Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

PFGC

Performance Food Group Co · Consumer Defensive · Food Distribution

104.94 -0.8% vốn hóa thị trường $16.49B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
130Cổ đông được theo dõi
+10Δ nhà nắm giữ
127.86MCổ phần đang nắm giữ
$14.29BGiá trị được báo cáo
+11Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 49/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +8.3% · dòng cổ phần +2.2% · vị thế mới ròng +8.5%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 130 +10 127.86M $14.29B +11
Q1 2026 122 -2 123.51M $10.57B +4 −7
Q4 2025 125 0 133.11M $11.97B +1
Q3 2025 22 0 96.02M $9.99B −1
Q2 2025 20 +2 92.41M $8.08B +2
Q1 2025 15 0 44.86M $3.53B
Q4 2024 15 -1 45.63M $3.86B −1
Q3 2024 15 +1 38.26M $3.00B +1
Q2 2024 14 38.07M $2.52B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Capital World Investors 23.35M +1.4% $2.61B 0.3% ▲ Add 9 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 14.11M +0.3% $1.58B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 14.11M +0.3% $1.58B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 14.11M +0.3% $1.58B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 14.11M +0.3% $1.58B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 14.11M +0.3% $1.58B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 14.11M +0.3% $1.58B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 14.11M +0.3% $1.58B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 14.11M +0.3% $1.58B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 14.11M +0.3% $1.58B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 14.11M +0.3% $1.58B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 14.11M +0.3% $1.58B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 14.11M +0.3% $1.58B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 14.11M +0.3% $1.58B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 14.11M +0.3% $1.58B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 Fidelity (FMR) 12.00M +2.1% $1.34B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
17 Fidelity (FMR) 12.00M +2.1% $1.34B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
18 Fidelity (FMR) 12.00M +2.1% $1.34B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
19 Fidelity (FMR) 12.00M +2.1% $1.34B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
20 Fidelity (FMR) 12.00M +2.1% $1.34B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
21 Fidelity (FMR) 12.00M +2.1% $1.34B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
22 JPMorgan Chase 6.85M -9.9% $772.61M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
23 JPMorgan Chase 6.85M -9.9% $772.61M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
24 JPMorgan Chase 6.85M -9.9% $772.61M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
25 JPMorgan Chase 6.85M -9.9% $772.61M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
26 JPMorgan Chase 6.85M -9.9% $772.61M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
27 JPMorgan Chase 6.85M -9.9% $772.61M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
28 JPMorgan Chase 6.85M -9.9% $772.61M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
29 JPMorgan Chase 6.85M -9.9% $772.61M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
30 JPMorgan Chase 6.85M -9.9% $772.61M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
31 JPMorgan Chase 6.85M -9.9% $772.61M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
32 JPMorgan Chase 6.85M -9.9% $772.61M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
33 Vanguard Capital Management Llc 6.84M +0.7% $764.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Invesco Ltd. 6.82M -0.4% $762.63M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Invesco Ltd. 6.82M -0.4% $762.63M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Invesco Ltd. 6.82M -0.4% $762.63M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Invesco Ltd. 6.82M -0.4% $762.63M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Invesco Ltd. 6.82M -0.4% $762.63M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Invesco Ltd. 6.82M -0.4% $762.63M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Invesco Ltd. 6.82M -0.4% $762.63M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Invesco Ltd. 6.82M -0.4% $762.63M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Invesco Ltd. 6.82M -0.4% $762.63M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Invesco Ltd. 6.82M -0.4% $762.63M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Invesco Ltd. 6.82M -0.4% $762.63M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Invesco Ltd. 6.82M -0.4% $762.63M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Lone Pine Capital 5.85M +47.1% $654.28M 4.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 State Street Global Advisors (thụ động) 4.87M +2.5% $544.51M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
48 Dimensional Fund Advisors Lp 3.42M +36.1% $382.65M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Dimensional Fund Advisors Lp 3.42M +36.1% $382.65M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Dimensional Fund Advisors Lp 3.42M +36.1% $382.65M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Dimensional Fund Advisors Lp 3.42M +36.1% $382.65M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Dimensional Fund Advisors Lp 3.42M +36.1% $382.65M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Clearbridge Investments, LLC 3.32M -10.6% $370.72M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Geode Capital Management (thụ động) 2.88M -0.5% $322.20M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
55 Geode Capital Management (thụ động) 2.88M -0.5% $322.20M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
56 PRIMECAP Management 2.73M +0.8% $305.06M 0.2% ▲ Add 9 SEC ↗
57 Nuveen, LLC 2.15M -4.5% $239.94M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Nuveen, LLC 2.15M -4.5% $239.94M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Nuveen, LLC 2.15M -4.5% $239.94M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Nuveen, LLC 2.15M -4.5% $239.94M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
62 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
63 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
64 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
65 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
66 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
67 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
68 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
69 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
70 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
71 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
72 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
73 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
74 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
75 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
76 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
77 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
78 Morgan Stanley 2.10M +15.9% $234.84M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
79 Holocene Advisors, LP 1.96M +182.7% $218.97M 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Norges Bank (thụ động) 1.91M Mới $213.02M 0.0% New 1 SEC ↗
81 Massachusetts Financial Services Co… 1.73M +4.7% $193.38M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Massachusetts Financial Services Co… 1.73M +4.7% $193.38M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Massachusetts Financial Services Co… 1.73M +4.7% $193.38M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Massachusetts Financial Services Co… 1.73M +4.7% $193.38M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Massachusetts Financial Services Co… 1.73M +4.7% $193.38M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
86 D. E. Shaw & Co. 1.61M +163.6% $179.63M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
87 D. E. Shaw & Co. 1.61M +163.6% $179.63M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
88 Charles Schwab Investment… 1.58M +7.7% $176.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Charles Schwab Investment… 1.58M +7.7% $176.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 T. Rowe Price 1.51M +326.8% $168.51M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
91 T. Rowe Price 1.51M +326.8% $168.51M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
92 Goldman Sachs Group 1.45M +48.5% $162.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
93 Goldman Sachs Group 1.45M +48.5% $162.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
94 Goldman Sachs Group 1.45M +48.5% $162.28M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
95 Millennium Management 1.26M -1.5% $140.64M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
96 Northern Trust Corp 1.19M +1.4% $133.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Northern Trust Corp 1.19M +1.4% $133.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Northern Trust Corp 1.19M +1.4% $133.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Northern Trust Corp 1.19M +1.4% $133.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Wellington Management 1.04M -44.9% $116.17M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $213.02M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 458 người nắm giữ, 152.67M cổ phần, $12.71B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 21 KING A BRENT

Officer · 1.18K cp · $123,019

Aug 21 DAVIS ERIKA T

Officer · 1.18K cp · $123,007

Aug 21 Grosh Chasity D

Officer · 643 cp · $67,142

Aug 20 DAVIS ERIKA T

Officer · 2.68K cp · $280,384

Aug 20 DAVIS ERIKA T

Officer · 5.33K cp · $554,163

Aug 20 KING A BRENT

Officer · 2.43K cp · $254,791

Aug 20 KING A BRENT

Officer · 5.59K cp · $581,312

Aug 18 KING A BRENT

Officer · 1.53K cp · $159,995

Aug 18 DAVIS ERIKA T

Officer · 1.53K cp · $159,995

Aug 18 Grosh Chasity D

Officer · 838 cp · $87,688

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 12 SC 13G/A — Capital World Investors

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API