Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

XLU

State Street Utilities Select Sector SPDR ETF · Financial Services · Asset Management

43.31 +0.2% vốn hóa thị trường $22.42B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
103Cổ đông được theo dõi
+7Δ nhà nắm giữ
204.56MCổ phần đang nắm giữ
$9.41BGiá trị được báo cáo
+12Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 59/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +7.3% · dòng cổ phần +9.8% · vị thế mới ròng +6.8%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 105 +3 203.10M $9.23B +8 −5
Q1 2026 103 +7 204.56M $9.41B +12 −5
Q4 2025 95 -1 186.07M $7.95B +1 −2
Q3 2025 16 +1 32.14M $2.80B +3 −2
Q2 2025 12 +1 1.55M $126.49M +2 −1
Q1 2025 9 0 4.32M $340.99M +1 −1
Q4 2024 9 -1 4.43M $335.05M +2 −3
Q3 2024 10 +3 4.48M $362.15M +3
Q2 2024 7 1.63M $111.07M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Bank Of America Corp /De/ 28.04M +3.9% $1.29B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
2 Bank Of America Corp /De/ 28.04M +3.9% $1.29B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
3 Bank Of America Corp /De/ 28.04M +3.9% $1.29B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
4 Bank Of America Corp /De/ 28.04M +3.9% $1.29B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
5 Bank Of America Corp /De/ 28.04M +3.9% $1.29B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
6 Bank Of America Corp /De/ 28.04M +3.9% $1.29B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
7 Morgan Stanley 23.37M +7.7% $1.07B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
8 Morgan Stanley 23.37M +7.7% $1.07B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
9 Morgan Stanley 23.37M +7.7% $1.07B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Morgan Stanley 23.37M +7.7% $1.07B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
11 Morgan Stanley 23.37M +7.7% $1.07B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
12 Morgan Stanley 23.37M +7.7% $1.07B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
13 Morgan Stanley 23.37M +7.7% $1.07B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Morgan Stanley 23.37M +7.7% $1.07B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Morgan Stanley 23.37M +7.7% $1.07B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
16 JPMorgan Chase 22.44M +23.9% $1.03B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
17 JPMorgan Chase 22.44M +23.9% $1.03B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
18 JPMorgan Chase 22.44M +23.9% $1.03B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
19 JPMorgan Chase 22.44M +23.9% $1.03B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
20 JPMorgan Chase 22.44M +23.9% $1.03B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
21 JPMorgan Chase 22.44M +23.9% $1.03B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
22 JPMorgan Chase 22.44M +23.9% $1.03B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
23 JPMorgan Chase 22.44M +23.9% $1.03B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
24 JPMorgan Chase 22.44M +23.9% $1.03B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
25 JPMorgan Chase 22.44M +23.9% $1.03B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
26 JPMorgan Chase 22.44M +23.9% $1.03B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
27 JPMorgan Chase 22.44M +23.9% $1.03B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
28 UBS Group AG 16.16M +80.2% $741.57M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
29 UBS Group AG 16.16M +80.2% $741.57M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
30 UBS Group AG 16.16M +80.2% $741.57M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
31 UBS Group AG 16.16M +80.2% $741.57M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
32 LPL Financial LLC 16.01M +5.5% $734.88M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
33 Wells Fargo & Company/Mn 13.21M +3.7% $606.02M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Wells Fargo & Company/Mn 13.21M +3.7% $606.02M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Wells Fargo & Company/Mn 13.21M +3.7% $606.02M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Wells Fargo & Company/Mn 13.21M +3.7% $606.02M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Wells Fargo & Company/Mn 13.21M +3.7% $606.02M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Ameriprise Financial Inc 7.00M +7.1% $345.19M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Ameriprise Financial Inc 7.00M +7.1% $345.19M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Ameriprise Financial Inc 7.00M +7.1% $345.19M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
41 Envestnet Asset Management Inc 7.44M +14.3% $341.24M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
42 Raymond James Financial Inc 7.12M +5.6% $326.79M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Raymond James Financial Inc 7.12M +5.6% $326.79M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Raymond James Financial Inc 7.12M +5.6% $326.79M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Bnp Paribas Financial Markets 5.69M +49.3% $261.32M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Cibc World Market Inc. 4.35M +59.4% $199.63M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Royal Bank Of Canada 4.06M -45.7% $186.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Royal Bank Of Canada 4.06M -45.7% $186.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Royal Bank Of Canada 4.06M -45.7% $186.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Royal Bank Of Canada 4.06M -45.7% $186.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Royal Bank Of Canada 4.06M -45.7% $186.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Royal Bank Of Canada 4.06M -45.7% $186.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Royal Bank Of Canada 4.06M -45.7% $186.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Royal Bank Of Canada 4.06M -45.7% $186.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 Royal Bank Of Canada 4.06M -45.7% $186.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 Focus Partners Wealth 3.95M +61.5% $181.36M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Osaic Holdings, Inc. 3.83M +10.7% $175.99M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
58 Osaic Holdings, Inc. 3.83M +10.7% $175.99M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Osaic Holdings, Inc. 3.83M +10.7% $175.99M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
60 Truist Financial Corp 3.64M -0.4% $166.87M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 Truist Financial Corp 3.64M -0.4% $166.87M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Truist Financial Corp 3.64M -0.4% $166.87M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Goldman Sachs Group 3.35M -26.5% $153.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Goldman Sachs Group 3.35M -26.5% $153.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Goldman Sachs Group 3.35M -26.5% $153.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Goldman Sachs Group 3.35M -26.5% $153.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Cetera Investment Advisers 2.95M +5.1% $135.34M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Stifel Financial Corp 2.52M +29.4% $115.78M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Stifel Financial Corp 2.52M +29.4% $115.78M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Stifel Financial Corp 2.52M +29.4% $115.78M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Stifel Financial Corp 2.52M +29.4% $115.78M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Stifel Financial Corp 2.52M +29.4% $115.78M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
73 UBS AM, a distinct business unit of… 1.75M +2399.8% $80.36M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Commonwealth Equity Services, Llc 1.60M +2.6% $73.52M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Bank Of Montreal /Can/ 1.59M +2.0% $73.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Bank Of Montreal /Can/ 1.59M +2.0% $73.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Bank Of Montreal /Can/ 1.59M +2.0% $73.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Bank Of Montreal /Can/ 1.59M +2.0% $73.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
79 Bank Of Montreal /Can/ 1.59M +2.0% $73.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
80 Bank Of Montreal /Can/ 1.59M +2.0% $73.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Barclays Plc 1.55M +11.2% $71.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Barclays Plc 1.55M +11.2% $71.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Barclays Plc 1.55M +11.2% $71.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Caisse De Depot Et Placement Du… 1.35M Mới $62.09M 0.1% New 1 SEC ↗
85 Citigroup Inc 1.33M -32.8% $60.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 Citigroup Inc 1.33M -32.8% $60.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Citigroup Inc 1.33M -32.8% $60.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 FIL Ltd 1.20M +44.9% $54.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 FIL Ltd 1.20M +44.9% $54.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 BlackRock (thụ động) 1.09M +9.6% $50.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
91 BlackRock (thụ động) 1.09M +9.6% $50.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
92 BlackRock (thụ động) 1.09M +9.6% $50.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
93 BlackRock (thụ động) 1.09M +9.6% $50.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
94 BlackRock (thụ động) 1.09M +9.6% $50.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
95 BlackRock (thụ động) 1.09M +9.6% $50.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
96 Us Bancorp \De\ 1.01M +3.9% $46.53M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Us Bancorp \De\ 1.01M +3.9% $46.53M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Us Bancorp \De\ 1.01M +3.9% $46.53M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
99 HighTower Advisors, LLC 866.52K -12.7% $39.77M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 Victory Capital Management Inc 841.80K +1.3% $38.63M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Caisse De Depot Et Placement… $62.09M 0.1%

Đã thoát

1832 Asset Management L.P. $9.44M đã 0.0%
Qube Research & Technologies… $4.05M đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $3.03M đã 0.0%
IMC-Chicago, LLC $575,845 đã 0.0%
Daiwa Securities Group Inc. $2,000 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,579 người nắm giữ, 308.95M cổ phần, $13.64B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API