Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

VRRM

Verra Mobility Corporation · Technology · Information Technology Services

4.43 -0.9% vốn hóa thị trường $672.95M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
102Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
123.41MCổ phần đang nắm giữ
$526.69MGiá trị được báo cáo
+14Vị thế mới
−10Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 48/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +3.0% · dòng cổ phần +11.1% · vị thế mới ròng +3.9%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 102 +3 123.41M $526.69M +14 −10
Q1 2026 101 -6 109.97M $1.57B +5 −12
Q4 2025 107 0 116.66M $2.62B +3 −2
Q3 2025 17 0 89.30M $2.21B +1 −2
Q2 2025 15 -2 74.71M $1.90B −2
Q1 2025 14 +2 33.36M $750.86M +3 −1
Q4 2024 12 0 29.66M $717.08M +2 −2
Q3 2024 11 +2 24.14M $671.42M +3 −1
Q2 2024 9 19.87M $540.43M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 29.01M +19.8% $123.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 29.01M +19.8% $123.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 29.01M +19.8% $123.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 29.01M +19.8% $123.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 29.01M +19.8% $123.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 29.01M +19.8% $123.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 29.01M +19.8% $123.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 29.01M +19.8% $123.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 29.01M +19.8% $123.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 29.01M +19.8% $123.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 29.01M +19.8% $123.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 29.01M +19.8% $123.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 29.01M +19.8% $123.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 29.01M +19.8% $123.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 29.01M +19.8% $123.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 Ameriprise Financial Inc 9.31M +1168.0% $39.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Ameriprise Financial Inc 9.31M +1168.0% $39.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Ameriprise Financial Inc 9.31M +1168.0% $39.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Vanguard Capital Management Llc 6.62M -0.1% $28.15M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 State Street Global Advisors (thụ động) 6.23M +0.6% $26.50M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
21 D. E. Shaw & Co. 5.88M +119.9% $24.99M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
22 D. E. Shaw & Co. 5.88M +119.9% $24.99M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
23 Bank Of Montreal /Can/ 5.80M +0.1% $24.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Bank Of Montreal /Can/ 5.80M +0.1% $24.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Bank Of Montreal /Can/ 5.80M +0.1% $24.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Bank Of Montreal /Can/ 5.80M +0.1% $24.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Millennium Management 4.62M +466.0% $19.62M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
28 Geode Capital Management (thụ động) 3.92M -3.6% $16.67M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
29 Geode Capital Management (thụ động) 3.92M -3.6% $16.67M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
30 Mackenzie Financial Corp 3.84M +3.1% $16.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Goldman Sachs Group 3.68M +32.3% $15.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 Goldman Sachs Group 3.68M +32.3% $15.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 Goldman Sachs Group 3.68M +32.3% $15.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 Morgan Stanley 3.63M -6.6% $15.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 3.63M -6.6% $15.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 3.63M -6.6% $15.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 3.63M -6.6% $15.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 3.63M -6.6% $15.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
39 Morgan Stanley 3.63M -6.6% $15.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 3.63M -6.6% $15.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 3.63M -6.6% $15.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 3.63M -6.6% $15.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
43 Dimensional Fund Advisors Lp 3.17M -3.7% $13.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Dimensional Fund Advisors Lp 3.17M -3.7% $13.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Dimensional Fund Advisors Lp 3.17M -3.7% $13.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Dimensional Fund Advisors Lp 3.17M -3.7% $13.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Dimensional Fund Advisors Lp 3.17M -3.7% $13.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Federated Hermes, Inc. 3.05M Mới $12.96M 0.0% New 1 SEC ↗
49 Federated Hermes, Inc. 3.05M Mới $12.96M 0.0% New 1 SEC ↗
50 AQR Capital Management 2.19M +842.0% $9.32M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
51 AQR Capital Management 2.19M +842.0% $9.32M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
52 AQR Capital Management 2.19M +842.0% $9.32M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
53 AQR Capital Management 2.19M +842.0% $9.32M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
54 AQR Capital Management 2.19M +842.0% $9.32M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
55 AQR Capital Management 2.19M +842.0% $9.32M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
56 Wellington Management 1.87M -65.8% $7.95M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
57 Wellington Management 1.87M -65.8% $7.95M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
58 Wellington Management 1.87M -65.8% $7.95M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
59 Wellington Management 1.87M -65.8% $7.95M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
60 Two Sigma Investments 1.83M +5578.6% $7.80M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Charles Schwab Investment… 1.69M -7.2% $7.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 JPMorgan Chase 1.62M -63.9% $7.14M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
63 JPMorgan Chase 1.62M -63.9% $7.14M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
64 JPMorgan Chase 1.62M -63.9% $7.14M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
65 JPMorgan Chase 1.62M -63.9% $7.14M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
66 JPMorgan Chase 1.62M -63.9% $7.14M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
67 JPMorgan Chase 1.62M -63.9% $7.14M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
68 JPMorgan Chase 1.62M -63.9% $7.14M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
69 Northern Trust Corp 1.61M -19.2% $6.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Northern Trust Corp 1.61M -19.2% $6.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Northern Trust Corp 1.61M -19.2% $6.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Northern Trust Corp 1.61M -19.2% $6.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Northern Trust Corp 1.61M -19.2% $6.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Northern Trust Corp 1.61M -19.2% $6.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Norges Bank (thụ động) 1.41M Mới $5.99M 0.0% New 1 SEC ↗
76 Victory Capital Management Inc 1.19M +2198.6% $5.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 1.12M Mới $4.76M 0.0% New 1 SEC ↗
78 Citadel Advisors 1.09M +173.7% $4.64M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
79 Citadel Advisors 1.09M +173.7% $4.64M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
80 Tudor Investment Corp Et Al 1.09M +672.1% $4.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Qube Research & Technologies Ltd 1.05M -21.9% $4.48M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 UBS Group AG 988.38K +92.8% $4.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 UBS Group AG 988.38K +92.8% $4.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 UBS Group AG 988.38K +92.8% $4.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Bnp Paribas Financial Markets 974.09K +1323.1% $4.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 902.41K -6.8% $3.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 902.41K -6.8% $3.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 902.41K -6.8% $3.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 902.41K -6.8% $3.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 902.41K -6.8% $3.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 902.41K -6.8% $3.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 902.41K -6.8% $3.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 902.41K -6.8% $3.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Marshall Wace 875.77K +8320.9% $3.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Marshall Wace 875.77K +8320.9% $3.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Marshall Wace 875.77K +8320.9% $3.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Bank Of America Corp /De/ 863.78K -45.2% $3.67M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Bank Of America Corp /De/ 863.78K -45.2% $3.67M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Citigroup Inc 821.81K +84.4% $3.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Citigroup Inc 821.81K +84.4% $3.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Federated Hermes, Inc. $12.96M 0.0%
Federated Hermes, Inc. $12.96M 0.0%
Norges Bank $5.99M 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $4.76M 0.0%

Đã thoát

Schroder Investment… $13.38M đã 0.0%
Arrowstreet Capital $13.36M đã 0.0%
Wcm Investment Management, Llc $12.06M đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $4.09M đã 0.0%
Raymond James Financial Inc $2.82M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $1.14M đã 0.0%
Bridgewater Associates $623,944 đã 0.0%
Franklin Resources Inc $398,476 đã 0.0%
Capstone Investment Advisors… $156,833 đã 0.0%
Assetmark, Inc $4,015 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 287 người nắm giữ, 148.10M cổ phần, $1.95B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — PRICE T ROWE ASSOCIATES INC /MD/

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 SC 13G — AMERIPRISE FINANCIAL INC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G/A — VANGUARD PORTFOLIO MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API