★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

PM

Philip Morris International Inc. · Consumer Defensive · Tobacco

201.19 +0.3% vốn hóa thị trường $313.58B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
173Cổ đông được theo dõi
+4Δ nhà nắm giữ
1.13BCổ phần đang nắm giữ
$203.77BGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 41/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.4% · dòng cổ phần +0.8% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 173 +4 1.13B $203.77B +8 −7
Q1 2026 174 -1 1.13B $186.66B +5 −6
Q4 2025 173 +1 1.16B $185.78B +2 −1
Q3 2025 29 -4 690.69M $112.03B — −4
Q2 2025 30 +1 552.44M $100.68B +1 —
Q1 2025 26 -1 276.06M $43.88B +1 −2
Q4 2024 27 +2 271.03M $32.69B +2 —
Q3 2024 24 +1 212.42M $25.78B +1 —
Q2 2024 23 — 210.63M $21.34B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Capital World Investors ✦ 133.15M -0.2% $24.09B 2.8% ▼ Trim 9 SEC ↗
2 BlackRock ✦ (thụ động) 108.04M +0.5% $19.55B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗ ×23
3 Vanguard Capital Management Llc 101.79M +0.6% $18.41B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
4 Capital Research Global Investors 84.25M +5.5% $15.24B 2.1% ▲ Add 3 SEC ↗
5 Capital International Investors 72.25M -0.7% $13.07B 2.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 55.57M +1.0% $10.13B 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
7 JPMorgan Chase ✦ 48.19M -6.6% $8.81B 0.5% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×22
8 Fidelity (FMR) ✦ 46.52M +3.9% $8.42B 0.4% ▲ Add 5 SEC ↗ ×6
9 GQG Partners LLC 45.44M -9.3% $8.22B 15.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
10 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 39.04M +1.5% $7.06B 0.4% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
11 Morgan Stanley ✦ 25.49M +4.5% $4.61B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗ ×14
12 Franklin Resources Inc 19.33M +16.4% $3.50B 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗ ×12
13 T. Rowe Price ✦ 19.22M -0.7% $3.48B 0.3% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
14 Wellington Management ✦ 17.51M +3.9% $3.17B 0.5% ▲ Add 9 SEC ↗ ×9
15 Bank Of America Corp /De/ 17.00M -1.4% $3.08B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
16 Invesco Ltd. 16.08M +0.1% $2.91B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×18
17 Northern Trust Corp 13.97M -3.2% $2.53B 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×9
18 Charles Schwab Investment… 13.65M +0.7% $2.47B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
19 Bank of New York Mellon Corp 11.67M +30.9% $2.11B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×24
20 Fayez Sarofim & Co 10.97M +1.8% $1.98B 4.7% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
21 Wcm Investment Management, Llc 10.30M -4.4% $1.88B 3.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Goldman Sachs Group ✦ 10.00M +15.0% $1.81B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗ ×5
23 Nuveen, LLC 8.89M -8.0% $1.61B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
24 Massachusetts Financial Services Co… 8.57M -0.7% $1.57B 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
25 Ameriprise Financial Inc 8.65M +8.5% $1.56B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
26 Legal & General Group Plc 7.28M -8.4% $1.32B 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
27 Ninety One UK Ltd 7.19M +0.3% $1.30B 2.9% ▲ Add 3 SEC ↗
28 UBS AM, a distinct business unit of… 6.99M +25.3% $1.26B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×13
29 Mitsubishi UFJ Asset Management… 6.37M +11.8% $1.15B 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Royal Bank Of Canada 6.30M +3.2% $1.14B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×15
31 Envestnet Asset Management Inc 6.22M +4.8% $1.12B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Boston Partners 6.10M +5.5% $1.10B 1.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
33 Raymond James Financial Inc 5.46M +11.9% $988.14M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
34 Wells Fargo & Company/Mn 4.67M +6.9% $845.05M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
35 Swiss National Bank 4.40M -3.8% $795.26M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 National Pension Service 3.73M +3.3% $675.33M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
37 UBS Group AG 3.69M -7.7% $668.34M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
38 Dimensional Fund Advisors Lp 3.35M +2.2% $606.32M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
39 Alliancebernstein L.P. 3.61M -6.1% $596.56M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 3.01M -1.4% $545.24M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Federated Hermes, Inc. 2.92M -15.4% $528.20M 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
42 Barclays Plc 2.86M -37.8% $518.06M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
43 First Trust Advisors Lp 2.84M +624.8% $512.89M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Deutsche Bank Ag\ 2.79M +0.2% $504.50M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×14
45 LPL Financial LLC 2.78M +4.9% $503.36M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Bank Of Montreal /Can/ 2.77M +10.2% $500.55M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×9
47 Truist Financial Corp 2.76M +9.3% $498.75M 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
48 Hsbc Holdings Plc 2.66M +9.6% $480.81M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×13
49 Pnc Financial Services Group, Inc. 2.61M -0.7% $471.59M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×10
50 Mackenzie Financial Corp 2.59M +0.2% $468.75M 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗
51 AQR Capital Management ✦ 2.52M -13.4% $455.52M 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×10
52 Arrowstreet Capital ✦ 2.45M -40.7% $442.82M 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
53 Citigroup Inc 2.34M +56.9% $423.10M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
54 Rhumbline Advisers 2.23M -1.2% $403.38M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Bnp Paribas Financial Markets 1.98M -8.7% $357.71M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Baillie Gifford ✦ 1.96M +19.1% $354.12M 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗ ×4
57 First Manhattan Co. Llc. 1.77M -0.3% $322.22M 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Principal Financial Group Inc 1.75M 0.0% $316.67M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
59 New York State Common Retirement… 1.67M -4.5% $301.67M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Bank Of Nova Scotia 1.61M +51.5% $290.99M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Focus Partners Wealth 1.59M -4.5% $287.46M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Assenagon Asset Management S.A. 1.58M +720.7% $285.44M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
63 Canada Pension Plan Investment Board 1.47M -51.1% $266.60M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Neuberger Berman Group LLC 1.46M +4.8% $264.56M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
65 Stifel Financial Corp 1.43M +4.5% $259.51M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
66 Adage Capital Partners ✦ 1.39M -0.3% $251.46M 0.4% ▼ Trim 9 SEC ↗
67 State Board Of Administration Of… 1.33M -2.6% $241.45M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Alyeska Investment Group, L.P. 1.25M +11.1% $225.84M 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Sei Investments Co 1.22M -26.6% $220.52M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
70 Royal London Asset Management Ltd 1.21M -0.1% $219.46M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Prudential Financial Inc 1.16M -18.6% $209.18M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
72 Korea Investment CORP 1.14M +11.9% $206.56M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Jones Financial Companies Lllp 1.04M +23.0% $187.35M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
74 Russell Investments Group, Ltd. 1.02M -3.8% $183.77M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×17
75 Manufacturers Life Insurance… 1.01M -10.7% $182.97M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Voya Investment Management Llc 1.01M +161.7% $182.83M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
77 Fifth Third Bancorp 969.07K -0.4% $175.31M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 935.12K +0.2% $169.17M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Millennium Management ✦ 900.86K +197.7% $162.97M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
80 Quantinno Capital Management LP 900.08K +19.4% $162.83M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Nomura Asset Management Co Ltd 863.52K -3.3% $156.22M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
82 State Of Wisconsin Investment Board 831.42K -1.1% $150.41M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 PRIMECAP Management ✦ 824.00K -4.7% $149.07M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
84 Asset Management One Co., Ltd. 805.89K -10.9% $145.79M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 775.92K Mới $140.37M 0.3% New 1 SEC ↗
86 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 766.34K -0.9% $138.64M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
87 Universal- Beteiligungs- und… 762.12K +2.5% $135.78M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Assetmark, Inc 742.79K +4.7% $134.38M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Cetera Investment Advisers 720.82K +0.7% $130.40M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Tidal Investments LLC 712.23K +282.4% $128.85M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
91 Osaic Holdings, Inc. 711.21K +2.0% $128.76M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
92 National Bank Of Canada /Fi/ 708.37K -52.8% $128.16M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
93 Nomura Asset Management… 700.73K +13.4% $126.77M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Holocene Advisors, LP 697.82K Mới $126.24M 0.3% New 1 SEC ↗
95 Citadel Advisors ✦ 695.01K +27.5% $125.73M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
96 Toronto Dominion Bank 680.80K +46.5% $123.16M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
97 Victory Capital Management Inc 665.00K -33.5% $120.30M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Mml Investors Services, Llc 663.18K +24.0% $119.98M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Aberdeen Group plc 650.94K -4.4% $117.76M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
100 Td Asset Management Inc 636.02K -4.7% $115.06M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

First Eagle Investment… $974.26M đã 1.7%
Amundi $164.53M đã 0.0%
HighTower Advisors, LLC $160.67M đã 0.2%
Qube Research & Technologies… $94.52M đã 0.1%
Hrt Financial Lp $41.13M đã 0.1%
Optiver Holding B.V. $376,479 đã 0.0%
Bridgewater Associates $201,880 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,826 người nắm giữ, 1.24B cổ phần, $198.90B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API