★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Duquesne Family Office

Stanley Druckenmiller (Chairman) · New York, NY · CIK 1536411 · Hồ sơ EDGAR ↗

Macro-aware equity family office.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$2.95BGiá trị 13F được báo cáo
75Vị thế
64.8%Tỷ trọng top 10
16.20Danh mục nắm giữ hiệu lực
32.5%Doanh thu ước tính
+30Mới
−21Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý. Các giá trị được chuẩn hóa từ hồ sơ được báo cáo theo đơn vị nghìn đô la Mỹ; hồ sơ gốc hiển thị các số liệu đúng như đã báo cáo.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Chăm sóc sức khỏe 21.9% (+9.3pp)
Công nghệ 21.8% (-9.5pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 17.0% (+3.8pp)
Dịch vụ tài chính 11.9% (+9.4pp)
Công nghiệp 10.1% (+0.8pp)
Vật liệu Cơ bản 5.3% (+0.6pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 5.0% (+1.7pp)
Bất động sản 2.7% (-3.0pp)
Năng lượng 2.6% (-2.9pp)
Tiện ích 1.7% (-6.7pp)
Dịch vụ Truyền thông 0.1% (-3.4pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q3 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 NTRA Natera, Inc. 15.9% $452,812 3.57M +80.6% ▲ Add 2
2 CPNG Coupang, Inc. 10.1% $287,139 11.70M +6.6% ▲ Add 2
3 COHR Coherent, Inc. 9.3% $264,821 2.98M -17.0% ▼ Trim 2
4 WWD Woodward, Inc. 6.4% $181,409 1.06M +10.8% ▲ Add 2
5 STX Seagate Technology Holdings… 6.3% $179,670 1.64M -6.5% ▼ Trim 2
6 PM Philip Morris International… 4.8% $137,745 1.13M +27.6% ▲ Add 2
7 KRE State Street SPDR S&P… 4.1% $116,218 2.05M Mới New 1
8 MELI MercadoLibre, Inc. 3.5% $98,720 48.11K +31.8% ▲ Add 2
9 FCX Freeport-McMoRan Inc. 2.4% $68,737 1.38M +19.4% ▲ Add 2
10 FLTR.L Flutter Entertainment plc 2.2% $61,820 260.95K -22.1% ▼ Trim 2
11 KMI Kinder Morgan, Inc. 2.0% $57,699 2.61M -61.3% ▼ Trim 2
12 TECK Teck Resources Limited 1.9% $53,133 1.02M -30.0% ▼ Trim 2
13 VST Vistra Corp. 1.6% $46,391 391.36K -85.1% ▼ Trim 2
14 AVGO Broadcom Inc. 1.5% $41,397 239.98K Mới New 1
15 DFS Discover Financial Services 1.4% $39,964 284.87K +70.3% ▲ Add 2
16 ASND Ascendis Pharma A/S 1.4% $39,573 265.04K Mới New 1
17 MAA Mid-America Apartment… 1.3% $37,933 238.72K -62.9% ▼ Trim 2
18 CPT Camden Property Trust 1.3% $35,937 290.92K -49.7% ▼ Trim 2
19 DAKT Daktronics Inc 1.2% $33,157 2.57M +3.0% ▲ Add 2
20 WAB Westinghouse Air Brake… 1.1% $32,655 179.65K +19.2% ▲ Add 2
21 NVT nVent Electric plc 1.1% $31,692 451.06K Mới New 1
22 BMA Banco Macro Sa 0.9% $26,932 424.13K +55.3% ▲ Add 2
23 TEVA Teva Pharmaceutical… 0.9% $25,732 1.43M Mới New 1
24 BCS Barclays PLC 0.9% $24,394 2.01M -3.3% ▼ Trim 2
25 X United States Steel… 0.8% $23,427 663.09K Mới New 1
26 SWTX SpringWorks Therapeutics… 0.8% $22,590 705.07K -31.0% ▼ Trim 2
27 GTM ZoomInfo Technologies Inc. 0.8% $22,092 2.14M -63.6% ▼ Trim 2
28 CNM Core & Main, Inc. 0.7% $21,099 475.19K Mới New 1
29 C Citigroup Inc. 0.7% $20,495 327.40K Mới New 1
30 VRNA Verona Pharma plc 0.7% $19,738 686.04K Mới New 1
31 ARGT Global X Fds 0.7% $18,697 282.00K 0.0% Held 2
32 MSFT Microsoft Corporation 0.7% $18,544 43.09K -89.2% ▼ Trim 2
33 ADBE Adobe Inc. 0.6% $17,861 34.49K -6.0% ▼ Trim 2
34 CRNX Crinetics Pharmaceuticals… 0.6% $15,790 309.00K 0.0% Held 2
35 RH Rh 0.5% $15,070 162.50K Mới New 1
36 GGAL Grupo Financiero Galicia… 0.5% $14,953 355.26K -25.3% ▼ Trim 2
37 PANW Palo Alto Networks, Inc. 0.5% $14,941 43.71K -50.9% ▼ Trim 2
38 WULF TeraWulf Inc. 0.5% $13,780 2.94M +40.9% ▲ Add 2
39 FLEX Flex Ltd. 0.4% $11,664 348.90K -75.9% ▼ Trim 2
40 CB Chubb Limited 0.4% $10,036 34.80K Mới New 1
41 ADSK Autodesk, Inc. 0.4% $10,027 36.40K Mới New 1
42 MTB M&T Bank Corporation 0.4% $10,010 56.20K Mới New 1
43 TFC Truist Financial Corporation 0.3% $9,987 233.50K Mới New 1
44 TSM Taiwan Semiconductor… 0.3% $9,961 57.35K Mới New 1
45 USB U.S. Bancorp 0.3% $9,942 217.40K Mới New 1
46 HBAN Huntington Bancshares… 0.3% $9,867 671.20K Mới New 1
47 CFG Citizens Financial Group… 0.3% $9,799 238.60K Mới New 1
48 KEY KeyCorp 0.3% $9,780 583.90K Mới New 1
49 FHN First Horizon Corporation 0.3% $9,624 619.70K Mới New 1
50 ABCB Ameris Bancorp 0.3% $9,608 154.00K Mới New 1
51 FCNCA First Citizens BancShares… 0.3% $9,542 5.18K Mới New 1
52 YPF YPF Sociedad Anónima 0.3% $9,122 430.10K -32.6% ▼ Trim 2
53 SPRY ARS Pharmaceuticals, Inc. 0.3% $7,785 536.90K Mới New 1
54 GEV GE Vernova Inc. 0.3% $7,458 29.25K -90.2% ▼ Trim 2
55 SLN Silence Therapeutics Plc 0.2% $7,043 387.40K 0.0% Held 2
56 ACLX Arcellx, Inc. 0.2% $6,188 74.10K 0.0% Held 2
57 TRP TC Energy Corporation 0.2% $5,485 115.40K Mới New 1
58 SBUX Starbucks Corporation 0.2% $5,099 52.30K Mới New 1
59 XPO XPO Logistics, Inc. 0.2% $4,999 46.50K Mới New 1
60 PCVX Vaxcyte, Inc. 0.2% $4,910 42.97K Mới New 1
61 WDC Western Digital Corporation 0.2% $4,876 71.41K Mới New 1
62 Newamsterdam Pharma Company (chưa ánh xạ) n/a $4,773 287.54K n/a n/a
63 RARE Ultragenyx Pharmaceutical… 0.2% $4,746 85.44K Mới New 1
64 BCYC Bicycle Therapeutics Plc 0.2% $4,304 190.20K 0.0% Held 2
65 ARM Arm Holdings plc American… 0.1% $3,090 21.61K Mới New 1
66 IHS IHS Holding Limited 0.1% $2,303 770.31K 0.0% Held 2
67 TLSI Trisalus Life Sciences Inc 0.1% $1,968 426.92K 0.0% Held 2
68 PLTR Palantir Technologies Inc. 0.1% $1,552 41.71K -94.6% ▼ Trim 2
69 INSM Insmed Incorporated 0.1% $1,460 20.00K 0.0% Held 2
70 NRIX Nurix Therapeutics, Inc. 0.0% $993 44.20K 0.0% Held 2
71 IVVD Invivyd Inc 0.0% $583 571.42K 0.0% Held 2
72 JOBY Joby Aviation, Inc. 0.0% $113 22.49K 0.0% Held 2

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
300–1 quý
412–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Tiger Global Management 10 8.3% 0.2409 So sánh ⇄
Wcm Investment Management, Llc 19 5.7% 0.232 So sánh ⇄
Coatue Management 11 7.9% 0.224 So sánh ⇄
Sanders Capital, LLC 5 3.9% 0.2185 So sánh ⇄
Walleye Trading LLC 33 3.3% 0.1956 So sánh ⇄
Alkeon Capital Management Llc 8 5.1% 0.1806 So sánh ⇄
Soros Fund Management 12 3.9% 0.1786 So sánh ⇄
Appaloosa 5 4.8% 0.1662 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$5.21M · 95 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$3.38M · 70 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$4.49M · 62 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$4.06M · 65 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 15 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$4.07M · 69 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$3.06M · 52 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$3.72M · 78 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$2.95M · 75 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$2.92M · 64 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q3 2024 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi