Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

TMC

TMC the metals company inc. · Basic Materials · Other Precious Metals

4.96 +4.8% vốn hóa thị trường $2.15B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
73Cổ đông được theo dõi
+4Δ nhà nắm giữ
48.69MCổ phần đang nắm giữ
$206.96MGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 41/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +5.8% · dòng cổ phần -7.5% · vị thế mới ròng +5.5%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 73 +4 48.69M $206.96M +6 −2
Q1 2026 72 +1 52.97M $238.33M +5 −4
Q4 2025 72 +4 40.39M $239.51M +4
Q3 2025 11 -1 7.72M $49.16M +1 −2
Q2 2025 9 +1 9.50M $62.69M +1
Q1 2025 6 +3 2.33M $4.02M +3
Q4 2024 3 -2 462.06K $517,507 −2
Q3 2024 4 +3 323.70K $343,126 +3
Q2 2024 1 184.17K $248,633
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 First Manhattan Co. Llc. 15.32M 0.0% $67.85M 0.2% Held 3 SEC ↗
2 Citadel Advisors 3.28M -9.7% $14.51M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
3 Millennium Management 2.94M -4.2% $13.01M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
4 Baird Financial Group, Inc. 2.43M -1.6% $10.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 Jane Street Group, Llc 2.43M -65.2% $10.75M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 Jane Street Group, Llc 2.43M -65.2% $10.75M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
7 Susquehanna International Group, Llp 2.37M +19.4% $10.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 Susquehanna International Group, Llp 2.37M +19.4% $10.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 Tudor Investment Corp Et Al 1.69M +3.8% $7.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Marshall Wace 1.57M -35.0% $6.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
11 Marshall Wace 1.57M -35.0% $6.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
12 Marshall Wace 1.57M -35.0% $6.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 1.48M +19.3% $6.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 1.48M +19.3% $6.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 1.48M +19.3% $6.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 1.48M +19.3% $6.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 1.48M +19.3% $6.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 1.48M +19.3% $6.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 1.48M +19.3% $6.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 1.48M +19.3% $6.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 1.48M +19.3% $6.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 1.48M +19.3% $6.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 Hrt Financial Lp 1.27M +3.6% $5.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Hrt Financial Lp 1.27M +3.6% $5.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Hrt Financial Lp 1.27M +3.6% $5.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 State Street Global Advisors (thụ động) 1.14M +15.9% $5.06M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
27 Group One Trading Llc 1.06M +12.2% $4.68M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Renaissance Technologies 894.40K +22.5% $3.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 UBS Group AG 877.09K -34.9% $3.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 UBS Group AG 877.09K -34.9% $3.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 UBS Group AG 877.09K -34.9% $3.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 UBS Group AG 877.09K -34.9% $3.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Point72 Asset Management 822.41K +407.8% $3.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 642.90K +7.6% $2.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 642.90K +7.6% $2.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Goldman Sachs Group 479.11K -41.6% $2.12M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
37 Goldman Sachs Group 479.11K -41.6% $2.12M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
38 Balyasny Asset Management L.P. 445.42K +129.3% $1.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Morgan Stanley 438.71K +22.9% $1.94M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 438.71K +22.9% $1.94M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 438.71K +22.9% $1.94M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 438.71K +22.9% $1.94M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 438.71K +22.9% $1.94M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 Morgan Stanley 438.71K +22.9% $1.94M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Swiss National Bank 434.70K +6.3% $1.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Geode Capital Management (thụ động) 372.88K +0.8% $1.65M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
47 UBS AM, a distinct business unit of… 367.40K +11.9% $1.63M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 UBS AM, a distinct business unit of… 367.40K +11.9% $1.63M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 UBS AM, a distinct business unit of… 367.40K +11.9% $1.63M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 UBS AM, a distinct business unit of… 367.40K +11.9% $1.63M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 UBS AM, a distinct business unit of… 367.40K +11.9% $1.63M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 IMC-Chicago, LLC 345.82K +13.1% $1.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Amundi 320.67K +625.7% $1.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Bank Of Montreal /Can/ 238.48K +14.9% $1.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Bank Of Montreal /Can/ 238.48K +14.9% $1.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Walleye Trading LLC 205.35K +44.6% $909,723 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 D. E. Shaw & Co. 201.46K +349.3% $892,450 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 D. E. Shaw & Co. 201.46K +349.3% $892,450 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Bank Of America Corp /De/ 192.91K +28.1% $854,588 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Bank Of America Corp /De/ 192.91K +28.1% $854,588 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Bank Of America Corp /De/ 192.91K +28.1% $854,588 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Wells Fargo & Company/Mn 197.16K +139.6% $841,298 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Wells Fargo & Company/Mn 197.16K +139.6% $841,298 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Wells Fargo & Company/Mn 197.16K +139.6% $841,298 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Rockefeller Capital Management L.P. 185.57K -6.9% $822,066 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Northern Trust Corp 172.51K +11.6% $764,210 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Northern Trust Corp 172.51K +11.6% $764,210 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Northern Trust Corp 172.51K +11.6% $764,210 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Northern Trust Corp 172.51K +11.6% $764,210 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Legal & General Group Plc 152.75K +2.5% $676,691 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Legal & General Group Plc 152.75K +2.5% $676,691 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 LPL Financial LLC 147.52K -0.6% $653,496 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 JPMorgan Chase 151.62K +583042.3% $641,340 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
74 JPMorgan Chase 151.62K +583042.3% $641,340 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
75 JPMorgan Chase 151.62K +583042.3% $641,340 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
76 AQR Capital Management 135.22K +249.8% $599,016 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
77 AQR Capital Management 135.22K +249.8% $599,016 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
78 AQR Capital Management 135.22K +249.8% $599,016 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
79 AQR Capital Management 135.22K +249.8% $599,016 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
80 AQR Capital Management 135.22K +249.8% $599,016 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
81 AQR Capital Management 135.22K +249.8% $599,016 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
82 Raymond James Financial Inc 122.14K -3.9% $541,063 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Raymond James Financial Inc 122.14K -3.9% $541,063 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Two Sigma Investments 114.81K -66.1% $508,622 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
85 Cetera Investment Advisers 94.12K -3.9% $416,965 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Commonwealth Equity Services, Llc 82.02K -4.7% $363,363 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Osaic Holdings, Inc. 79.97K +42.2% $354,255 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Osaic Holdings, Inc. 79.97K +42.2% $354,255 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Osaic Holdings, Inc. 79.97K +42.2% $354,255 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Capstone Investment Advisors, Llc 74.39K -2.0% $329,557 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Wealth Enhancement Advisory… 74.56K +7.1% $313,898 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 LMR Partners LLP 1.99M 0.0% $299,417 0.0% Held 3 SEC ↗
93 Squarepoint Ops LLC 60.13K -62.9% $266,358 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Simplex Trading, Llc 51.11K -59.1% $226,435 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Man Group plc 50.14K Mới $222,111 0.0% New 1 SEC ↗
96 Man Group plc 50.14K Mới $222,111 0.0% New 1 SEC ↗
97 Nuveen, LLC 46.51K Mới $206,049 0.0% New 1 SEC ↗
98 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 44.90K 0.0% $198,885 0.0% Held 3 SEC ↗
99 Pictet Asset Management Holding SA 39.58K 0.0% $175,331 0.0% Held 3 SEC ↗
100 Jones Financial Companies Lllp 34.71K +39.6% $147,501 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Man Group plc $222,111 0.0%
Man Group plc $222,111 0.0%
Nuveen, LLC $206,049 0.0%

Đã thoát

Qube Research & Technologies… $1.06M đã 0.0%
Russell Investments Group… $313 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 130.90K cổ phần, $611 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API