Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

PSKY

Paramount Skydance Corporation Class B Common Stock · Communication Services · Entertainment

10.67 +3.1% vốn hóa thị trường $11.61B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025
120Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
211.33MCổ phần đang nắm giữ
$2.09BGiá trị được báo cáo
+10Vị thế mới
−9Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 52/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +3.0% · vị thế mới ròng +0.8%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 120 0 211.33M $2.09B +10 −9
Q1 2026 122 0 205.50M $1.86B +9 −10
Q4 2025 122 0 193.90M $2.60B +2 −1
Q3 2025 18 +15 118.17M $2.24B +15
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 State Street Global Advisors (thụ động) 27.44M -19.9% $272.26M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 UBS Group AG 26.36M +30.6% $259.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 UBS Group AG 26.36M +30.6% $259.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 UBS Group AG 26.36M +30.6% $259.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 UBS Group AG 26.36M +30.6% $259.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 Invesco Ltd. 23.93M +1.4% $235.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 Invesco Ltd. 23.93M +1.4% $235.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 Invesco Ltd. 23.93M +1.4% $235.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 Invesco Ltd. 23.93M +1.4% $235.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Invesco Ltd. 23.93M +1.4% $235.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 Vanguard Capital Management Llc 22.44M +10.5% $221.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
29 BlackRock (thụ động) 16.61M -5.3% $163.76M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
30 Morgan Stanley 15.97M -0.4% $157.47M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
31 Morgan Stanley 15.97M -0.4% $157.47M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
32 Morgan Stanley 15.97M -0.4% $157.47M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
33 Morgan Stanley 15.97M -0.4% $157.47M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
34 Morgan Stanley 15.97M -0.4% $157.47M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 15.97M -0.4% $157.47M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 15.97M -0.4% $157.47M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 15.97M -0.4% $157.47M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 15.97M -0.4% $157.47M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
39 Morgan Stanley 15.97M -0.4% $157.47M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 15.97M -0.4% $157.47M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 15.97M -0.4% $157.47M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 15.97M -0.4% $157.47M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 15.97M -0.4% $157.47M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
44 Morgan Stanley 15.97M -0.4% $157.47M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 15.97M -0.4% $157.47M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
46 Geode Capital Management (thụ động) 7.57M +1.8% $74.51M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Geode Capital Management (thụ động) 7.57M +1.8% $74.51M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Dimensional Fund Advisors Lp 6.90M +73.8% $68.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Dimensional Fund Advisors Lp 6.90M +73.8% $68.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Dimensional Fund Advisors Lp 6.90M +73.8% $68.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Dimensional Fund Advisors Lp 6.90M +73.8% $68.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Dimensional Fund Advisors Lp 6.90M +73.8% $68.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Susquehanna International Group, Llp 6.70M +266.4% $66.09M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Susquehanna International Group, Llp 6.70M +266.4% $66.09M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Goldman Sachs Group 6.52M +70.8% $64.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
56 Goldman Sachs Group 6.52M +70.8% $64.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 Charles Schwab Investment… 4.72M +19.5% $46.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Charles Schwab Investment… 4.72M +19.5% $46.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Deutsche Bank Ag\ 4.00M +4.9% $39.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Deutsche Bank Ag\ 4.00M +4.9% $39.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Deutsche Bank Ag\ 4.00M +4.9% $39.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Deutsche Bank Ag\ 4.00M +4.9% $39.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Greenlight Capital (DME Capital) 3.93M 0.0% $38.71M 1.0% Held 2 SEC ↗
64 Greenlight Capital (DME Capital) 3.93M 0.0% $38.71M 1.0% Held 2 SEC ↗
65 Citadel Advisors 2.54M -59.0% $25.02M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
66 Citadel Advisors 2.54M -59.0% $25.02M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
67 Northern Trust Corp 2.25M +2.9% $22.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Northern Trust Corp 2.25M +2.9% $22.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Northern Trust Corp 2.25M +2.9% $22.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Northern Trust Corp 2.25M +2.9% $22.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Northern Trust Corp 2.25M +2.9% $22.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Northern Trust Corp 2.25M +2.9% $22.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Northern Trust Corp 2.25M +2.9% $22.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Bank Of America Corp /De/ 1.83M -39.6% $17.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Bank Of America Corp /De/ 1.83M -39.6% $17.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Bank Of America Corp /De/ 1.83M -39.6% $17.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Bank Of America Corp /De/ 1.83M -39.6% $17.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Bank Of America Corp /De/ 1.83M -39.6% $17.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Barclays Plc 1.62M -34.3% $15.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Barclays Plc 1.62M -34.3% $15.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Barclays Plc 1.62M -34.3% $15.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Barclays Plc 1.62M -34.3% $15.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Royal Bank Of Canada 1.52M +217.9% $15.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Royal Bank Of Canada 1.52M +217.9% $15.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Royal Bank Of Canada 1.52M +217.9% $15.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Royal Bank Of Canada 1.52M +217.9% $15.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Royal Bank Of Canada 1.52M +217.9% $15.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Royal Bank Of Canada 1.52M +217.9% $15.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Royal Bank Of Canada 1.52M +217.9% $15.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Royal Bank Of Canada 1.52M +217.9% $15.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Royal Bank Of Canada 1.52M +217.9% $15.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 American Century Companies Inc 1.45M +25.4% $14.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 1.42M +12.1% $14.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 1.42M +12.1% $14.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 1.42M +12.1% $14.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 1.42M +12.1% $14.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 1.42M +12.1% $14.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 1.42M +12.1% $14.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 1.42M +12.1% $14.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Bank of New York Mellon Corp 1.42M +12.1% $14.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Hrt Financial Lp $2.25M đã 0.0%
Grantham, Mayo, Van Otterloo… $1.46M đã 0.0%
Baird Financial Group, Inc. $1.30M đã 0.0%
Tidal Investments LLC $406,703 đã 0.0%
Gotham Asset Management $199,640 đã 0.0%
Focus Partners Wealth $189,733 đã 0.0%
Mariner, LLC $114,197 đã 0.0%
Lido Advisors, LLC $92,913 đã 0.0%
Federated Hermes, Inc. $11,753 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 250.00K cổ phần, $2,255 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API