★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

V

Visa Inc. · Financial Services · Financial - Credit Services

385.45 +2.8% vốn hóa thị trường $719.65B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
195Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
1.16BCổ phần đang nắm giữ
$398.90BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 44/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.0% · dòng cổ phần +1.5% · vị thế mới ròng -0.5% — công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 195 -2 1.16B $398.90B +2 −3
Q1 2026 199 +4 1.14B $345.06B +6 −3
Q4 2025 194 +2 1.22B $426.05B +3 —
Q3 2025 32 0 710.85M $242.63B — −1
Q2 2025 30 0 629.57M $223.48B — —
Q1 2025 27 -1 269.33M $94.34B — −1
Q4 2024 28 +1 269.68M $85.21B +1 —
Q3 2024 26 +3 192.41M $52.87B +3 —
Q2 2024 23 — 187.45M $49.18B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 137.67M +1.1% $47.23B 0.7% ▲ Add 5 SEC ↗ ×23
2 Vanguard Capital Management Llc 106.15M -0.8% $36.42B 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 82.87M +0.7% $28.43B 0.8% ▲ Add 7 SEC ↗
4 Morgan Stanley ✦ 45.96M 0.0% $15.77B 0.8% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×24
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 45.29M +0.9% $15.53B 0.8% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
6 Fidelity (FMR) ✦ 42.93M -4.4% $14.73B 0.6% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×6
7 T. Rowe Price ✦ 35.47M -13.6% $12.17B 1.2% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
8 TCI Fund Management ✦ 30.49M +0.1% $10.46B 19.8% ▲ Add 9 SEC ↗
9 Capital World Investors ✦ 28.27M +12.3% $9.70B 1.1% ▲ Add 9 SEC ↗
10 Capital International Investors 24.44M +3.1% $8.39B 1.7% ▲ Add 3 SEC ↗
11 Bank Of America Corp /De/ 23.17M +1.3% $7.95B 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
12 Northern Trust Corp 17.46M -1.1% $5.99B 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×12
13 Norges Bank ✦ (thụ động) 16.22M Mới $5.56B 0.6% New 1 SEC ↗
14 Goldman Sachs Group ✦ 15.84M -1.5% $5.43B 0.6% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×6
15 UBS AM, a distinct business unit of… 15.72M +13.0% $5.39B 1.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×12
16 Alliancebernstein L.P. 17.61M -3.0% $5.32B 1.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
17 Charles Schwab Investment… 14.50M +6.0% $4.98B 0.7% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
18 Wells Fargo & Company/Mn 13.86M +67.9% $4.76B 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
19 JPMorgan Chase ✦ 13.15M -3.5% $4.49B 0.3% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×20
20 UBS Group AG 12.70M +5.4% $4.36B 0.7% ▲ Add 3 SEC ↗ ×13
21 Royal Bank Of Canada 12.40M -0.9% $4.26B 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×20
22 Ameriprise Financial Inc 12.35M +12.2% $4.25B 0.9% ▲ Add 3 SEC ↗ ×8
23 Legal & General Group Plc 11.90M -5.2% $4.08B 0.9% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
24 Bank of New York Mellon Corp 11.37M -5.2% $3.90B 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×24
25 Barclays Plc 10.73M +26.1% $3.68B 1.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
26 Franklin Resources Inc 10.49M +13.3% $3.60B 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗ ×17
27 Invesco Ltd. 9.96M +5.3% $3.42B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×25
28 Wellington Management ✦ 9.86M -3.7% $3.38B 0.6% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×8
29 Loomis Sayles & Co L P 9.11M -1.6% $3.13B 3.9% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
30 Dimensional Fund Advisors Lp 9.05M +2.4% $3.11B 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
31 Deutsche Bank Ag\ 8.89M +0.9% $3.05B 0.9% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
32 Amundi 7.71M +16.5% $2.65B 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗ ×12
33 Fisher Asset Management ✦ 7.65M +0.8% $2.62B 0.8% ▲ Add 9 SEC ↗
34 Schroder Investment Management Group 7.63M +10.5% $2.62B 1.9% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
35 Massachusetts Financial Services Co… 3.74M -10.1% $2.54B 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×9
36 Nuveen, LLC 7.24M +1.4% $2.48B 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
37 Brown Advisory Inc 7.10M -6.5% $2.44B 3.8% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
38 Mitsubishi UFJ Asset Management… 7.05M +6.3% $2.42B 1.3% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Jennison Associates Llc 6.93M +0.1% $2.38B 1.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
40 Hsbc Holdings Plc 6.84M +0.9% $2.35B 1.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×17
41 Clearbridge Investments, LLC 6.46M -0.1% $2.22B 1.8% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
42 Viking Global Investors ✦ 6.39M +1.0% $2.19B 6.3% ▲ Add 8 SEC ↗
43 Ninety One UK Ltd 6.10M -0.3% $2.09B 4.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Raymond James Financial Inc 5.52M +0.2% $1.89B 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
45 Dodge & Cox ✦ 5.42M +630554.9% $1.86B 1.0% ▲ Add 9 SEC ↗
46 Bank Of Montreal /Can/ 5.07M -17.5% $1.74B 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×11
47 Sanders Capital, LLC 4.80M -1.3% $1.65B 1.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Swiss National Bank 4.74M -4.2% $1.63B 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Principal Financial Group Inc 4.69M -3.2% $1.61B 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
50 PRIMECAP Management ✦ 4.27M +5.1% $1.46B 0.9% ▲ Add 9 SEC ↗
51 Victory Capital Management Inc 4.25M -13.3% $1.46B 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 4.08M -0.1% $1.40B 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Capital Research Global Investors 4.08M -32.3% $1.40B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Envestnet Asset Management Inc 3.92M -5.6% $1.35B 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Citigroup Inc 3.76M +18.2% $1.29B 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
56 National Pension Service 3.46M +1.7% $1.19B 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Bnp Paribas Financial Markets 3.35M +20.5% $1.15B 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 3.32M +9.3% $1.14B 2.6% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Soroban Capital Partners LP 3.29M +11.1% $1.13B 8.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Stifel Financial Corp 3.17M -3.2% $1.09B 0.9% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
61 1832 Asset Management L.P. 3.15M +11.3% $1.08B 1.3% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Rhumbline Advisers 3.08M -2.3% $1.06B 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 California Public Employees… 3.07M -3.3% $1.05B 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Neuberger Berman Group LLC 3.00M -3.2% $1.03B 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
65 LPL Financial LLC 3.00M +2.3% $1.03B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Fayez Sarofim & Co 2.97M -0.6% $1.02B 2.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
67 CIBC Bancorp USA Inc. 2.94M -8.9% $1.01B 1.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
68 Pictet Asset Management Holding SA 2.73M +33.5% $936.33M 0.9% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Pnc Financial Services Group, Inc. 2.68M -3.0% $918.27M 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×10
70 D. E. Shaw & Co. ✦ 2.58M +12.8% $886.14M 0.6% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
71 Swedbank AB 2.57M -7.5% $882.37M 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
72 Royal London Asset Management Ltd 2.55M +13.9% $874.90M 1.6% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Lazard Asset Management Llc 2.48M +2.5% $849.26M 1.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
74 Boston Partners 2.47M +30.7% $848.34M 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
75 Nordea Investment Management Ab 2.42M -1.7% $828.53M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
76 BNP Paribas Asset Management… 2.38M +10.2% $816.96M 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
77 Manufacturers Life Insurance… 2.34M +23.5% $803.92M 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗
78 ValueAct Capital ✦ 2.32M 0.0% $794.68M 14.1% Held 8 SEC ↗
79 Td Asset Management Inc 2.25M -28.0% $772.48M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Jones Financial Companies Lllp 2.23M +17.2% $750.56M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
81 Aviva Plc 2.18M +1.9% $747.10M 1.1% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Russell Investments Group, Ltd. 2.16M +12.0% $740.37M 0.7% ▲ Add 3 SEC ↗ ×28
83 Wcm Investment Management, Llc 2.12M +2.8% $725.18M 1.3% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Universal- Beteiligungs- und… 2.09M -1.9% $716.37M 1.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 First Trust Advisors Lp 2.03M +8.3% $694.94M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
86 Holocene Advisors, LP 1.95M -10.2% $668.59M 1.5% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Sei Investments Co 1.91M +3.3% $654.66M 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
88 New York State Common Retirement… 1.89M -6.7% $647.31M 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Mackenzie Financial Corp 1.88M +25.0% $645.78M 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗
90 AQR Capital Management ✦ 1.87M +41.0% $640.28M 0.2% ▲ Add 9 SEC ↗ ×10
91 Blair William & Co/Il 1.84M -0.2% $631.84M 1.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Robeco Institutional Asset… 1.83M +15.7% $629.16M 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Storebrand Asset Management As 1.79M +1.3% $615.13M 1.5% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 1.75M -23.3% $601.85M 1.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Danske Bank A/S 1.74M -2.7% $597.86M 1.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
96 Focus Partners Wealth 1.73M -10.8% $593.75M 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Canada Pension Plan Investment Board 1.72M +86.8% $589.51M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
98 First Manhattan Co. Llc. 1.68M +8.6% $577.27M 1.5% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Corient Private Wealth LP 1.68M +0.2% $575.69M 0.7% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
100 Truist Financial Corp 1.56M -0.5% $534.71M 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $5.56B 0.6%

Đã thoát

Coatue Management $217.24M đã 0.7%
Capstone Investment Advisors… $12.45M đã 0.1%
Tudor Investment Corp Et Al $10.39M đã 0.1%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 4,410 người nắm giữ, 1.45B cổ phần, $415.18B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 09 ROTTENBERG JULIE B

Officer · 1.87K cp · $687,691

Sep 01 MCINERNEY RYAN

Officer, Director · 5.88K cp · $2.23M

Aug 31 ROTTENBERG JULIE B

Officer · 2.03K cp · $773,378

Aug 21 MCINERNEY RYAN

Officer, Director · 5.88K cp · $2.16M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API