★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ULS

UL Solutions Inc. · Industrials · Specialty Business Services

69.99 -0.9% vốn hóa thị trường $14.07B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
105Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
60.01MCổ phần đang nắm giữ
$4.74BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 51/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.9% · dòng cổ phần +9.3% · vị thế mới ròng +2.9% — công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 111 +3 55.75M $5.67B +10 −6
Q1 2026 110 +5 55.80M $4.78B +10 −6
Q4 2025 105 +2 60.01M $4.74B +4 −1
Q3 2025 14 -2 16.48M $1.17B — −3
Q2 2025 14 +1 16.91M $1.23B +1 —
Q1 2025 10 -1 5.64M $318.11M — −1
Q4 2024 11 -2 8.27M $412.52M +1 −3
Q3 2024 12 +2 10.58M $521.49M +3 −1
Q2 2024 10 — 6.04M $254.72M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Capital International Investors 8.04M — $634.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 6.74M +21.9% $531.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
3 Kayne Anderson Rudnick Investment… 6.01M — $473.82M 1.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
4 BlackRock ✦ (thụ động) 4.99M +186.2% $393.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×15
5 Capital Research Global Investors 3.83M — $302.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗
6 Janus Henderson Group Plc 3.02M — $238.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
7 Fidelity (FMR) ✦ 1.87M -7.1% $147.78M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
8 Allspring Global Investments… 1.55M — $125.48M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
9 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 1.46M +272.1% $115.19M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 First Trust Advisors Lp 1.41M — $111.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
11 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.28M +21.9% $101.17M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
12 Wells Fargo & Company/Mn 1.16M — $91.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
13 Federated Hermes, Inc. 1.06M — $83.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
14 T. Rowe Price ✦ 1.03M +17.2% $81.02M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗ ×2
15 Norges Bank ✦ (thụ động) 922.13K Mới $72.72M 0.0% New 1 SEC ↗
16 Morgan Stanley ✦ 891.92K +42.1% $70.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×9
17 Alyeska Investment Group, L.P. 875.00K — $69.00M 0.2% n/c 1 SEC ↗
18 Blair William & Co/Il 841.57K — $66.37M 0.2% n/c 1 SEC ↗
19 Raymond James Financial Inc 727.21K — $57.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
20 Citadel Advisors ✦ 620.07K +754.0% $48.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Soros Fund Management ✦ 580.52K +21.0% $45.78M 0.8% ▲ Add 7 SEC ↗
22 Goldman Sachs Group ✦ 574.08K +234.9% $45.27M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
23 American Century Companies Inc 563.38K — $44.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 UBS Group AG 535.55K — $42.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
25 Charles Schwab Investment… 512.26K — $40.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 JPMorgan Chase ✦ 502.01K -81.8% $39.59M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
27 Neuberger Berman Group LLC 453.85K — $35.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
28 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 445.20K — $35.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗
29 Two Sigma Investments ✦ 434.49K +49.2% $34.26M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
30 Balyasny Asset Management L.P. 417.46K — $32.92M 0.1% n/c 1 SEC ↗
31 Northern Trust Corp 406.72K — $32.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
32 Envestnet Asset Management Inc 398.03K — $31.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Royal Bank Of Canada 386.32K — $30.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
34 Bank of New York Mellon Corp 380.93K — $30.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
35 Voya Investment Management Llc 329.84K — $26.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
36 Dimensional Fund Advisors Lp 310.68K — $24.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
37 Td Asset Management Inc 309.39K — $24.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Wellington Management ✦ 287.17K -34.4% $22.65M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×5
39 Clearbridge Investments, LLC 222.57K — $17.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Rockefeller Capital Management L.P. 211.09K — $16.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
41 Stifel Financial Corp 207.01K — $16.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
42 Point72 Asset Management ✦ 204.20K Mới $16.10M 0.0% New 1 SEC ↗
43 Qube Research & Technologies Ltd 188.32K — $14.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Sei Investments Co 175.91K — $13.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
45 Principal Financial Group Inc 159.77K — $12.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Swiss National Bank 148.30K — $11.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Tidal Investments LLC 145.19K — $11.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Ameriprise Financial Inc 135.56K — $10.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
49 UBS AM, a distinct business unit of… 130.95K — $10.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
50 Invesco Ltd. 124.40K — $9.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
51 Rhumbline Advisers 121.64K — $9.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Baird Financial Group, Inc. 112.95K — $8.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 D. E. Shaw & Co. ✦ 110.16K Mới $8.69M 0.0% New 1 SEC ↗
54 Legal & General Group Plc 103.33K — $8.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
55 Victory Capital Management Inc 96.19K — $7.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 State Of Wisconsin Investment Board 92.18K — $7.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Nomura Asset Management… 90.45K — $7.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Universal- Beteiligungs- und… 76.61K — $6.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Russell Investments Group, Ltd. 74.09K — $5.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
60 Bank Of America Corp /De/ 67.55K — $5.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
61 California State Teachers… 66.64K — $5.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Alliancebernstein L.P. 66.28K — $5.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Squarepoint Ops LLC 63.87K — $5.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Truist Financial Corp 59.27K — $4.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 HighTower Advisors, LLC 59.09K — $4.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Manufacturers Life Insurance… 47.97K — $3.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Barclays Plc 47.01K — $3.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
68 LPL Financial LLC 39.66K — $3.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Ensign Peak Advisors, Inc 37.28K — $2.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Cerity Partners LLC 31.81K — $2.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 Man Group plc 30.44K — $2.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Citigroup Inc 27.73K — $2.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
73 Connor, Clark & Lunn Investment… 26.72K — $2.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 25.77K — $2.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Asset Management One Co., Ltd. 22.29K — $1.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Peak6 Llc 22.06K — $1.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 21.94K — $1.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Walleye Trading LLC 15.69K — $1.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Daiwa Securities Group Inc. 15.15K — $1.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
80 Focus Partners Wealth 14.36K — $1.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Cetera Investment Advisers 12.87K — $1.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Pictet Asset Management Holding SA 11.15K — $879,447 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Pacer Advisors, Inc. 9.07K — $714,945 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Corient Private Wealth LP 6.19K — $488,452 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Bnp Paribas Financial Markets 5.88K — $463,618 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Mml Investors Services, Llc 5.64K — $445,038 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Bank Of Montreal /Can/ 5.37K — $423,084 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
88 Bank Of Nova Scotia 4.63K — $364,806 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Wealth Enhancement Advisory… 4.27K — $361,228 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Northwestern Mutual Wealth… 4.38K — $345,249 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Creative Planning 3.73K — $294,388 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Captrust Financial Advisors 3.72K — $293,596 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 AQR Capital Management ✦ 3.72K Mới $293,122 0.0% New 1 SEC ↗ ×4
94 Deutsche Bank Ag\ 3.68K — $289,968 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 ProShare Advisors LLC 3.02K — $238,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Osaic Holdings, Inc. 2.17K — $171,123 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Pnc Financial Services Group, Inc. 1.38K — $109,080 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
98 Us Bancorp \De\ 1.28K — $100,756 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
99 BNP Paribas Asset Management… 909 — $72,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Assetmark, Inc 614 — $48,420 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $72.72M 0.0%
Point72 Asset Management $16.10M 0.0%
D. E. Shaw & Co. $8.69M 0.0%
AQR Capital Management $293,122 0.0%

Đã thoát

Millennium Management $2.46M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 367 người nắm giữ, 86.11M cổ phần, $6.20B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 08 Scanlon Jennifer F.

Officer, Director · 12.50K cp · $876,035

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Oct 07 SC 13G/A — T. Rowe Price Investment Management…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 SC 13G/A — KAYNE ANDERSON RUDNICK INVESTMENT…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 30 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API