Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

RYTM

Rhythm Pharmaceuticals, Inc. · Healthcare · Biotechnology

113.35 +1.7% vốn hóa thị trường $7.78B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
113Cổ đông được theo dõi
+6Δ nhà nắm giữ
44.38MCổ phần đang nắm giữ
$4.90BGiá trị được báo cáo
+14Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 48/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +5.6% · dòng cổ phần +6.9% · vị thế mới ròng +6.2%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 113 +6 44.38M $4.90B +14 −7
Q1 2026 109 +6 41.83M $3.64B +11 −6
Q4 2025 102 0 43.14M $4.62B +3 −2
Q3 2025 20 +1 28.88M $2.92B +2 −2
Q2 2025 17 0 22.96M $1.45B +1 −1
Q1 2025 14 +2 11.52M $610.22M +2
Q4 2024 12 0 11.40M $638.39M
Q3 2024 11 +3 9.71M $508.75M +3
Q2 2024 8 9.56M $392.54M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 6.16M -1.3% $683.60M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 6.16M -1.3% $683.60M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 6.16M -1.3% $683.60M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 6.16M -1.3% $683.60M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 6.16M -1.3% $683.60M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 6.16M -1.3% $683.60M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 6.16M -1.3% $683.60M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 6.16M -1.3% $683.60M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 6.16M -1.3% $683.60M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 6.16M -1.3% $683.60M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 6.16M -1.3% $683.60M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 6.16M -1.3% $683.60M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 6.16M -1.3% $683.60M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 6.16M -1.3% $683.60M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 6.16M -1.3% $683.60M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 6.16M -1.3% $683.60M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 PRIMECAP Management 3.17M -7.3% $351.84M 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
18 Vanguard Capital Management Llc 3.01M +1.3% $333.75M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
19 JPMorgan Chase 2.65M +70.7% $292.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 JPMorgan Chase 2.65M +70.7% $292.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 JPMorgan Chase 2.65M +70.7% $292.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 JPMorgan Chase 2.65M +70.7% $292.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 JPMorgan Chase 2.65M +70.7% $292.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 JPMorgan Chase 2.65M +70.7% $292.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 JPMorgan Chase 2.65M +70.7% $292.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 JPMorgan Chase 2.65M +70.7% $292.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 JPMorgan Chase 2.65M +70.7% $292.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 State Street Global Advisors (thụ động) 2.57M +13.3% $285.73M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
29 T. Rowe Price 2.57M +55.1% $284.92M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
30 T. Rowe Price 2.57M +55.1% $284.92M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
31 Goldman Sachs Group 2.13M +8.2% $236.11M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 Goldman Sachs Group 2.13M +8.2% $236.11M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 Goldman Sachs Group 2.13M +8.2% $236.11M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 Goldman Sachs Group 2.13M +8.2% $236.11M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
35 Goldman Sachs Group 2.13M +8.2% $236.11M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
36 Federated Hermes, Inc. 1.79M +38.8% $198.27M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Federated Hermes, Inc. 1.79M +38.8% $198.27M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Federated Hermes, Inc. 1.79M +38.8% $198.27M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Geode Capital Management (thụ động) 1.53M +8.3% $170.32M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
40 Geode Capital Management (thụ động) 1.53M +8.3% $170.32M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
41 Capital Research Global Investors 1.53M +37.4% $170.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Citadel Advisors 1.26M -10.9% $140.30M 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 1.11M +58.0% $123.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 Morgan Stanley 1.11M +58.0% $123.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 1.11M +58.0% $123.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 1.11M +58.0% $123.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 1.11M +58.0% $123.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 1.11M +58.0% $123.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 1.11M +58.0% $123.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 1.11M +58.0% $123.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Fidelity (FMR) 1.03M -39.3% $113.90M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
52 Fidelity (FMR) 1.03M -39.3% $113.90M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
53 Fidelity (FMR) 1.03M -39.3% $113.90M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
54 Fidelity (FMR) 1.03M -39.3% $113.90M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
55 Pictet Asset Management Holding SA 957.78K +43.6% $106.25M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Alliancebernstein L.P. 894.72K -1.7% $77.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Clearbridge Investments, LLC 696.47K +14.3% $77.33M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Norges Bank (thụ động) 685.84K Mới $76.15M 0.0% New 1 SEC ↗
59 Franklin Resources Inc 577.03K -8.0% $64.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Franklin Resources Inc 577.03K -8.0% $64.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Franklin Resources Inc 577.03K -8.0% $64.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Franklin Resources Inc 577.03K -8.0% $64.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Charles Schwab Investment… 552.74K +5.0% $61.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Charles Schwab Investment… 552.74K +5.0% $61.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Invesco Ltd. 543.27K +49.1% $60.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Invesco Ltd. 543.27K +49.1% $60.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Invesco Ltd. 543.27K +49.1% $60.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Invesco Ltd. 543.27K +49.1% $60.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Invesco Ltd. 543.27K +49.1% $60.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Invesco Ltd. 543.27K +49.1% $60.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Northern Trust Corp 540.33K +8.4% $59.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Northern Trust Corp 540.33K +8.4% $59.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Northern Trust Corp 540.33K +8.4% $59.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Northern Trust Corp 540.33K +8.4% $59.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Northern Trust Corp 540.33K +8.4% $59.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 UBS AM, a distinct business unit of… 514.85K -4.9% $57.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 UBS AM, a distinct business unit of… 514.85K -4.9% $57.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 UBS AM, a distinct business unit of… 514.85K -4.9% $57.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 UBS AM, a distinct business unit of… 514.85K -4.9% $57.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 UBS AM, a distinct business unit of… 514.85K -4.9% $57.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 UBS AM, a distinct business unit of… 514.85K -4.9% $57.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 UBS AM, a distinct business unit of… 514.85K -4.9% $57.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 UBS AM, a distinct business unit of… 514.85K -4.9% $57.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Wellington Management 488.75K +78.5% $54.27M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
85 Wellington Management 488.75K +78.5% $54.27M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
86 Wellington Management 488.75K +78.5% $54.27M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
87 Wellington Management 488.75K +78.5% $54.27M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
88 Wellington Management 488.75K +78.5% $54.27M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
89 Wellington Management 488.75K +78.5% $54.27M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
90 Wellington Management 488.75K +78.5% $54.27M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
91 Loomis Sayles & Co L P 434.10K -6.7% $48.20M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Loomis Sayles & Co L P 434.10K -6.7% $48.20M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Squarepoint Ops LLC 422.92K +60.8% $46.96M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Point72 Asset Management 414.21K -51.1% $45.99M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Ameriprise Financial Inc 401.63K +4.6% $44.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Ameriprise Financial Inc 401.63K +4.6% $44.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Ameriprise Financial Inc 401.63K +4.6% $44.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Ameriprise Financial Inc 401.63K +4.6% $44.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Ameriprise Financial Inc 401.63K +4.6% $44.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Adage Capital Partners 397.00K -45.3% $44.08M 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $76.15M 0.0%

Đã thoát

Balyasny Asset Management L.P. $4.61M đã 0.0%
Alyeska Investment Group, L.P. $2.83M đã 0.0%
Hsbc Holdings Plc $1.22M đã 0.0%
HighTower Advisors, LLC $787,774 đã 0.0%
IMC-Chicago, LLC $582,438 đã 0.0%
Bank Of Montreal /Can/ $330,574 đã 0.0%
Toronto Dominion Bank $522 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 284 người nắm giữ, 72.02M cổ phần, $6.12B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 13 Garfield Alastair

Officer · 2.01K cp · $233,031

Aug 13 Garfield Alastair

Officer · 1.56K cp · $182,170

Aug 13 Garfield Alastair

Officer · 3.40K cp · $402,167

Aug 13 Garfield Alastair

Officer · 800 cp · $95,335

Aug 13 Lee Jennifer Kayden

Officer · 75.83K cp · $8.90M

Aug 12 Mazabraud Yann

Officer · 2.30K cp · $257,138

Aug 12 Mazabraud Yann

Officer · 1.00K cp · $112,856

Aug 12 Mazabraud Yann

Officer · 3.60K cp · $413,477

Aug 12 Mazabraud Yann

Officer · 14.57K cp · $1.68M

Aug 12 Mazabraud Yann

Officer · 18.21K cp · $2.12M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API