Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

SAP

SAP SE · Technology · Software - Application

216.93 -0.8% vốn hóa thị trường $252.77B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
124Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
52.53MCổ phần đang nắm giữ
$12.76BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 55/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.8% · dòng cổ phần -0.2% · vị thế mới ròng +1.6%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 113 -9 58.53M $9.02B +6 −14
Q1 2026 123 -2 62.53M $10.69B +7 −10
Q4 2025 124 +1 52.53M $12.76B +3 −1
Q3 2025 17 +2 32.68M $8.73B +2
Q2 2025 12 -2 25.32M $7.70B +1 −3
Q1 2025 12 +2 14.65M $3.93B +2
Q4 2024 10 -2 6.33M $1.56B +1 −3
Q3 2024 11 +1 5.54M $1.28B +1
Q2 2024 10 5.87M $1.18B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fisher Asset Management 14.73M +1.2% $3.58B 1.2% ▲ Add 7 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 6.79M -2.0% $1.65B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 6.79M -2.0% $1.65B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 6.79M -2.0% $1.65B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 6.79M -2.0% $1.65B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 Fidelity (FMR) 6.79M -2.0% $1.65B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
7 Morgan Stanley 3.68M -18.8% $894.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
8 Morgan Stanley 3.68M -18.8% $894.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
9 Morgan Stanley 3.68M -18.8% $894.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
10 Morgan Stanley 3.68M -18.8% $894.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
11 Morgan Stanley 3.68M -18.8% $894.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
12 Morgan Stanley 3.68M -18.8% $894.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
13 Morgan Stanley 3.68M -18.8% $894.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
14 Morgan Stanley 3.68M -18.8% $894.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
15 Morgan Stanley 3.68M -18.8% $894.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
16 Morgan Stanley 3.68M -18.8% $894.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
17 Morgan Stanley 3.68M -18.8% $894.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
18 Morgan Stanley 3.68M -18.8% $894.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
19 Morgan Stanley 3.68M -18.8% $894.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 Morgan Stanley 3.68M -18.8% $894.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
21 Morgan Stanley 3.68M -18.8% $894.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
22 Capital International Investors 3.59M $873.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
23 D. E. Shaw & Co. 2.30M +149.8% $558.95M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
24 D. E. Shaw & Co. 2.30M +149.8% $558.95M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Bank Of America Corp /De/ 1.74M $423.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Bank Of America Corp /De/ 1.74M $423.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Bank Of America Corp /De/ 1.74M $423.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Bank Of America Corp /De/ 1.74M $423.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Bank Of America Corp /De/ 1.74M $423.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Bank Of America Corp /De/ 1.74M $423.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Bank Of America Corp /De/ 1.74M $423.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Goldman Sachs Group 1.51M -0.9% $365.84M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 Goldman Sachs Group 1.51M -0.9% $365.84M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Goldman Sachs Group 1.51M -0.9% $365.84M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
35 Northern Trust Corp 1.50M $364.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Northern Trust Corp 1.50M $364.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Northern Trust Corp 1.50M $364.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Ameriprise Financial Inc 1.24M $300.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
39 Ameriprise Financial Inc 1.24M $300.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 Ameriprise Financial Inc 1.24M $300.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
41 Ameriprise Financial Inc 1.24M $300.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 BlackRock (thụ động) 1.22M -5.2% $296.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 BlackRock (thụ động) 1.22M -5.2% $296.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 BlackRock (thụ động) 1.22M -5.2% $296.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 BlackRock (thụ động) 1.22M -5.2% $296.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 BlackRock (thụ động) 1.22M -5.2% $296.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 JPMorgan Chase 1.20M -46.3% $291.50M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 JPMorgan Chase 1.20M -46.3% $291.50M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 JPMorgan Chase 1.20M -46.3% $291.50M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 JPMorgan Chase 1.20M -46.3% $291.50M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 JPMorgan Chase 1.20M -46.3% $291.50M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 JPMorgan Chase 1.20M -46.3% $291.50M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 JPMorgan Chase 1.20M -46.3% $291.50M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 JPMorgan Chase 1.20M -46.3% $291.50M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 JPMorgan Chase 1.20M -46.3% $291.50M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 JPMorgan Chase 1.20M -46.3% $291.50M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 JPMorgan Chase 1.20M -46.3% $291.50M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 JPMorgan Chase 1.20M -46.3% $291.50M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 JPMorgan Chase 1.20M -46.3% $291.50M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Wcm Investment Management, Llc 1.12M $273.88M 0.6% n/c 1 SEC ↗
61 Envestnet Asset Management Inc 729.88K $177.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Royal Bank Of Canada 716.68K $174.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Royal Bank Of Canada 716.68K $174.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Royal Bank Of Canada 716.68K $174.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Royal Bank Of Canada 716.68K $174.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Royal Bank Of Canada 716.68K $174.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Royal Bank Of Canada 716.68K $174.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Royal Bank Of Canada 716.68K $174.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Royal Bank Of Canada 716.68K $174.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Royal Bank Of Canada 716.68K $174.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Royal Bank Of Canada 716.68K $174.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Royal Bank Of Canada 716.68K $174.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Royal Bank Of Canada 716.68K $174.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Wells Fargo & Company/Mn 716.23K $173.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Wells Fargo & Company/Mn 716.23K $173.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Wells Fargo & Company/Mn 716.23K $173.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Wells Fargo & Company/Mn 716.23K $173.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Clearbridge Investments, LLC 543.92K $132.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗
79 Bnp Paribas Financial Markets 501.93K $121.92M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Millennium Management 397.32K +13323.1% $96.51M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
81 Td Asset Management Inc 390.02K $94.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗
82 Td Asset Management Inc 390.02K $94.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Principal Financial Group Inc 371.49K $90.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Principal Financial Group Inc 371.49K $90.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Principal Financial Group Inc 371.49K $90.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Manufacturers Life Insurance… 370.15K $89.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
87 Raymond James Financial Inc 356.71K $86.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Raymond James Financial Inc 356.71K $86.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Raymond James Financial Inc 356.71K $86.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Raymond James Financial Inc 356.71K $86.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Raymond James Financial Inc 356.71K $86.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Norges Bank (thụ động) 336.68K Mới $81.78M 0.0% New 1 SEC ↗
93 UBS Group AG 324.35K $78.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 UBS Group AG 324.35K $78.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 UBS Group AG 324.35K $78.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 UBS Group AG 324.35K $78.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 UBS Group AG 324.35K $78.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Nomura Asset Management… 299.61K $72.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗
99 Wellington Management 286.21K -38.3% $69.52M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
100 Wellington Management 286.21K -38.3% $69.52M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $81.78M 0.0%

Đã thoát

Arrowstreet Capital $32.33M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2 người nắm giữ, 49.49K cổ phần, $5.67M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API