Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

YELP

Yelp Inc. · Communication Services · Internet Content & Information

23.70 -0.5% vốn hóa thị trường $1.30B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
108Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
45.14MCổ phần đang nắm giữ
$1.37BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 44/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -1.1% · vị thế mới ròng 0.0%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 103 0 41.71M $1.02B +8 −8
Q1 2026 106 -2 41.19M $1.02B +9 −11
Q4 2025 108 0 45.14M $1.37B +1 −1
Q3 2025 19 0 29.69M $926.22M −1
Q2 2025 17 0 28.65M $982.00M
Q1 2025 14 -1 9.33M $345.52M −1
Q4 2024 15 +1 10.14M $392.56M +1
Q3 2024 13 0 7.81M $273.91M
Q2 2024 13 7.57M $279.54M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 9.69M +1.4% $294.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 9.69M +1.4% $294.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 9.69M +1.4% $294.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 9.69M +1.4% $294.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 9.69M +1.4% $294.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 9.69M +1.4% $294.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 9.69M +1.4% $294.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 9.69M +1.4% $294.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 9.69M +1.4% $294.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 9.69M +1.4% $294.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 9.69M +1.4% $294.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 9.69M +1.4% $294.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 9.69M +1.4% $294.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 9.69M +1.4% $294.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 9.69M +1.4% $294.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 9.69M +1.4% $294.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 9.69M +1.4% $294.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 The Vanguard Group (thụ động) 8.24M -2.0% $250.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 The Vanguard Group (thụ động) 8.24M -2.0% $250.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 The Vanguard Group (thụ động) 8.24M -2.0% $250.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 The Vanguard Group (thụ động) 8.24M -2.0% $250.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 The Vanguard Group (thụ động) 8.24M -2.0% $250.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 State Street Global Advisors (thụ động) 2.34M -0.9% $71.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 2.23M $67.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 2.23M $67.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 2.23M $67.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 2.23M $67.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Dimensional Fund Advisors Lp 2.23M $67.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Arrowstreet Capital 1.81M -8.2% $55.13M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
30 Geode Capital Management (thụ động) 1.74M -2.1% $52.83M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
31 Geode Capital Management (thụ động) 1.74M -2.1% $52.83M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
32 Allianz Asset Management GmbH 1.16M $35.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 American Century Companies Inc 1.02M $31.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Charles Schwab Investment… 999.88K $30.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Nomura Asset Management… 919.72K $27.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 UBS Group AG 875.83K $26.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 UBS Group AG 875.83K $26.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 UBS Group AG 875.83K $26.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Morgan Stanley 855.88K -8.8% $26.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 Morgan Stanley 855.88K -8.8% $26.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Morgan Stanley 855.88K -8.8% $26.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Morgan Stanley 855.88K -8.8% $26.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Morgan Stanley 855.88K -8.8% $26.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Morgan Stanley 855.88K -8.8% $26.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Morgan Stanley 855.88K -8.8% $26.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Morgan Stanley 855.88K -8.8% $26.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Morgan Stanley 855.88K -8.8% $26.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Morgan Stanley 855.88K -8.8% $26.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Renaissance Technologies 844.63K -13.1% $25.67M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
50 Goldman Sachs Group 817.53K +28.2% $24.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Goldman Sachs Group 817.53K +28.2% $24.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Robeco Institutional Asset… 653.82K $19.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Fidelity (FMR) 619.92K +23.0% $18.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Fidelity (FMR) 619.92K +23.0% $18.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Fidelity (FMR) 619.92K +23.0% $18.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Man Group plc 619.56K $18.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 602.05K $18.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 602.05K $18.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 602.05K $18.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 602.05K $18.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Northern Trust Corp 602.05K $18.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Northern Trust Corp 602.05K $18.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Northern Trust Corp 602.05K $18.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Point72 Asset Management 402.63K Mới $12.24M 0.0% New 1 SEC ↗
65 Pacer Advisors, Inc. 400.36K $12.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 395.15K $12.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 395.15K $12.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 395.15K $12.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 395.15K $12.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 395.15K $12.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 395.15K $12.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 395.15K $12.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 AQR Capital Management 385.34K +99.5% $11.60M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
74 AQR Capital Management 385.34K +99.5% $11.60M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
75 AQR Capital Management 385.34K +99.5% $11.60M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
76 AQR Capital Management 385.34K +99.5% $11.60M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
77 AQR Capital Management 385.34K +99.5% $11.60M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
78 AQR Capital Management 385.34K +99.5% $11.60M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
79 Principal Financial Group Inc 374.68K $11.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Principal Financial Group Inc 374.68K $11.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Bnp Paribas Financial Markets 358.90K $10.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Bridgewater Associates 355.73K -0.1% $10.81M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
83 JPMorgan Chase 348.48K -60.4% $10.59M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 JPMorgan Chase 348.48K -60.4% $10.59M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 JPMorgan Chase 348.48K -60.4% $10.59M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 JPMorgan Chase 348.48K -60.4% $10.59M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Bank Of America Corp /De/ 323.75K $9.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Bank Of America Corp /De/ 323.75K $9.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Bank Of America Corp /De/ 323.75K $9.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Bank Of America Corp /De/ 323.75K $9.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Bank Of America Corp /De/ 323.75K $9.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Bank Of America Corp /De/ 323.75K $9.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Royal Bank Of Canada 314.45K $9.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Royal Bank Of Canada 314.45K $9.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Royal Bank Of Canada 314.45K $9.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Royal Bank Of Canada 314.45K $9.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Sei Investments Co 276.71K $8.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Sei Investments Co 276.71K $8.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Sei Investments Co 276.71K $8.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Universal- Beteiligungs- und… 251.57K $7.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Point72 Asset Management $12.24M 0.0%

Đã thoát

Fisher Asset Management $537,294 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 305 người nắm giữ, 61.03M cổ phần, $1.37B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 24 Levy Alexander Coleman

Officer · 3.83K cp · $89,599

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 06 SC 13G — LSV ASSET MANAGEMENT

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 14 SC 13G — DIMENSIONAL FUND ADVISORS LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API