★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TTE

TotalEnergies SE · Energy · Oil & Gas Integrated

86.11 +0.1% vốn hóa thị trường $191.77B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
126Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
615.55MCổ phần đang nắm giữ
$40.21BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 66/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.8% · dòng cổ phần +30.0% · vị thế mới ròng +1.6% — công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 136 +3 826.17M $64.07B +9 −5
Q1 2026 134 +8 801.61M $73.36B +12 −5
Q4 2025 126 +1 615.55M $40.21B +4 −2
Q3 2025 15 -2 59.40M $3.55B — −2
Q2 2025 14 -1 45.66M $2.80B — −1
Q1 2025 13 +1 33.85M $2.19B +1 —
Q4 2024 12 +2 35.45M $1.93B +2 —
Q3 2024 9 -1 37.25M $2.41B — −1
Q2 2024 10 — 41.43M $2.76B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 81.86M Mới $5.34B 0.1% New 1 SEC ↗ ×6
2 Capital International Investors 52.67M — $3.44B 0.5% n/c 1 SEC ↗
3 Deutsche Bank Ag\ 40.39M — $2.64B 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×19
4 Massachusetts Financial Services Co… 40.38M — $2.64B 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×8
5 Norges Bank ✦ (thụ động) 29.40M Mới $1.92B 0.2% New 1 SEC ↗
6 JPMorgan Chase ✦ 29.23M +421.3% $1.91B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×20
7 Goldman Sachs Group ✦ 22.85M +704.3% $1.50B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
8 Fidelity (FMR) ✦ 21.40M +82.4% $1.40B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
9 Fisher Asset Management ✦ 19.32M -3.2% $1.26B 0.4% ▼ Trim 7 SEC ↗
10 Bank Of America Corp /De/ 18.22M — $1.19B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
11 Wellington Management ✦ 18.09M +240.6% $1.18B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
12 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 17.91M — $1.17B 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
13 Legal & General Group Plc 14.82M — $967.69M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
14 FIL Ltd 14.44M — $943.08M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×4
15 Aristotle Capital Management, LLC 12.87M — $841.49M 1.7% n/c 1 SEC ↗
16 UBS Group AG 10.91M — $713.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
17 Bank of New York Mellon Corp 10.63M — $695.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×21
18 Janus Henderson Group Plc 9.06M — $591.36M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
19 Invesco Ltd. 8.45M — $553.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×23
20 Franklin Resources Inc 7.71M — $504.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
21 Allianz Asset Management GmbH 7.47M — $487.56M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×4
22 Morgan Stanley ✦ 7.08M -4.3% $462.88M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
23 Citigroup Inc 6.86M — $448.15M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×6
24 Canada Pension Plan Investment Board 6.62M — $431.91M 0.3% n/c 1 SEC ↗
25 Capital World Investors ✦ 6.43M +9006.5% $419.25M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
26 Royal Bank Of Canada 5.83M — $381.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
27 Wells Fargo & Company/Mn 5.56M — $364.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
28 Nuveen, LLC 5.23M — $341.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 T. Rowe Price ✦ 4.35M +4.9% $284.76M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
30 Mackenzie Financial Corp 3.94M — $259.85M 0.3% n/c 1 SEC ↗
31 Federated Hermes, Inc. 3.84M — $251.01M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
32 Barclays Plc 3.62M — $236.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
33 Aviva Plc 3.41M — $222.32M 0.4% n/c 1 SEC ↗
34 Raymond James Financial Inc 3.37M — $220.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
35 AQR Capital Management ✦ 3.36M +3364.4% $219.15M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×5
36 Jane Street Group, Llc 3.15M — $206.12M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
37 Envestnet Asset Management Inc 2.78M — $181.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗
38 Russell Investments Group, Ltd. 2.66M — $173.62M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×15
39 Alliancebernstein L.P. 2.52M — $165.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 Alyeska Investment Group, L.P. 2.39M — $156.03M 0.4% n/c 1 SEC ↗
41 Manufacturers Life Insurance… 2.20M — $144.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Royal London Asset Management Ltd 2.13M — $139.57M 0.3% n/c 1 SEC ↗
43 Bank Of Montreal /Can/ 2.10M — $137.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
44 Lazard Asset Management Llc 2.04M — $133.29M 0.2% n/c 1 SEC ↗
45 American Century Companies Inc 1.98M — $129.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗
46 BlackRock ✦ (thụ động) 1.89M +1.9% $123.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
47 Korea Investment CORP 1.79M — $116.71M 0.2% n/c 1 SEC ↗
48 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 1.74M — $112.47M 0.3% n/c 1 SEC ↗
49 Man Group plc 1.66M — $108.65M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 1.61M — $104.99M 0.2% n/c 1 SEC ↗
51 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 1.55M — $101.26M 0.3% n/c 1 SEC ↗
52 Pictet Asset Management Holding SA 1.49M — $97.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 LPL Financial LLC 1.47M — $96.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Td Asset Management Inc 1.37M — $89.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
55 BNP Paribas Asset Management… 1.49M — $83.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
56 Pacer Advisors, Inc. 1.23M — $80.47M 0.2% n/c 1 SEC ↗
57 Rockefeller Capital Management L.P. 1.16M — $75.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
58 Ninety One UK Ltd 915.18K — $59.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 Sei Investments Co 901.50K — $58.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 Ameriprise Financial Inc 887.24K — $58.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
61 First Trust Advisors Lp 881.46K — $57.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
62 Stifel Financial Corp 756.42K — $49.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
63 HighTower Advisors, LLC 747.54K — $48.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 State Of Wisconsin Investment Board 696.54K — $45.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗
65 Allspring Global Investments… 521.87K — $34.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 Truist Financial Corp 432.40K — $28.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
67 Optiver Holding B.V. 407.20K — $26.64M 0.5% n/c 1 SEC ↗
68 Aberdeen Group plc 384.04K — $25.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Kayne Anderson Rudnick Investment… 376.20K — $24.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
70 Jennison Associates Llc 372.38K — $24.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Pnc Financial Services Group, Inc. 364.20K — $23.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
72 Voya Investment Management Llc 340.32K — $22.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
73 Cetera Investment Advisers 308.35K — $20.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Neuberger Berman Group LLC 271.93K — $17.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Jones Financial Companies Lllp 264.92K — $17.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Charles Schwab Investment… 264.41K — $17.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Quantinno Capital Management LP 247.76K — $16.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Assetmark, Inc 246.47K — $16.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 National Bank Of Canada /Fi/ 232.35K — $15.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
80 Clearbridge Investments, LLC 242.55K — $15.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Mariner, LLC 231.08K — $15.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
82 GQG Partners LLC 228.15K — $14.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 223.89K -3.3% $14.65M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
84 Creative Planning 220.20K — $14.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Northern Trust Corp 210.07K — $13.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 Qube Research & Technologies Ltd 206.65K — $13.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Assenagon Asset Management S.A. 193.06K — $12.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 192.43K — $12.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
89 Tidal Investments LLC 191.64K — $12.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Corient Private Wealth LP 185.03K — $12.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
91 Mml Investors Services, Llc 182.51K — $11.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Cibc World Market Inc. 169.75K — $11.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 LMR Partners LLP 168.63K — $11.03M 0.1% n/c 1 SEC ↗
94 Cerity Partners LLC 152.49K — $9.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
95 Focus Partners Wealth 146.02K — $9.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Tweedy, Browne ✦ 135.09K +2.2% $8.84M 0.7% ▲ Add 7 SEC ↗
97 1832 Asset Management L.P. 114.17K — $7.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Captrust Financial Advisors 112.30K — $7.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Cwm, Llc 98.21K — $6.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Wealth Enhancement Advisory… 99.89K — $6.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

The Vanguard Group $5.34B 0.1%
Norges Bank $1.92B 0.2%

Đã thoát

Millennium Management $421,889 đã 0.0%
Baillie Gifford $8,237 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 14.74K cổ phần, $1.37M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API