★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Duquesne Family Office

Stanley Druckenmiller (Chairman) · New York, NY · CIK 1536411 · Hồ sơ EDGAR ↗

Macro-aware equity family office.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$3.72BGiá trị 13F được báo cáo
78Vị thế
56.0%Tỷ trọng top 10
19.80Danh mục nắm giữ hiệu lực
20.6%Doanh thu ước tính
+21Mới
−19Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý. Các giá trị được chuẩn hóa từ hồ sơ được báo cáo theo đơn vị nghìn đô la Mỹ; hồ sơ gốc hiển thị các số liệu đúng như đã báo cáo.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Chăm sóc sức khỏe 29.0% (+7.1pp)
Công nghệ 16.3% (-5.5pp)
Công nghiệp 16.0% (+5.9pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 13.3% (-3.7pp)
Dịch vụ tài chính 10.3% (-1.6pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 4.9% (-0.1pp)
Năng lượng 3.9% (+1.3pp)
Vật liệu Cơ bản 3.0% (-2.3pp)
Dịch vụ Truyền thông 2.2% (+2.1pp)
Tiện ích 1.1% (-0.6pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q4 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 NTRA Natera, Inc. 15.9% $564,632 3.57M 0.0% Held 3
2 COHR Coherent, Inc. 7.5% $267,227 2.82M -5.3% ▼ Trim 3
3 WWD Woodward, Inc. 5.7% $203,989 1.23M +15.9% ▲ Add 3
4 TEVA Teva Pharmaceutical… 5.6% $198,303 9.00M +530.1% ▲ Add 2
5 CPNG Coupang, Inc. 5.5% $195,680 8.90M -23.9% ▼ Trim 3
6 PM Philip Morris International… 4.6% $162,744 1.35M +19.2% ▲ Add 3
7 STX Seagate Technology Holdings… 3.8% $134,995 1.56M -4.7% ▼ Trim 3
8 UAL United Airlines Holdings… 2.9% $101,353 1.04M Mới New 1
9 MELI MercadoLibre, Inc. 2.6% $91,356 53.73K +11.7% ▲ Add 3
10 SKX Skechers U.S.A., Inc. 2.0% $72,272 1.07M Mới New 1
11 AMZN Amazon.com, Inc. 2.0% $72,048 328.40K Mới New 1
12 YPF YPF Sociedad Anónima 2.0% $71,745 1.69M +292.4% ▲ Add 3
13 SLM SLM Corporation 2.0% $69,509 2.52M Mới New 1
14 KMI Kinder Morgan, Inc. 1.7% $60,973 2.23M -14.8% ▼ Trim 3
15 X United States Steel… 1.5% $54,725 1.61M +142.8% ▲ Add 2
16 WAB Westinghouse Air Brake… 1.5% $53,097 280.06K +55.9% ▲ Add 3
17 DAL Delta Air Lines, Inc. 1.4% $49,473 817.74K Mới New 1
18 WBD Warner Bros. Discovery, Inc. 1.4% $49,231 4.66M Mới New 1
19 LLY Eli Lilly and Company 1.4% $48,011 62.19K Mới New 1
20 BMA Banco Macro Sa 1.3% $46,970 485.43K +14.4% ▲ Add 3
21 ARGT Global X Fds 1.3% $45,369 548.80K +94.6% ▲ Add 3
22 DAKT Daktronics Inc 1.2% $44,259 2.63M +2.2% ▲ Add 3
23 BCS Barclays PLC 1.2% $42,353 3.19M +58.7% ▲ Add 3
24 VRNA Verona Pharma plc 1.2% $41,219 887.58K +29.4% ▲ Add 2
25 INSM Insmed Incorporated 1.2% $40,973 593.47K +2867.3% ▲ Add 3
26 VST Vistra Corp. 1.1% $39,066 283.36K -27.6% ▼ Trim 3
27 ASND Ascendis Pharma A/S 1.0% $36,488 265.04K 0.0% Held 2
28 BN Brookfield Corporation 1.0% $35,057 610.23K Mới New 1
29 MU Micron Technology, Inc. 1.0% $34,412 408.88K Mới New 1
30 KRE State Street SPDR S&P… 0.9% $33,442 554.14K -73.0% ▼ Trim 2
31 BWXT BWX Technologies, Inc. 0.9% $33,325 299.17K Mới New 1
32 GEV GE Vernova Inc. 0.9% $32,811 99.75K +241.0% ▲ Add 3
33 SWTX SpringWorks Therapeutics… 0.9% $31,061 859.69K +21.9% ▲ Add 3
34 NVT nVent Electric plc 0.9% $30,745 451.06K 0.0% Held 2
35 FCX Freeport-McMoRan Inc. 0.8% $28,899 758.90K -44.9% ▼ Trim 3
36 GGAL Grupo Financiero Galicia… 0.8% $27,961 448.66K +26.3% ▲ Add 3
37 DFS Discover Financial Services 0.7% $25,460 146.97K -48.4% ▼ Trim 3
38 WDC Western Digital Corporation 0.7% $24,875 417.16K +484.2% ▲ Add 2
39 USB U.S. Bancorp 0.7% $24,087 503.60K +131.6% ▲ Add 2
40 ARM Arm Holdings plc American… 0.6% $22,007 178.39K +725.5% ▲ Add 2
41 TSM Taiwan Semiconductor… 0.6% $21,233 107.52K +87.5% ▲ Add 2
42 GTM ZoomInfo Technologies Inc. 0.5% $18,518 1.76M -17.7% ▼ Trim 3
43 TECK Teck Resources Limited 0.5% $17,491 431.55K -57.6% ▼ Trim 3
44 PCT PureCycle Technologies, Inc. 0.5% $16,323 1.59M Mới New 1
45 AAL American Airlines Group Inc. 0.5% $16,034 919.93K Mới New 1
46 PANW Palo Alto Networks, Inc. 0.4% $15,908 87.42K +100.0% ▲ Add 3
47 TSLA Tesla, Inc. 0.4% $15,215 37.67K Mới New 1
48 GOOGL Alphabet Inc. 0.4% $14,516 76.68K Mới New 1
49 FLEX Flex Ltd. 0.4% $13,394 348.90K 0.0% Held 3
50 FHN First Horizon Corporation 0.4% $12,481 619.70K 0.0% Held 2
51 WFC Wells Fargo & Company 0.3% $11,035 157.10K Mới New 1
52 FCNCA First Citizens BancShares… 0.3% $10,952 5.18K 0.0% Held 2
53 HBAN Huntington Bancshares… 0.3% $10,920 671.20K 0.0% Held 2
54 LYV Live Nation Entertainment… 0.3% $10,313 79.64K Mới New 1
55 TFC Truist Financial Corporation 0.3% $10,129 233.50K 0.0% Held 2
56 ABCB Ameris Bancorp 0.3% $9,636 154.00K 0.0% Held 2
57 KEY KeyCorp 0.3% $9,033 527.00K -9.7% ▼ Trim 2
58 WULF TeraWulf Inc. 0.2% $8,333 1.47M -50.0% ▼ Trim 3
59 Newamsterdam Pharma Company (chưa ánh xạ) n/a $7,390 287.54K n/a n/a
60 PCVX Vaxcyte, Inc. 0.2% $7,062 86.27K +100.8% ▲ Add 2
61 CRNX Crinetics Pharmaceuticals… 0.2% $6,274 122.70K -60.3% ▼ Trim 3
62 MIR Mirion Technologies, Inc. 0.2% $5,980 342.70K Mới New 1
63 SNNRF Sunrise Communications Ag… 0.2% $5,736 133.15K Mới New 1
64 ACLX Arcellx, Inc. 0.2% $5,683 74.10K 0.0% Held 3
65 C Citigroup Inc. 0.1% $5,114 72.66K -77.8% ▼ Trim 2
66 NU Nu Holdings Ltd. 0.1% $4,841 467.25K Mới New 1
67 ELF e.l.f. Beauty, Inc. 0.1% $4,683 37.30K Mới New 1
68 FLTR.L Flutter Entertainment plc 0.1% $4,678 18.10K -93.1% ▼ Trim 3
69 IQV IQVIA Holdings Inc. 0.1% $4,225 21.50K Mới New 1
70 RARE Ultragenyx Pharmaceutical… 0.1% $3,595 85.44K 0.0% Held 2
71 PLTR Palantir Technologies Inc. 0.1% $3,155 41.71K 0.0% Held 3
72 TLSI Trisalus Life Sciences Inc 0.1% $2,139 426.92K 0.0% Held 3
73 JOBY Joby Aviation, Inc. 0.0% $256 31.49K +40.0% ▲ Add 3
74 IVVD Invivyd Inc 0.0% $253 571.42K 0.0% Held 3

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
210–1 quý
522–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Tiger Global Management 10 8.3% 0.2409 So sánh ⇄
Wcm Investment Management, Llc 19 5.7% 0.232 So sánh ⇄
Coatue Management 11 7.9% 0.224 So sánh ⇄
Sanders Capital, LLC 5 3.9% 0.2185 So sánh ⇄
Walleye Trading LLC 33 3.3% 0.1956 So sánh ⇄
Alkeon Capital Management Llc 8 5.1% 0.1806 So sánh ⇄
Soros Fund Management 12 3.9% 0.1786 So sánh ⇄
Appaloosa 5 4.8% 0.1662 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$5.21M · 95 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$3.38M · 70 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$4.49M · 62 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$4.06M · 65 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 15 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$4.07M · 69 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$3.06M · 52 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$3.72M · 78 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$2.95M · 75 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$2.92M · 64 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q4 2024 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi