Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TSM

Taiwan Semiconductor Manufacturing Company Limited · Technology · Semiconductors

417.41 +1.8% vốn hóa thị trường $2.16T giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
34Cổ đông được theo dõi
+5Δ nhà nắm giữ
182.63MCổ phần đang nắm giữ
$41.37BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 56/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +17.2% · dòng cổ phần +1.8% · vị thế mới ròng +14.7%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 193 +2 546.88M $259.07B +5 −3
Q1 2026 193 +2 558.25M $187.56B +5 −3
Q4 2025 189 -1 558.26M $169.14B −1
Q3 2025 38 +1 267.84M $74.80B +1
Q2 2025 34 +5 182.63M $41.37B +5
Q1 2025 26 -3 103.51M $17.18B +1 −4
Q4 2024 29 +2 120.06M $23.71B +3 −1
Q3 2024 26 +2 113.72M $18.44B +3 −1
Q2 2024 24 121.56M $21.13B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 61.40M $13.91B 0.8% n/c 1 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 61.40M $13.91B 0.8% n/c 1 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 61.40M $13.91B 0.8% n/c 1 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 61.40M $13.91B 0.8% n/c 1 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 61.40M $13.91B 0.8% n/c 1 SEC ↗
6 Fidelity (FMR) 61.40M $13.91B 0.8% n/c 1 SEC ↗
7 Fidelity (FMR) 61.40M $13.91B 0.8% n/c 1 SEC ↗
8 Fidelity (FMR) 61.40M $13.91B 0.8% n/c 1 SEC ↗
9 Capital World Investors 31.89M +3.7% $7.22B 1.1% ▲ Add 5 SEC ↗
10 Fisher Asset Management 17.66M -1.9% $4.00B 1.6% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 14.44M $3.27B 0.1% n/c 1 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 14.44M $3.27B 0.1% n/c 1 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 14.44M $3.27B 0.1% n/c 1 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 14.44M $3.27B 0.1% n/c 1 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 14.44M $3.27B 0.1% n/c 1 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 14.44M $3.27B 0.1% n/c 1 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 14.44M $3.27B 0.1% n/c 1 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 14.44M $3.27B 0.1% n/c 1 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 14.44M $3.27B 0.1% n/c 1 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 14.44M $3.27B 0.1% n/c 1 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 14.44M $3.27B 0.1% n/c 1 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 14.44M $3.27B 0.1% n/c 1 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 14.44M $3.27B 0.1% n/c 1 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 14.44M $3.27B 0.1% n/c 1 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 14.44M $3.27B 0.1% n/c 1 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 14.44M $3.27B 0.1% n/c 1 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 14.44M $3.27B 0.1% n/c 1 SEC ↗
28 T. Rowe Price 13.27M +7.5% $3.01B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
29 T. Rowe Price 13.27M +7.5% $3.01B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
30 T. Rowe Price 13.27M +7.5% $3.01B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
31 Coatue Management 8.07M +1.4% $1.83B 5.1% ▲ Add 5 SEC ↗
32 Coatue Management 8.07M +1.4% $1.83B 5.1% ▲ Add 5 SEC ↗
33 Coatue Management 8.07M +1.4% $1.83B 5.1% ▲ Add 5 SEC ↗
34 Coatue Management 8.07M +1.4% $1.83B 5.1% ▲ Add 5 SEC ↗
35 Coatue Management 8.07M +1.4% $1.83B 5.1% ▲ Add 5 SEC ↗
36 Coatue Management 8.07M +1.4% $1.83B 5.1% ▲ Add 5 SEC ↗
37 Coatue Management 8.07M +1.4% $1.83B 5.1% ▲ Add 5 SEC ↗
38 Coatue Management 8.07M +1.4% $1.83B 5.1% ▲ Add 5 SEC ↗
39 Wellington Management 6.40M +35.0% $1.45B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
40 Wellington Management 6.40M +35.0% $1.45B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
41 Wellington Management 6.40M +35.0% $1.45B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
42 Wellington Management 6.40M +35.0% $1.45B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
43 Wellington Management 6.40M +35.0% $1.45B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
44 Wellington Management 6.40M +35.0% $1.45B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
45 Wellington Management 6.40M +35.0% $1.45B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
46 Wellington Management 6.40M +35.0% $1.45B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
47 Wellington Management 6.40M +35.0% $1.45B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
48 Tiger Global Management 4.58M +7.9% $1.04B 3.0% ▲ Add 5 SEC ↗
49 Viking Global Investors 4.33M -11.4% $980.54M 2.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Arrowstreet Capital 3.53M +109.5% $798.64M 0.6% ▲ Add 5 SEC ↗
51 Lone Pine Capital 3.44M -11.1% $778.20M 5.6% ▼ Trim 5 SEC ↗
52 Baillie Gifford 2.27M -9.2% $513.05M 0.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
53 Baillie Gifford 2.27M -9.2% $513.05M 0.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
54 Baillie Gifford 2.27M -9.2% $513.05M 0.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
55 Baillie Gifford 2.27M -9.2% $513.05M 0.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
56 Third Point 1.43M -19.7% $323.88M 4.3% ▼ Trim 5 SEC ↗
57 Point72 Asset Management 1.42M -24.8% $320.58M 0.8% ▼ Trim 5 SEC ↗
58 Millennium Management 1.07M +31.7% $241.69M 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
59 Appaloosa 1.02M +279.6% $232.15M 3.6% ▲ Add 5 SEC ↗
60 State Street Global Advisors (thụ động) 908.90K -25.0% $206.56M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Altimeter Capital 867.21K Mới $196.41M 2.8% New 1 SEC ↗
62 Renaissance Technologies 813.42K +49.9% $184.23M 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
63 Duquesne Family Office 765.09K +27.8% $173.28M 4.4% ▲ Add 4 SEC ↗
64 ARK Investment Management 698.93K +209.2% $158.30M 1.2% ▲ Add 5 SEC ↗
65 Geode Capital Management (thụ động) 676.18K +6.8% $153.15M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
66 D. E. Shaw & Co. 501.76K -83.4% $113.64M 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
67 D. E. Shaw & Co. 501.76K -83.4% $113.64M 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
68 Marshall Wace 364.39K Mới $82.53M 0.1% New 1 SEC ↗
69 Citadel Advisors 137.99K -74.2% $31.25M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
70 Soros Fund Management 125.48K Mới $28.42M 0.8% New 1 SEC ↗
71 The Vanguard Group (thụ động) 119.04K $26.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 The Vanguard Group (thụ động) 119.04K $26.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 The Vanguard Group (thụ động) 119.04K $26.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 AQR Capital Management 109.18K -57.0% $24.62M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
75 AQR Capital Management 109.18K -57.0% $24.62M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
76 AQR Capital Management 109.18K -57.0% $24.62M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
77 AQR Capital Management 109.18K -57.0% $24.62M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
78 Dodge & Cox 107.80K +0.3% $24.42M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
79 Adage Capital Partners 100.00K Mới $22.65M 0.0% New 1 SEC ↗
80 Fairfax Financial 93.70K -33.9% $21.21M 1.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
81 Two Sigma Investments 41.06K -91.8% $9.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
82 GAMCO Investors 3.10K Mới $700,987 0.0% New 1 SEC ↗
83 Gotham Asset Management 1.99K +13.4% $450,489 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Altimeter Capital $196.41M 2.8%
Marshall Wace $82.53M 0.1%
Soros Fund Management $28.42M 0.8%
Adage Capital Partners $22.65M 0.0%
GAMCO Investors $700,987 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 373.02K cổ phần, $46.18M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 19 Yuan Lipen

Officer · VP · 1.00K cp @ 73.77 · $73,770

Aug 18 Yuan Lipen

Officer · VP · 350 cp @ 73.58 · $25,753

Aug 18 Yuan Lipen

Officer · VP · 1.00K cp @ 74.50 · $74,500

Aug 07 Chen Chih-Ho

Officer · Controller · 33 cp @ 73.31 · $2,419

Aug 07 Chen Pei-Hung

Officer · VP · 46 cp @ 73.31 · $3,372

Aug 07 Chin Yung-Pei

Officer · EVP and Co-COO · 72 cp @ 73.31 · $5,278

Aug 07 Chuang Juiping

Officer · VP · 49 cp @ 73.31 · $3,592

Aug 07 Chuang Tzu-Sou

Officer · VP · 47 cp @ 73.31 · $3,446

Aug 07 Fang Shu-Hua

Officer · SVP and GC · 57 cp @ 73.31 · $4,179

Aug 07 He Jun

Officer · VP · 46 cp @ 73.31 · $3,372

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Không có giao dịch bán thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Trên các phương tiện truyền thông
Aug 24 Xiaomi launches new Xring chip, partners with TSMC for production, sources say ↗

Chinese smartphone maker Xiaomi on Monday unveiled a new version of its in-house Xring smartphone processor, betting…

Reuters
Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API