Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

VRRM

Verra Mobility Corporation · Technology · Information Technology Services

4.43 -0.9% vốn hóa thị trường $672.95M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
101Cổ đông được theo dõi
-6Δ nhà nắm giữ
109.97MCổ phần đang nắm giữ
$1.57BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−12Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 36/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -5.6% · dòng cổ phần +4.9% · vị thế mới ròng -6.9%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 102 +3 123.41M $526.69M +14 −10
Q1 2026 101 -6 109.97M $1.57B +5 −12
Q4 2025 107 0 116.66M $2.62B +3 −2
Q3 2025 17 0 89.30M $2.21B +1 −2
Q2 2025 15 -2 74.71M $1.90B −2
Q1 2025 14 +2 33.36M $750.86M +3 −1
Q4 2024 12 0 29.66M $717.08M +2 −2
Q3 2024 11 +2 24.14M $671.42M +3 −1
Q2 2024 9 19.87M $540.43M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 24.22M +2.4% $346.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 24.22M +2.4% $346.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 24.22M +2.4% $346.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 24.22M +2.4% $346.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 24.22M +2.4% $346.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 24.22M +2.4% $346.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 24.22M +2.4% $346.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 24.22M +2.4% $346.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 24.22M +2.4% $346.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 24.22M +2.4% $346.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 24.22M +2.4% $346.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 24.22M +2.4% $346.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 24.22M +2.4% $346.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 24.22M +2.4% $346.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 24.22M +2.4% $346.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 24.22M +2.4% $346.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 T. Rowe Price 9.57M -0.4% $136.82M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
18 T. Rowe Price 9.57M -0.4% $136.82M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
19 Vanguard Capital Management Llc 6.63M $94.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 State Street Global Advisors (thụ động) 6.20M +4.2% $88.59M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
21 Bank Of Montreal /Can/ 5.79M +49133.9% $82.74M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Bank Of Montreal /Can/ 5.79M +49133.9% $82.74M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Bank Of Montreal /Can/ 5.79M +49133.9% $82.74M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Bank Of Montreal /Can/ 5.79M +49133.9% $82.74M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Wellington Management 5.47M -22.5% $78.17M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
26 Wellington Management 5.47M -22.5% $78.17M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
27 Wellington Management 5.47M -22.5% $78.17M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
28 Wellington Management 5.47M -22.5% $78.17M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
29 JPMorgan Chase 4.49M -8.6% $63.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 JPMorgan Chase 4.49M -8.6% $63.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 JPMorgan Chase 4.49M -8.6% $63.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 JPMorgan Chase 4.49M -8.6% $63.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 JPMorgan Chase 4.49M -8.6% $63.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 JPMorgan Chase 4.49M -8.6% $63.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 JPMorgan Chase 4.49M -8.6% $63.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 JPMorgan Chase 4.49M -8.6% $63.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Geode Capital Management (thụ động) 4.07M +3.1% $58.13M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
38 Geode Capital Management (thụ động) 4.07M +3.1% $58.13M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
39 Morgan Stanley 3.89M -7.3% $55.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Morgan Stanley 3.89M -7.3% $55.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Morgan Stanley 3.89M -7.3% $55.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Morgan Stanley 3.89M -7.3% $55.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Morgan Stanley 3.89M -7.3% $55.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Morgan Stanley 3.89M -7.3% $55.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Morgan Stanley 3.89M -7.3% $55.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Morgan Stanley 3.89M -7.3% $55.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Morgan Stanley 3.89M -7.3% $55.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Morgan Stanley 3.89M -7.3% $55.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Morgan Stanley 3.89M -7.3% $55.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Mackenzie Financial Corp 3.72M +1.0% $53.14M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
51 American Century Companies Inc 3.68M +54.4% $52.56M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Dimensional Fund Advisors Lp 3.29M -0.9% $46.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Dimensional Fund Advisors Lp 3.29M -0.9% $46.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Dimensional Fund Advisors Lp 3.29M -0.9% $46.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 Dimensional Fund Advisors Lp 3.29M -0.9% $46.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 Dimensional Fund Advisors Lp 3.29M -0.9% $46.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 Goldman Sachs Group 2.78M -5.0% $39.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Goldman Sachs Group 2.78M -5.0% $39.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Goldman Sachs Group 2.78M -5.0% $39.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Goldman Sachs Group 2.78M -5.0% $39.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 D. E. Shaw & Co. 2.67M +22.2% $38.20M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
62 D. E. Shaw & Co. 2.67M +22.2% $38.20M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
63 Northern Trust Corp 1.99M -1.9% $28.49M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Northern Trust Corp 1.99M -1.9% $28.49M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Northern Trust Corp 1.99M -1.9% $28.49M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Northern Trust Corp 1.99M -1.9% $28.49M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Northern Trust Corp 1.99M -1.9% $28.49M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Northern Trust Corp 1.99M -1.9% $28.49M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Northern Trust Corp 1.99M -1.9% $28.49M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Charles Schwab Investment… 1.82M +1.1% $26.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Bank Of America Corp /De/ 1.58M +34.4% $22.52M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Bank Of America Corp /De/ 1.58M +34.4% $22.52M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Bank Of America Corp /De/ 1.58M +34.4% $22.52M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Bank Of America Corp /De/ 1.58M +34.4% $22.52M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Qube Research & Technologies Ltd 1.35M +115.6% $19.28M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Sei Investments Co 1.21M +10.6% $17.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Sei Investments Co 1.21M +10.6% $17.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Nuveen, LLC 1.02M -30.4% $14.52M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Nuveen, LLC 1.02M -30.4% $14.52M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Nuveen, LLC 1.02M -30.4% $14.52M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 967.70K -3.9% $13.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 967.70K -3.9% $13.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 967.70K -3.9% $13.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 967.70K -3.9% $13.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 967.70K -3.9% $13.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 967.70K -3.9% $13.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 967.70K -3.9% $13.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 967.70K -3.9% $13.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Schroder Investment Management Group 945.90K $13.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Arrowstreet Capital 935.02K +206.3% $13.36M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
91 Wcm Investment Management, Llc 852.66K -34.4% $12.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 Millennium Management 815.55K +206.2% $11.65M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
93 Principal Financial Group Inc 780.27K +2.3% $11.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Principal Financial Group Inc 780.27K +2.3% $11.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Ameriprise Financial Inc 734.55K +48.9% $10.50M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Ameriprise Financial Inc 734.55K +48.9% $10.50M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 New York State Common Retirement… 520.76K -6.9% $7.44M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 Man Group plc 513.80K -27.1% $7.34M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 UBS Group AG 512.59K -21.6% $7.32M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 UBS Group AG 512.59K -21.6% $7.32M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Norges Bank $68.61M đã 0.0%
Point72 Asset Management $4.69M đã 0.0%
1832 Asset Management L.P. $3.98M đã 0.0%
Nomura Asset Management… $3.67M đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $2.99M đã 0.0%
Lazard Asset Management Llc $2.81M đã 0.0%
Cetera Investment Advisers $381,733 đã 0.0%
HighTower Advisors, LLC $232,168 đã 0.0%
Mml Investors Services, Llc $215,988 đã 0.0%
Td Asset Management Inc $212,895 đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $74,244 đã 0.0%
Danske Bank A/S $40,338 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 287 người nắm giữ, 148.10M cổ phần, $1.95B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — PRICE T ROWE ASSOCIATES INC /MD/

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 SC 13G — AMERIPRISE FINANCIAL INC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G/A — VANGUARD PORTFOLIO MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API