limited 0.2% $8,003 300.20K Mới New 1
73 JBS Jbs N.V. 0.2% $7,772 655.90K 0.0% Held 2
74 GLUE Monte Rosa Therapeutics… 0.2% $7,202 297.60K Mới New 1
75 RLAY Relay Therapeutics, Inc. 0.1% $6,530 349.00K Mới New 1
76 DBVT Dbv Technologies S A… 0.1% $6,287 383.36K 0.0% Held 2
77 CCCS CCC Intelligent Solutions… 0.1% $6,042 1.17M Mới New 1
78 UWMC UWM Holdings Corporation 0.1% $5,915 2.58M Mới New 1
79 NVTS Navitas Semiconductor Corp 0.1% $5,575 311.10K Mới New 1
80 SOLS Solstice Advanced Materials… 0.1% $5,540 62.52K 0.0% Held 2
81 FTAI FTAI Aviation Ltd. 0.1% $5,465 20.20K Mới New 1
82 BEAM Beam Therapeutics Inc. 0.1% $5,272 153.60K Mới New 1
83 AUR Aurora Innovation, Inc. 0.1% $4,322 633.70K Mới New 1
84 IREN IREN Limited 0.1% $3,983 87.10K Mới New 1
85 GGAL Grupo Financiero Galicia… 0.1% $2,977 59.50K Mới New 1
86 WVE Wave Life Sciences Ltd. 0.0% $1,005 173.00K 0.0% Held 3

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
440–1 quý
272–4 quý
75–8 quý
79+ quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Tiger Global Management 10 8.3% 0.2409 So sánh ⇄
Wcm Investment Management, Llc 19 5.7% 0.232 So sánh ⇄
Coatue Management 11 7.9% 0.224 So sánh ⇄
Sanders Capital, LLC 5 3.9% 0.2185 So sánh ⇄
Walleye Trading LLC 33 3.3% 0.1956 So sánh ⇄
Alkeon Capital Management Llc 8 5.1% 0.1806 So sánh ⇄
Soros Fund Management 12 3.9% 0.1786 So sánh ⇄
Appaloosa 5 4.8% 0.1662 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$5.21M · 95 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$3.38M · 70 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$4.49M · 62 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$4.06M · 65 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 15 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$4.07M · 69 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$3.06M · 52 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$3.72M · 78 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$2.95M · 75 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$2.92M · 64 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi