★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

TTE

TotalEnergies SE · Energy · Oil & Gas Integrated

88.37 +2.6% vốn hóa thị trường $196.80B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 12 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
134Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
619.35MCổ phần đang nắm giữ
$47.99BGiá trị được báo cáo
+9Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 40/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.3% · dòng cổ phần -0.5% · vị thế mới ròng +1.5% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 134 +3 619.35M $47.99B +9 −7
Q1 2026 134 +8 801.61M $73.36B +12 −5
Q4 2025 126 +1 615.55M $40.21B +4 −2
Q3 2025 15 -2 59.40M $3.55B — −2
Q2 2025 14 -1 45.66M $2.80B — −1
Q1 2025 13 +1 33.85M $2.19B +1 —
Q4 2024 12 +2 35.45M $1.93B +2 —
Q3 2024 9 -1 37.25M $2.41B — −1
Q2 2024 10 — 41.43M $2.76B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Vanguard Capital Management Llc 59.95M +6.8% $4.64B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
2 Capital World Investors ✦ 49.90M +3.2% $3.88B 0.5% ▲ Add 9 SEC ↗
3 Capital International Investors 47.37M -9.8% $3.68B 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 Deutsche Bank Ag\ 43.58M +1.5% $3.39B 1.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×17
5 Norges Bank ✦ (thụ động) 40.55M Mới $3.15B 0.3% New 1 SEC ↗
6 JPMorgan Chase ✦ 37.50M +13.6% $2.91B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗ ×18
7 Wellington Management ✦ 26.30M +18.0% $2.05B 0.4% ▲ Add 9 SEC ↗ ×9
8 Goldman Sachs Group ✦ 26.08M -4.3% $2.03B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×6
9 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 19.26M -12.4% $1.50B 1.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
10 Fidelity (FMR) ✦ 15.87M -14.4% $1.23B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×5
11 Legal & General Group Plc 13.25M -7.3% $1.03B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
12 Bank Of America Corp /De/ 12.99M +10.5% $1.01B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×8
13 FIL Ltd 11.96M +0.3% $929.45M 0.7% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
14 Bank of New York Mellon Corp 11.66M +1.2% $906.35M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×26
15 Aristotle Capital Management, LLC 11.54M -6.6% $897.32M 1.9% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
16 Credit Agricole S A 9.71M +7.2% $754.67M 1.9% ▲ Add 2 SEC ↗ ×9
17 UBS Group AG 9.36M +24.9% $727.77M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×10
18 BNP Paribas Asset Management… 9.18M -5.3% $711.57M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
19 Citigroup Inc 8.68M +25.2% $675.49M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
20 Invesco Ltd. 8.42M -3.1% $654.98M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×21
21 Morgan Stanley ✦ 8.41M +16.0% $654.00M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×9
22 Fisher Asset Management ✦ 8.00M -55.4% $622.38M 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
23 Franklin Resources Inc 7.44M -6.8% $577.70M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
24 Canada Pension Plan Investment Board 7.40M +21.9% $575.11M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Allianz Asset Management GmbH 6.53M -19.1% $507.76M 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
26 Royal Bank Of Canada 5.67M -14.6% $440.86M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×15
27 Barclays Plc 5.57M +96.7% $433.15M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
28 Wells Fargo & Company/Mn 5.38M -5.3% $417.04M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
29 Nuveen, LLC 5.35M +2.3% $415.50M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
30 AQR Capital Management ✦ 4.99M +44.6% $387.90M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗ ×5
31 T. Rowe Price ✦ 4.36M +2.4% $338.72M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
32 Aviva Plc 3.56M +1.8% $276.11M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Raymond James Financial Inc 3.29M -4.6% $255.78M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
34 Royal London Asset Management Ltd 3.23M +51.1% $251.53M 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Bank Of Montreal /Can/ 3.21M +50.5% $249.60M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×9
36 Alliancebernstein L.P. 2.69M -4.1% $244.67M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Russell Investments Group, Ltd. 3.04M +5.1% $236.27M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×17
38 Envestnet Asset Management Inc 2.93M -5.6% $228.08M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Federated Hermes, Inc. 2.88M -25.3% $223.85M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
40 Jones Financial Companies Lllp 2.82M +7.9% $216.78M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
41 BlackRock ✦ (thụ động) 2.77M +14.0% $215.01M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗ ×11
42 Lazard Asset Management Llc 2.30M -13.4% $178.94M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Arrowstreet Capital ✦ 2.29M -43.8% $178.00M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Manufacturers Life Insurance… 2.19M +4.3% $169.79M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 1.90M +0.9% $147.80M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
46 American Century Companies Inc 1.80M -6.8% $139.63M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 1.79M -4.3% $139.44M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Mackenzie Financial Corp 3.35M -25.0% $124.57M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Man Group plc 1.56M -27.6% $121.22M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
50 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 1.56M +4.3% $120.99M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Rockefeller Capital Management L.P. 1.43M -2.5% $112.02M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
52 Alyeska Investment Group, L.P. 1.39M -22.8% $107.92M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Pictet Asset Management Holding SA 1.38M -6.5% $107.36M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Korea Investment CORP 1.34M -9.7% $104.00M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Td Asset Management Inc 1.28M -9.1% $99.54M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
56 LPL Financial LLC 1.25M -18.4% $97.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Jane Street Group, Llc 1.21M Mới $94.14M 0.1% New 1 SEC ↗
58 Ninety One UK Ltd 993.74K -32.1% $77.29M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 First Trust Advisors Lp 936.16K +4.0% $72.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
60 Sei Investments Co 843.86K -13.8% $65.62M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
61 Ameriprise Financial Inc 837.33K -7.0% $65.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
62 Pacer Advisors, Inc. 753.13K -44.8% $58.54M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 CIBC Bancorp USA Inc. 855.79K +70.4% $58.27M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
64 Tidal Investments LLC 701.88K -13.3% $53.26M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
65 Stifel Financial Corp 661.79K -11.0% $51.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
66 State Of Wisconsin Investment Board 618.62K -3.7% $48.12M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Neuberger Berman Group LLC 561.37K +60.5% $43.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
68 1832 Asset Management L.P. 509.26K -57.9% $39.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Dimensional Fund Advisors Lp 506.74K Mới $39.40M 0.0% New 1 SEC ↗ ×3
70 Allspring Global Investments… 517.13K -8.3% $38.86M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
71 Massachusetts Financial Services Co… 426.12K +11.3% $33.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
72 Aberdeen Group plc 421.80K +17.5% $32.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Jennison Associates Llc 411.02K -0.1% $31.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Kayne Anderson Rudnick Investment… 385.73K +2.0% $29.99M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
75 Charles Schwab Investment… 365.95K +14.8% $28.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
76 Quantinno Capital Management LP 344.29K +15.6% $26.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Voya Investment Management Llc 339.12K +5.6% $26.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
78 Cetera Investment Advisers 325.69K -4.9% $25.33M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Assetmark, Inc 319.95K +18.0% $24.88M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Northern Trust Corp 294.41K -0.6% $22.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
81 Pnc Financial Services Group, Inc. 277.63K -10.4% $21.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
82 Truist Financial Corp 274.09K -10.3% $21.31M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
83 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 269.66K +9.1% $21.17M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
84 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 276.19K +89.7% $20.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 GQG Partners LLC 263.89K +8.7% $20.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Creative Planning 242.19K +2.2% $18.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
87 TD Waterhouse Canada Inc. 250.72K +3.8% $18.81M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
88 National Bank Of Canada /Fi/ 221.86K +0.6% $18.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
89 Mariner, LLC 208.11K -9.5% $16.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
90 Mml Investors Services, Llc 192.53K +13.4% $14.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Hotchkis & Wiley Capital Management… 183.06K Mới $14.23M 0.0% New 1 SEC ↗
92 Cibc World Market Inc. 177.39K 0.0% $13.78M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Assenagon Asset Management S.A. 166.39K -13.9% $12.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
94 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 161.40K -13.8% $12.55M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
95 Cerity Partners LLC 152.94K +2.6% $11.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
96 Susquehanna International Group, Llp 146.82K +38.9% $11.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Citadel Advisors ✦ 145.42K +575.4% $11.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Tudor Investment Corp Et Al 129.04K -41.4% $10.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Captrust Financial Advisors 117.59K -19.8% $9.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Tweedy, Browne ✦ 117.11K -0.4% $9.11M 0.7% ▼ Trim 9 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Amundi $18.87B đã 5.1%
HighTower Advisors, LLC $67.09M đã 0.1%
Qube Research & Technologies… $18.70M đã 0.0%
CIBC Asset Management Inc $5.50M đã 0.0%
IMC-Chicago, LLC $2.44M đã 0.0%
Millennium Management $2.36M đã 0.0%
Victory Capital Management Inc $568,312 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 14.74K cổ phần, $1.37M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API