Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TROX

Tronox Holdings plc · Basic Materials · Chemicals

5.51 +2.2% vốn hóa thị trường $878.98M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
90Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
77.53MCổ phần đang nắm giữ
$756.96MGiá trị được báo cáo
+11Vị thế mới
−8Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 50/100 2 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●○○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +3.4% · dòng cổ phần +4.3% · vị thế mới ròng +3.3%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 90 +3 89.61M $565.24M +6 −3
Q1 2026 90 +3 77.53M $756.96M +11 −8
Q4 2025 87 0 76.88M $320.76M
Q3 2025 18 0 49.76M $200.19M
Q2 2025 15 0 51.11M $259.46M +1 −1
Q1 2025 12 +2 13.23M $93.48M +2
Q4 2024 10 -2 9.81M $98.83M −2
Q3 2024 11 +1 6.45M $94.43M +4 −3
Q2 2024 10 7.47M $117.20M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 11.39M -12.0% $111.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 11.39M -12.0% $111.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 11.39M -12.0% $111.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 11.39M -12.0% $111.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 11.39M -12.0% $111.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 11.39M -12.0% $111.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 11.39M -12.0% $111.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 11.39M -12.0% $111.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 11.39M -12.0% $111.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 11.39M -12.0% $111.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 11.39M -12.0% $111.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 11.39M -12.0% $111.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 11.39M -12.0% $111.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 11.39M -12.0% $111.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 11.39M -12.0% $111.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 11.39M -12.0% $111.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 11.39M -12.0% $111.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
18 Charles Schwab Investment… 5.73M +1.7% $56.00M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
19 PRIMECAP Management 5.48M 0.0% $53.52M 0.0% Held 8 SEC ↗
20 Dimensional Fund Advisors Lp 5.46M -16.8% $53.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
21 Dimensional Fund Advisors Lp 5.46M -16.8% $53.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 5.46M -16.8% $53.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 5.46M -16.8% $53.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
24 Vanguard Capital Management Llc 5.18M $50.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Point72 Asset Management 4.84M +174.4% $47.33M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
26 Deutsche Bank Ag\ 3.93M +514.1% $38.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Deutsche Bank Ag\ 3.93M +514.1% $38.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 D. E. Shaw & Co. 3.64M -1.8% $35.59M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
29 D. E. Shaw & Co. 3.64M -1.8% $35.59M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
30 Morgan Stanley 3.37M +39.2% $32.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Morgan Stanley 3.37M +39.2% $32.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Morgan Stanley 3.37M +39.2% $32.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Morgan Stanley 3.37M +39.2% $32.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Morgan Stanley 3.37M +39.2% $32.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Morgan Stanley 3.37M +39.2% $32.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Morgan Stanley 3.37M +39.2% $32.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Morgan Stanley 3.37M +39.2% $32.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Morgan Stanley 3.37M +39.2% $32.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Morgan Stanley 3.37M +39.2% $32.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 State Street Global Advisors (thụ động) 3.03M -0.4% $29.72M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
41 Geode Capital Management (thụ động) 2.94M +3.2% $28.72M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
42 Geode Capital Management (thụ động) 2.94M +3.2% $28.72M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
43 American Century Companies Inc 2.71M +13.2% $26.51M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Two Sigma Investments 1.97M +89.0% $19.22M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
45 Millennium Management 1.96M -56.4% $19.14M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
46 Goldman Sachs Group 1.33M -43.7% $12.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Goldman Sachs Group 1.33M -43.7% $12.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Goldman Sachs Group 1.33M -43.7% $12.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Royal Bank Of Canada 1.07M +21419.9% $10.41M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Royal Bank Of Canada 1.07M +21419.9% $10.41M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Northern Trust Corp 1.05M +7.3% $10.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Northern Trust Corp 1.05M +7.3% $10.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Northern Trust Corp 1.05M +7.3% $10.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 1.05M +7.3% $10.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Tudor Investment Corp Et Al 967.25K Mới $9.45M 0.1% New 1 SEC ↗
56 Marshall Wace 758.88K +624.2% $7.41M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
57 Marshall Wace 758.88K +624.2% $7.41M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
58 Marshall Wace 758.88K +624.2% $7.41M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
59 Jane Street Group, Llc 755.43K Mới $7.38M 0.0% New 1 SEC ↗
60 Jane Street Group, Llc 755.43K Mới $7.38M 0.0% New 1 SEC ↗
61 Jane Street Group, Llc 755.43K Mới $7.38M 0.0% New 1 SEC ↗
62 Franklin Resources Inc 711.26K -14.9% $6.95M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Franklin Resources Inc 711.26K -14.9% $6.95M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Franklin Resources Inc 711.26K -14.9% $6.95M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Franklin Resources Inc 711.26K -14.9% $6.95M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Hrt Financial Lp 641.47K +115.4% $6.27M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Connor, Clark & Lunn Investment… 538.94K -38.6% $5.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Fidelity (FMR) 509.88K -24.6% $4.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
69 Fidelity (FMR) 509.88K -24.6% $4.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 500.46K +0.7% $4.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 500.46K +0.7% $4.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 500.46K +0.7% $4.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 500.46K +0.7% $4.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 500.46K +0.7% $4.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 500.46K +0.7% $4.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 500.46K +0.7% $4.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Nuveen, LLC 495.50K -9.4% $4.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Nuveen, LLC 495.50K -9.4% $4.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Voya Investment Management Llc 476.43K -24.6% $4.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Voya Investment Management Llc 476.43K -24.6% $4.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Universal- Beteiligungs- und… 473.16K -34.6% $4.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Balyasny Asset Management L.P. 429.15K +103.7% $4.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Balyasny Asset Management L.P. 429.15K +103.7% $4.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Stifel Financial Corp 334.76K -24.6% $3.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 UBS AM, a distinct business unit of… 322.04K +3.8% $3.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
86 UBS AM, a distinct business unit of… 322.04K +3.8% $3.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
87 UBS AM, a distinct business unit of… 322.04K +3.8% $3.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
88 UBS AM, a distinct business unit of… 322.04K +3.8% $3.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 UBS AM, a distinct business unit of… 322.04K +3.8% $3.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 UBS AM, a distinct business unit of… 322.04K +3.8% $3.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 UBS AM, a distinct business unit of… 322.04K +3.8% $3.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 UBS AM, a distinct business unit of… 322.04K +3.8% $3.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 LPL Financial LLC 308.21K -9.5% $3.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Invesco Ltd. 283.93K +7.2% $2.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Invesco Ltd. 283.93K +7.2% $2.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Invesco Ltd. 283.93K +7.2% $2.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Invesco Ltd. 283.93K +7.2% $2.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Citadel Advisors 270.89K -61.5% $2.65M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
99 Bank Of America Corp /De/ 240.60K -75.8% $2.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 Bank Of America Corp /De/ 240.60K -75.8% $2.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Tudor Investment Corp Et Al $9.45M 0.1%
Jane Street Group, Llc $7.38M 0.0%
Jane Street Group, Llc $7.38M 0.0%
Jane Street Group, Llc $7.38M 0.0%

Đã thoát

Healthcare Of Ontario Pension… $1.42M đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $1.03M đã 0.0%
Raymond James Financial Inc $337,352 đã 0.0%
Nomura Holdings Inc $214,392 đã 0.0%
Group One Trading Llc $210,322 đã 0.0%
Man Group plc $179,414 đã 0.0%
Walleye Trading LLC $100,922 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $2,698 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 1.17M cổ phần, $11.41M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API