★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

TRNS

Transcat, Inc. · Industrials · Specialty Business Services

86.02 -0.2% vốn hóa thị trường $805.13M giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 12 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
66Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
4.36MCổ phần đang nắm giữ
$319.88MGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 35/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.5% · dòng cổ phần -5.5% · vị thế mới ròng -1.5% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 69 +7 4.45M $412.80M +9 −3
Q1 2026 66 -1 4.36M $319.88M +6 −7
Q4 2025 67 +1 4.74M $269.13M +1 —
Q3 2025 15 +3 2.02M $147.54M +3 —
Q2 2025 9 0 1.76M $151.67M +1 −1
Q1 2025 6 -1 463.81K $34.54M +1 −2
Q4 2024 7 0 472.17K $49.93M — —
Q3 2024 6 -2 249.04K $30.08M — −2
Q2 2024 8 — 278.06K $33.28M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Neuberger Berman Group LLC 825.74K -2.9% $60.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
2 BlackRock ✦ (thụ động) 674.91K -0.8% $49.57M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×12
3 Vanguard Capital Management Llc 407.16K — $29.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
4 Wellington Management ✦ 297.73K +19.8% $21.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
5 Dimensional Fund Advisors Lp 262.03K +3.7% $19.24M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
6 Bamco Inc /Ny/ 230.35K +13.2% $16.92M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 228.87K +2.8% $16.81M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
8 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 218.94K +0.1% $16.08M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
9 First Eagle Investment Management… 153.05K +19.6% $11.24M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
10 Royal Bank Of Canada 132.45K -17.6% $9.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
11 Northern Trust Corp 96.82K -5.1% $7.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
12 Charles Schwab Investment… 77.20K +7.5% $5.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
13 Millennium Management ✦ 71.43K +166.8% $5.25M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 Fifth Third Bancorp 47.89K +6267.8% $3.52M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
15 JPMorgan Chase ✦ 44.41K +12.8% $3.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
16 Goldman Sachs Group ✦ 39.98K +16.9% $2.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
17 Citadel Advisors ✦ 37.70K -63.1% $2.77M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
18 Renaissance Technologies ✦ 34.70K -63.5% $2.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
19 Ameriprise Financial Inc 33.29K -52.4% $2.45M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
20 UBS Group AG 30.69K -15.5% $2.25M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
21 Bank Of America Corp /De/ 29.34K +2.9% $2.16M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
22 Bank of New York Mellon Corp 28.09K -5.7% $2.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
23 Morgan Stanley ✦ 26.97K -58.8% $1.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
24 Raymond James Financial Inc 24.43K +2.8% $1.79M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
25 Envestnet Asset Management Inc 23.96K +62.6% $1.76M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Sei Investments Co 18.40K -46.7% $1.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
27 Swiss National Bank 18.32K 0.0% $1.35M 0.0% Held 2 SEC ↗
28 Nuveen, LLC 16.70K -3.2% $1.23M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
29 AQR Capital Management ✦ 16.24K Mới $1.19M 0.0% New 1 SEC ↗ ×8
30 Invesco Ltd. 15.48K +5.0% $1.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
31 Quantinno Capital Management LP 14.55K +184.5% $1.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
32 UBS AM, a distinct business unit of… 12.04K 0.0% $884,559 0.0% Held 2 SEC ↗ ×2
33 Rhumbline Advisers 11.15K -2.4% $818,884 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Corient Private Wealth LP 8.72K Mới $640,339 0.0% New 1 SEC ↗
35 California State Teachers… 8.69K -10.6% $638,501 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 Franklin Resources Inc 8.44K +41.9% $620,138 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Barclays Plc 8.30K -62.1% $609,562 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
38 Deutsche Bank Ag\ 8.17K +15.8% $600,086 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
39 Squarepoint Ops LLC 8.07K +26.3% $592,448 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Us Bancorp \De\ 8.00K +881.0% $587,233 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
41 Alliancebernstein L.P. 10.14K +29.3% $575,242 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
42 Commonwealth Equity Services, Llc 6.80K -9.8% $499,310 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 T. Rowe Price ✦ 6.68K +26.8% $491,000 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
44 Russell Investments Group, Ltd. 6.42K -0.1% $471,549 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
45 Man Group plc 6.23K -49.3% $457,594 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Universal- Beteiligungs- und… 6.15K Mới $451,644 0.0% New 1 SEC ↗
47 Legal & General Group Plc 5.36K -28.0% $393,325 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
48 Creative Planning 5.28K Mới $387,669 0.0% New 1 SEC ↗
49 Wealth Enhancement Advisory… 5.08K -93.6% $387,020 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Janus Henderson Group Plc 5.10K 0.0% $375,037 0.0% Held 2 SEC ↗
51 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 4.30K +0.9% $315,908 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Bnp Paribas Financial Markets 3.87K -88.5% $284,472 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Wells Fargo & Company/Mn 3.53K -65.3% $259,205 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
54 State Board Of Administration Of… 3.47K Mới $254,798 0.0% New 1 SEC ↗
55 Susquehanna International Group, Llp 3.43K -83.6% $251,640 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 Canada Pension Plan Investment Board 3.30K +10.0% $242,385 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Stifel Financial Corp 3.29K Mới $241,733 0.0% New 1 SEC ↗
58 New York State Common Retirement… 3.07K 0.0% $225,418 0.0% Held 2 SEC ↗
59 Osaic Holdings, Inc. 2.69K +70.3% $197,212 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
60 Citigroup Inc 1.58K -42.1% $115,905 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
61 Cwm, Llc 1.48K +116.4% $108,706 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
62 Pnc Financial Services Group, Inc. 1.28K -18.1% $94,015 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
63 Jones Financial Companies Lllp 542 -56.2% $38,655 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Fidelity (FMR) ✦ 371 +35.9% $27,240 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×2
65 BNP Paribas Asset Management… 150 +5.6% $11,018 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Optiver Holding B.V. 58 -21.6% $4,260 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Two Sigma Investments $2.16M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $2.03M đã 0.0%
Point72 Asset Management $1.66M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $520,441 đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $246,832 đã 0.0%
Marshall Wace $236,054 đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $22,465 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 159 người nắm giữ, 9.24M cổ phần, $662.50M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 06 Cairns Craig D.

Director · 1.05K cp @ 93.97 · $98,663

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 02 Dominach Oksana S.

Director · 7.31K cp · $625,876

Aug 07 Gillette Christopher P.

Director · 504 cp · $47,494

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 22 SC 13G/A — ROYCE & ASSOCIATES LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API