★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

STRL

Sterling Infrastructure, Inc. · Industrials · Engineering & Construction

453.07 -9.1% vốn hóa thị trường $13.90B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 14 22:09 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
132Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
22.17MCổ phần đang nắm giữ
$6.79BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 50/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.5% · dòng cổ phần -5.1% · vị thế mới ròng +2.3% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 155 +21 19.85M $16.59B +22 −2
Q1 2026 138 +5 20.42M $8.31B +13 −9
Q4 2025 132 +2 22.17M $6.79B +4 −1
Q3 2025 16 0 14.58M $4.95B +2 −2
Q2 2025 13 -1 13.33M $3.08B +2 −3
Q1 2025 11 +1 3.91M $442.64M +1 —
Q4 2024 10 -2 2.87M $484.08M — −2
Q3 2024 11 +1 2.37M $343.98M +2 −1
Q2 2024 10 — 2.54M $300.40M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 3.92M -15.1% $1.20B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×17
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 2.97M -9.1% $908.05M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
3 Fidelity (FMR) ✦ 1.65M -5.7% $506.63M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 1.07M -3.5% $328.40M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 807.06K -9.1% $247.18M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
6 Invesco Ltd. 806.72K — $247.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
7 Renaissance Technologies ✦ 803.19K -12.1% $245.96M 0.4% ▼ Trim 7 SEC ↗
8 First Trust Advisors Lp 689.94K — $211.28M 0.2% n/c 1 SEC ↗
9 Morgan Stanley ✦ 638.57K -19.1% $195.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×10
10 Dimensional Fund Advisors Lp 580.18K — $177.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
11 Janus Henderson Group Plc 575.89K — $176.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
12 American Century Companies Inc 485.40K — $148.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗
13 Charles Schwab Investment… 394.02K — $120.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
14 Capital Research Global Investors 364.07K — $111.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
15 Northern Trust Corp 357.62K — $109.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
16 T. Rowe Price ✦ 349.48K -50.2% $107.02M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
17 Ameriprise Financial Inc 338.30K — $103.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
18 Principal Financial Group Inc 337.02K — $103.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
19 JPMorgan Chase ✦ 262.82K +11.6% $80.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
20 Millennium Management ✦ 243.79K +6562.9% $74.66M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
21 UBS Group AG 229.28K — $70.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
22 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 223.18K — $68.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
23 Goldman Sachs Group ✦ 201.89K +35.4% $61.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
24 Bank of New York Mellon Corp 188.20K — $57.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
25 Loomis Sayles & Co L P 175.18K — $53.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
26 Nuveen, LLC 157.04K — $48.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
27 Raymond James Financial Inc 140.50K — $43.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
28 Bank Of America Corp /De/ 131.85K — $40.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
29 Two Sigma Investments ✦ 111.18K +218.1% $34.05M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
30 Arrowstreet Capital ✦ 109.47K Mới $33.52M 0.0% New 1 SEC ↗
31 Envestnet Asset Management Inc 101.61K — $31.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Franklin Resources Inc 98.10K — $30.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
33 Rhumbline Advisers 90.89K — $27.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Osaic Holdings, Inc. 90.43K — $27.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
35 Boston Partners 88.48K — $26.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
36 LPL Financial LLC 85.71K — $26.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Citadel Advisors ✦ 84.43K Mới $25.85M 0.0% New 1 SEC ↗ ×2
38 Wells Fargo & Company/Mn 81.11K — $24.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
39 AQR Capital Management ✦ 76.60K -0.3% $23.46M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×6
40 Bnp Paribas Financial Markets 75.37K — $23.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Neuberger Berman Group LLC 71.43K — $21.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
42 Barclays Plc 68.53K — $20.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
43 Squarepoint Ops LLC 66.59K — $20.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 UBS AM, a distinct business unit of… 63.48K — $19.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
45 Norges Bank ✦ (thụ động) 62.30K Mới $19.08M 0.0% New 1 SEC ↗
46 New York State Common Retirement… 61.81K — $18.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Tidal Investments LLC 60.82K — $18.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
48 Swiss National Bank 60.00K — $18.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Alliancebernstein L.P. 59.93K — $18.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 California Public Employees… 56.70K — $17.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Russell Investments Group, Ltd. 54.67K — $16.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
52 Federated Hermes, Inc. 54.09K — $16.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
53 Royal Bank Of Canada 53.92K — $16.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
54 Wcm Investment Management, Llc 52.16K — $16.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Cetera Investment Advisers 50.56K — $15.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Connor, Clark & Lunn Investment… 50.36K — $15.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Cibc World Market Inc. 50.16K — $15.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Legal & General Group Plc 47.99K — $14.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
59 Victory Capital Management Inc 45.11K — $13.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Bridgewater Associates ✦ 43.95K +46.7% $13.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Rockefeller Capital Management L.P. 41.67K — $12.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
62 Man Group plc 41.44K — $12.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 Asset Management One Co., Ltd. 40.53K — $12.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Nordea Investment Management Ab 39.65K — $12.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 Deutsche Bank Ag\ 37.65K — $11.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
66 Sei Investments Co 37.60K — $11.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
67 Danske Bank A/S 37.57K — $11.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
68 Cerity Partners LLC 36.46K — $11.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
69 Susquehanna International Group, Llp 35.84K — $10.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Manufacturers Life Insurance… 34.87K — $10.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 California State Teachers… 28.89K — $8.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Universal- Beteiligungs- und… 28.13K — $8.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 BNP Paribas Asset Management… 27.90K — $8.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
74 Captrust Financial Advisors 26.92K — $8.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Tudor Investment Corp Et Al 26.35K — $8.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Prudential Financial Inc 22.60K — $6.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 Point72 Asset Management ✦ 22.39K Mới $6.86M 0.0% New 1 SEC ↗
78 Creative Planning 20.81K — $6.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Stifel Financial Corp 16.76K — $5.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
80 Mml Investors Services, Llc 14.08K — $4.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Voya Investment Management Llc 12.49K — $3.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Hsbc Holdings Plc 12.32K — $3.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
83 Gotham Asset Management ✦ 12.29K +225.8% $3.76M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
84 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 10.98K — $3.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Robeco Institutional Asset… 10.93K — $3.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Blair William & Co/Il 10.66K — $3.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Citigroup Inc 10.01K — $3.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
88 Massachusetts Financial Services Co… 9.31K — $2.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
89 Credit Agricole S A 9.19K — $2.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Pacer Advisors, Inc. 9.16K — $2.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 State Board Of Administration Of… 7.65K — $2.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Mirae Asset Global Investments Co.… 7.04K — $2.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 HighTower Advisors, LLC 7.01K — $2.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 ProShare Advisors LLC 6.69K — $2.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Wealth Enhancement Advisory… 6.35K — $2.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Commonwealth Equity Services, Llc 6.06K — $1.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 First Manhattan Co. Llc. 5.28K — $1.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Jones Financial Companies Lllp 5.12K — $1.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Cwm, Llc 5.08K — $1.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Truist Financial Corp 5.00K — $1.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Arrowstreet Capital $33.52M 0.0%
Citadel Advisors $25.85M 0.0%
Norges Bank $19.08M 0.0%
Point72 Asset Management $6.86M 0.0%

Đã thoát

D. E. Shaw & Co. $732,350 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 698 người nắm giữ, 27.71M cổ phần, $10.78B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Sep 04 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 30 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API