★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

WCN

Waste Connections, Inc. · Industrials · Waste Management

168.75 -0.4% vốn hóa thị trường $42.53B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 21 20:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
153Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
177.41MCổ phần đang nắm giữ
$31.16BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 49/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -1.0% · vị thế mới ròng +0.7% · công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 3 0 1.04M $155.23M n/a −1
Q2 2026 150 -3 160.03M $25.93B +4 −9
Q1 2026 158 +4 159.68M $25.95B +8 −5
Q4 2025 153 0 177.41M $31.16B +2 −1
Q3 2025 25 +2 76.58M $13.47B +2 −1
Q2 2025 21 -2 63.18M $11.80B n/a −2
Q1 2025 20 +3 20.58M $4.02B +3 n/a
Q4 2024 17 -1 20.76M $3.57B n/a −1
Q3 2024 17 +1 18.38M $3.29B +2 −1
Q2 2024 16 n/a 17.27M $3.03B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 31.16M -1.3% $5.46B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
2 Royal Bank Of Canada 12.04M n/a $2.11B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×14
3 Fidelity (FMR) ✦ 10.26M -1.1% $1.80B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
4 Bank Of Montreal /Can/ 8.61M n/a $1.51B 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×10
5 Capital International Investors 6.47M n/a $1.13B 0.2% n/c 1 SEC ↗
6 Wcm Investment Management, Llc 6.29M n/a $1.12B 2.3% n/c 1 SEC ↗
7 BlackRock ✦ (thụ động) 5.93M -11.1% $1.04B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×21
8 Mackenzie Financial Corp 5.62M n/a $999.62M 1.2% n/c 1 SEC ↗
9 1832 Asset Management L.P. 5.65M n/a $991.14M 1.3% n/c 1 SEC ↗
10 JPMorgan Chase ✦ 4.76M -31.4% $835.37M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
11 Wellington Management ✦ 4.68M +5.0% $819.94M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
12 Norges Bank ✦ (thụ động) 3.98M Mới $697.52M 0.1% New 1 SEC ↗
13 Td Asset Management Inc 3.85M n/a $675.22M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×4
14 Pictet Asset Management Holding SA 3.51M n/a $615.28M 0.6% n/c 1 SEC ↗
15 Bank Of America Corp /De/ 3.37M n/a $590.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
16 Morgan Stanley ✦ 3.04M -0.8% $533.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
17 Goldman Sachs Group ✦ 2.90M +58.1% $508.68M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
18 T. Rowe Price ✦ 2.67M -20.7% $468.16M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
19 Manufacturers Life Insurance… 2.51M n/a $440.18M 0.4% n/c 1 SEC ↗
20 National Bank Of Canada /Fi/ 2.08M n/a $363.83M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×5
21 Cibc World Market Inc. 2.04M n/a $358.65M 0.6% n/c 1 SEC ↗
22 Gates Foundation Trust ✦ 2.04M 0.0% $357.59M 1.0% Held 7 SEC ↗
23 CIBC Asset Management Inc 1.96M n/a $345.31M 0.8% n/c 1 SEC ↗
24 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 1.91M +1.5% $334.36M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
25 Principal Financial Group Inc 1.81M n/a $317.19M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Brown Advisory Inc 1.68M n/a $294.21M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×5
27 Canada Pension Plan Investment Board 1.57M n/a $275.90M 0.2% n/c 1 SEC ↗
28 Nuveen, LLC 1.36M n/a $238.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 Deutsche Bank Ag\ 1.33M n/a $233.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
30 Connor, Clark & Lunn Investment… 1.33M n/a $232.88M 0.6% n/c 1 SEC ↗
31 Legal & General Group Plc 1.29M n/a $226.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
32 Neuberger Berman Group LLC 1.20M n/a $209.58M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
33 Nomura Asset Management… 1.09M n/a $190.48M 0.3% n/c 1 SEC ↗
34 Raymond James Financial Inc 1.07M n/a $189.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
35 Two Sigma Investments ✦ 1.08M -14.6% $189.24M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
36 Franklin Resources Inc 1.07M n/a $187.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
37 Citadel Advisors ✦ 1.03M +193.5% $181.45M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
38 Storebrand Asset Management As 1.00M n/a $175.59M 0.5% n/c 1 SEC ↗
39 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 873.58K +6.0% $160.48M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
40 Clearbridge Investments, LLC 907.32K n/a $159.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
41 Northern Trust Corp 851.73K n/a $149.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
42 FIL Ltd 835.39K n/a $146.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
43 Toronto Dominion Bank 806.70K n/a $141.48M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
44 AQR Capital Management ✦ 775.31K +326.9% $135.96M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×8
45 UBS Group AG 759.76K n/a $133.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
46 Swiss National Bank 705.64K n/a $123.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗
47 Arrowstreet Capital ✦ 703.03K -16.0% $123.29M 0.1% ▼ Trim 6 SEC ↗
48 Baird Financial Group, Inc. 637.32K n/a $111.76M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
49 Charles Schwab Investment… 628.28K n/a $110.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Dimensional Fund Advisors Lp 622.61K n/a $109.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
51 Amundi 599.59K n/a $105.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
52 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 573.23K n/a $100.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
53 Balyasny Asset Management L.P. 469.11K n/a $82.26M 0.2% n/c 1 SEC ↗
54 Envestnet Asset Management Inc 455.65K n/a $79.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Allianz Asset Management GmbH 452.93K n/a $79.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
56 BNP Paribas Asset Management… 437.55K n/a $76.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
57 Ameriprise Financial Inc 394.02K n/a $76.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
58 National Pension Service 402.97K n/a $70.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 Massachusetts Financial Services Co… 387.55K n/a $67.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
60 TD Waterhouse Canada Inc. 364.68K n/a $63.24M 0.4% n/c 1 SEC ↗
61 Invesco Ltd. 354.42K n/a $62.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
62 Marshall Wace ✦ 340.63K +26.9% $59.73M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
63 Sei Investments Co 322.44K n/a $56.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
64 Bank of New York Mellon Corp 320.66K n/a $56.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
65 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 311.16K n/a $54.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Qube Research & Technologies Ltd 309.16K n/a $54.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗
67 Russell Investments Group, Ltd. 303.95K n/a $53.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
68 California State Teachers… 291.44K n/a $51.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗
69 Bank Of Nova Scotia 269.00K n/a $47.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗
70 Ensign Peak Advisors, Inc 264.71K n/a $46.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗
71 Mitsubishi UFJ Asset Management… 253.85K n/a $44.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Hsbc Holdings Plc 240.76K n/a $42.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
73 Barclays Plc 234.94K n/a $41.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 Wells Fargo & Company/Mn 234.76K n/a $41.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
75 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 216.55K n/a $37.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗
76 Aviva Plc 206.41K n/a $36.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗
77 Danske Bank A/S 204.48K n/a $35.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 Janus Henderson Group Plc 202.10K n/a $35.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
79 Bamco Inc /Ny/ 200.00K n/a $35.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Stifel Financial Corp 190.29K n/a $33.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
81 Millennium Management ✦ 183.58K -35.8% $32.20M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
82 Point72 Asset Management ✦ 169.19K Mới $29.67M 0.0% New 1 SEC ↗
83 Mariner, LLC 158.23K n/a $27.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 151.23K n/a $26.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
85 Korea Investment CORP 146.61K n/a $25.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 Corient Private Wealth LP 139.00K n/a $24.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
87 D. E. Shaw & Co. ✦ 133.75K +5.8% $23.46M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
88 Citigroup Inc 132.97K n/a $23.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
89 State Of Wisconsin Investment Board 129.72K n/a $22.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Allspring Global Investments… 122.40K n/a $21.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
91 Nordea Investment Management Ab 117.32K n/a $20.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Asset Management One Co., Ltd. 102.88K n/a $18.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗
93 Renaissance Technologies ✦ 99.66K +163.2% $17.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Bnp Paribas Financial Markets 91.89K n/a $16.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Pnc Financial Services Group, Inc. 85.19K n/a $14.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
96 GAMCO Investors ✦ 82.37K +0.5% $14.44M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
97 Parnassus Investments, Llc 81.40K n/a $14.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Nomura Asset Management Co Ltd 78.36K n/a $13.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Blair William & Co/Il 78.18K n/a $13.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Hrt Financial Lp 61.65K n/a $10.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $697.52M 0.1%
Point72 Asset Management $29.67M 0.0%

Đã thoát

Adage Capital Partners $8.21M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 791 người nắm giữ, 211.55M cổ phần, $33.14B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 19 NIELSEN III ROBERT

Officer · 700 cp · $119,000

Aug 18 RIVARD PHILIP

Officer · 2.50K cp · $416,425

Aug 13 Netherton Susan

Officer · 1.75K cp · $290,500

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API