Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

POWI

Power Integrations, Inc. · Technology · Semiconductors

54.63 +2.7% vốn hóa thị trường $3.04B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
111Cổ đông được theo dõi
+14Δ nhà nắm giữ
40.75MCổ phần đang nắm giữ
$3.41BGiá trị được báo cáo
+16Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 48/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +14.4% · dòng cổ phần -0.7% · vị thế mới ròng +12.6%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 111 +14 40.75M $3.41B +16 −2
Q1 2026 100 +1 41.12M $2.10B +7 −6
Q4 2025 99 -1 45.11M $1.60B +1 −2
Q3 2025 18 +1 28.18M $1.13B +1 −1
Q2 2025 15 +1 22.48M $1.26B +1
Q1 2025 11 0 7.44M $375.63M +1 −1
Q4 2024 11 -1 8.05M $496.70M −1
Q3 2024 11 +1 6.15M $394.14M +1
Q2 2024 10 5.57M $390.90M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 8.72M +2.4% $730.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 8.72M +2.4% $730.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 8.72M +2.4% $730.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 8.72M +2.4% $730.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 8.72M +2.4% $730.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 8.72M +2.4% $730.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 8.72M +2.4% $730.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 8.72M +2.4% $730.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 8.72M +2.4% $730.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 8.72M +2.4% $730.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 8.72M +2.4% $730.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 8.72M +2.4% $730.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 8.72M +2.4% $730.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 8.72M +2.4% $730.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 8.72M +2.4% $730.56M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 Wellington Management 3.60M +7.1% $301.19M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
17 Wellington Management 3.60M +7.1% $301.19M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
18 Wellington Management 3.60M +7.1% $301.19M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
19 Wellington Management 3.60M +7.1% $301.19M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
20 Wellington Management 3.60M +7.1% $301.19M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
21 Wellington Management 3.60M +7.1% $301.19M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
22 State Street Global Advisors (thụ động) 3.19M +3.8% $267.49M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
23 Vanguard Capital Management Llc 2.51M +0.2% $210.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Neuberger Berman Group LLC 2.02M -48.6% $169.23M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Neuberger Berman Group LLC 2.02M -48.6% $169.23M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 T. Rowe Price 1.92M +37.8% $161.23M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
27 T. Rowe Price 1.92M +37.8% $161.23M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
28 Geode Capital Management (thụ động) 1.80M +7.7% $151.04M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
29 Geode Capital Management (thụ động) 1.80M +7.7% $151.04M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
30 Morgan Stanley 1.19M -20.6% $99.88M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
31 Morgan Stanley 1.19M -20.6% $99.88M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
32 Morgan Stanley 1.19M -20.6% $99.88M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
33 Morgan Stanley 1.19M -20.6% $99.88M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
34 Morgan Stanley 1.19M -20.6% $99.88M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 1.19M -20.6% $99.88M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 1.19M -20.6% $99.88M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 1.19M -20.6% $99.88M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 1.19M -20.6% $99.88M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
39 Morgan Stanley 1.19M -20.6% $99.88M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 1.19M -20.6% $99.88M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
41 Capital International Investors 1.18M +6.4% $99.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Dimensional Fund Advisors Lp 1.09M +2.6% $90.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Dimensional Fund Advisors Lp 1.09M +2.6% $90.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Dimensional Fund Advisors Lp 1.09M +2.6% $90.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Dimensional Fund Advisors Lp 1.09M +2.6% $90.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Dimensional Fund Advisors Lp 1.09M +2.6% $90.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Nuveen, LLC 1.02M -2.7% $85.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Nuveen, LLC 1.02M -2.7% $85.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Nuveen, LLC 1.02M -2.7% $85.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Nuveen, LLC 1.02M -2.7% $85.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Invesco Ltd. 870.40K +210.1% $72.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Invesco Ltd. 870.40K +210.1% $72.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Invesco Ltd. 870.40K +210.1% $72.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Invesco Ltd. 870.40K +210.1% $72.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Invesco Ltd. 870.40K +210.1% $72.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Invesco Ltd. 870.40K +210.1% $72.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Invesco Ltd. 870.40K +210.1% $72.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Invesco Ltd. 870.40K +210.1% $72.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Invesco Ltd. 870.40K +210.1% $72.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Invesco Ltd. 870.40K +210.1% $72.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 JPMorgan Chase 879.25K -32.0% $69.62M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
62 JPMorgan Chase 879.25K -32.0% $69.62M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
63 JPMorgan Chase 879.25K -32.0% $69.62M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
64 JPMorgan Chase 879.25K -32.0% $69.62M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
65 JPMorgan Chase 879.25K -32.0% $69.62M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
66 JPMorgan Chase 879.25K -32.0% $69.62M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
67 JPMorgan Chase 879.25K -32.0% $69.62M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
68 JPMorgan Chase 879.25K -32.0% $69.62M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
69 JPMorgan Chase 879.25K -32.0% $69.62M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
70 JPMorgan Chase 879.25K -32.0% $69.62M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
71 American Century Companies Inc 781.67K +2842.2% $65.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Massachusetts Financial Services Co… 767.67K Mới $64.30M 0.0% New 1 SEC ↗
73 Massachusetts Financial Services Co… 767.67K Mới $64.30M 0.0% New 1 SEC ↗
74 Massachusetts Financial Services Co… 767.67K Mới $64.30M 0.0% New 1 SEC ↗
75 Massachusetts Financial Services Co… 767.67K Mới $64.30M 0.0% New 1 SEC ↗
76 Massachusetts Financial Services Co… 767.67K Mới $64.30M 0.0% New 1 SEC ↗
77 Massachusetts Financial Services Co… 767.67K Mới $64.30M 0.0% New 1 SEC ↗
78 Northern Trust Corp 764.47K -9.2% $64.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Northern Trust Corp 764.47K -9.2% $64.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Northern Trust Corp 764.47K -9.2% $64.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Northern Trust Corp 764.47K -9.2% $64.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Northern Trust Corp 764.47K -9.2% $64.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Northern Trust Corp 764.47K -9.2% $64.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Northern Trust Corp 764.47K -9.2% $64.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Charles Schwab Investment… 753.51K -0.6% $63.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 BNP Paribas Asset Management… 502.01K -21.3% $42.05M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 BNP Paribas Asset Management… 502.01K -21.3% $42.05M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Brown Advisory Inc 477.23K -30.5% $39.97M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Brown Advisory Inc 477.23K -30.5% $39.97M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 466.51K +2.5% $39.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 466.51K +2.5% $39.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 466.51K +2.5% $39.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 466.51K +2.5% $39.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 466.51K +2.5% $39.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 466.51K +2.5% $39.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 466.51K +2.5% $39.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 466.51K +2.5% $39.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 466.51K +2.5% $39.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Connor, Clark & Lunn Investment… 409.27K +44.6% $34.28M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Bank Of America Corp /De/ 381.54K -36.6% $31.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Massachusetts Financial… $64.30M 0.0%
Massachusetts Financial… $64.30M 0.0%
Massachusetts Financial… $64.30M 0.0%
Massachusetts Financial… $64.30M 0.0%
Massachusetts Financial… $64.30M 0.0%
Massachusetts Financial… $64.30M 0.0%

Đã thoát

Marshall Wace $18.44M đã 0.0%
Nomura Holdings Inc $16.65M đã 0.1%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 305 người nắm giữ, 62.17M cổ phần, $3.07B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API