Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

VZLA

Vizsla Silver Corp. · Basic Materials · Industrial Materials

4.04 +2.8% vốn hóa thị trường $1.42B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
58Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
89.29MCổ phần đang nắm giữ
$489.47MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 50/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.7% · dòng cổ phần -1.5% · vị thế mới ròng -1.7%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 62 0 117.05M $386.01M +4 −4
Q1 2026 62 +4 114.69M $379.00M +11 −7
Q4 2025 58 -1 89.29M $489.47M +1 −2
Q3 2025 12 +1 11.06M $47.78M +2 −1
Q2 2025 8 +1 9.57M $28.19M +2 −1
Q1 2025 5 0 5.46M $12.40M +1 −1
Q4 2024 5 +1 3.03M $5.18M +1
Q3 2024 4 +1 848.10K $1.63M +1
Q2 2024 3 828.30K $1.48M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Tidal Investments LLC 13.70M $74.95M 0.3% n/c 1 SEC ↗
2 Franklin Resources Inc 13.31M $72.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
3 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 13.00M $71.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
4 Bank Of America Corp /De/ 7.43M $40.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
5 Bank Of America Corp /De/ 7.43M $40.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
6 Bank Of America Corp /De/ 7.43M $40.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
7 UBS Group AG 6.12M $33.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
8 UBS Group AG 6.12M $33.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
9 Amundi 3.75M $20.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
10 Mackenzie Financial Corp 3.35M $18.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
11 Bank Of Montreal /Can/ 3.02M $16.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
12 Bank Of Montreal /Can/ 3.02M $16.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
13 Bank Of Montreal /Can/ 3.02M $16.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
14 Royal Bank Of Canada 2.81M $15.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
15 Royal Bank Of Canada 2.81M $15.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Fidelity (FMR) 2.00M -29.9% $10.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
17 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 2.00M $10.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
18 Citigroup Inc 1.79M $9.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 Millennium Management 1.53M +57.3% $8.36M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
20 Two Sigma Investments 1.40M -22.5% $7.67M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
21 Susquehanna International Group, Llp 1.18M $6.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Morgan Stanley 1.17M +2.8% $6.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Morgan Stanley 1.17M +2.8% $6.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Morgan Stanley 1.17M +2.8% $6.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Morgan Stanley 1.17M +2.8% $6.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Morgan Stanley 1.17M +2.8% $6.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Morgan Stanley 1.17M +2.8% $6.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 Citadel Advisors 1.15M +1611.8% $6.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Citadel Advisors 1.15M +1611.8% $6.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Manufacturers Life Insurance… 1.14M $6.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Td Asset Management Inc 1.07M $5.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Goldman Sachs Group 1.06M -15.1% $5.79M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 Goldman Sachs Group 1.06M -15.1% $5.79M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Allspring Global Investments… 1.00M $5.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Janus Henderson Group Plc 979.06K $5.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Janus Henderson Group Plc 979.06K $5.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Swiss National Bank 686.30K $3.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Balyasny Asset Management L.P. 448.73K $2.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Marshall Wace 433.72K Mới $2.37M 0.0% New 1 SEC ↗
40 BlackRock (thụ động) 393.05K -12.5% $2.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Jane Street Group, Llc 386.67K $2.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Jane Street Group, Llc 386.67K $2.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Jane Street Group, Llc 386.67K $2.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 CIBC Asset Management Inc 318.59K $1.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 The Vanguard Group (thụ động) 302.31K 0.0% $1.66M 0.0% Held 2 SEC ↗
46 The Vanguard Group (thụ động) 302.31K 0.0% $1.66M 0.0% Held 2 SEC ↗
47 Legal & General Group Plc 275.25K $1.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Legal & General Group Plc 275.25K $1.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Legal & General Group Plc 275.25K $1.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Nuveen, LLC 263.34K $1.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Geode Capital Management (thụ động) 243.55K +29.3% $1.37M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Geode Capital Management (thụ động) 243.55K +29.3% $1.37M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Raymond James Financial Inc 235.46K $1.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Raymond James Financial Inc 235.46K $1.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 National Bank Of Canada /Fi/ 204.88K $1.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 National Bank Of Canada /Fi/ 204.88K $1.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 National Bank Of Canada /Fi/ 204.88K $1.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Hrt Financial Lp 153.15K $837,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Wells Fargo & Company/Mn 143.80K $786,586 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Wells Fargo & Company/Mn 143.80K $786,586 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 102.20K $560,675 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Toronto Dominion Bank 100.16K $548,786 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Toronto Dominion Bank 100.16K $548,786 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Simplex Trading, Llc 89.09K $487,327 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 LPL Financial LLC 84.87K $464,228 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Pictet Asset Management Holding SA 58.47K $320,747 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Mariner, LLC 52.56K $287,481 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Alliancebernstein L.P. 47.20K $258,184 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Cibc World Market Inc. 45.32K $248,376 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 IMC-Chicago, LLC 44.04K $240,888 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Barclays Plc 42.93K $234,849 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Jones Financial Companies Lllp 32.28K $176,555 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 TD Waterhouse Canada Inc. 28.35K $155,125 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Ameriprise Financial Inc 26.62K $145,634 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Ameriprise Financial Inc 26.62K $145,634 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Deutsche Bank Ag\ 22.01K $120,378 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 HighTower Advisors, LLC 20.22K $110,598 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Bnp Paribas Financial Markets 15.70K $85,879 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Cetera Investment Advisers 14.55K $79,846 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Wealth Enhancement Advisory… 11.08K $65,348 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Osaic Holdings, Inc. 8.81K $48,212 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Osaic Holdings, Inc. 8.81K $48,212 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Rockefeller Capital Management L.P. 2.00K $10,940 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 JPMorgan Chase 142 -100.0% $777 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 JPMorgan Chase 142 -100.0% $777 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 Pnc Financial Services Group, Inc. 100 $547 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Marshall Wace $2.37M 0.0%

Đã thoát

Renaissance Technologies $6.24M đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $438,048 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 151 người nắm giữ, 195.28M cổ phần, $608.06M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API