★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

PAYC

Paycom Software, Inc. · Technology · Software - Application

235.01 +1.2% vốn hóa thị trường $10.59B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 12 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
153Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
37.81MCổ phần đang nắm giữ
$6.01BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.7% · dòng cổ phần -1.4% · vị thế mới ròng +1.3% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 124 -3 30.68M $3.86B +8 −12
Q1 2026 131 -21 32.92M $4.01B +6 −28
Q4 2025 153 +1 37.81M $6.01B +2 —
Q3 2025 22 0 23.42M $4.87B — −1
Q2 2025 20 0 20.95M $4.85B +1 −1
Q1 2025 17 +1 9.34M $2.04B +2 −1
Q4 2024 16 -1 8.62M $1.77B — −1
Q3 2024 16 -1 7.13M $1.19B +1 −2
Q2 2024 17 — 7.37M $1.05B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 5.59M -3.7% $890.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 3.93M -2.0% $626.22M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×21
3 Harris Associates (Oakmark) ✦ 3.21M +68.5% $511.51M 0.6% ▲ Add 7 SEC ↗
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 2.17M +0.4% $345.10M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 First Trust Advisors Lp 1.67M — $265.42M 0.2% n/c 1 SEC ↗
6 Fidelity (FMR) ✦ 1.67M -30.5% $265.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.66M -3.9% $263.83M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
8 Baillie Gifford ✦ 1.64M -4.1% $261.17M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×4
9 Invesco Ltd. 1.56M — $248.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
10 Morgan Stanley ✦ 726.81K -23.5% $115.82M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×13
11 Federated Hermes, Inc. 624.37K — $99.50M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
12 BNP Paribas Asset Management… 611.57K — $97.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
13 Universal- Beteiligungs- und… 604.09K — $96.88M 0.2% n/c 1 SEC ↗
14 Goldman Sachs Group ✦ 552.72K +5.2% $88.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
15 Charles Schwab Investment… 539.33K — $85.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Northern Trust Corp 535.98K — $85.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
17 Dimensional Fund Advisors Lp 488.92K — $77.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
18 Allianz Asset Management GmbH 444.34K — $70.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
19 Bank of New York Mellon Corp 355.93K — $56.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×18
20 Robeco Institutional Asset… 341.29K — $54.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗
21 UBS Group AG 328.56K — $52.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
22 Arrowstreet Capital ✦ 300.11K -21.9% $47.83M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
23 Two Sigma Investments ✦ 293.96K -44.8% $46.84M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
24 Deutsche Bank Ag\ 291.49K — $46.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
25 Quantinno Capital Management LP 277.00K — $44.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗
26 JPMorgan Chase ✦ 275.92K -63.2% $43.97M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×13
27 UBS AM, a distinct business unit of… 272.57K — $43.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
28 Millennium Management ✦ 257.45K +367.7% $41.03M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
29 Legal & General Group Plc 256.97K — $40.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
30 Envestnet Asset Management Inc 227.18K — $36.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Raymond James Financial Inc 215.43K — $34.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
32 Bnp Paribas Financial Markets 202.42K — $32.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Bank Of America Corp /De/ 201.01K — $32.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
34 Hsbc Holdings Plc 196.21K — $31.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
35 Nordea Investment Management Ab 190.28K — $30.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
36 Wells Fargo & Company/Mn 178.86K — $28.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
37 Royal Bank Of Canada 161.11K — $25.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
38 Citadel Advisors ✦ 158.39K +149.0% $25.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
39 Sei Investments Co 151.87K — $24.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
40 Alliancebernstein L.P. 139.19K — $22.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Rhumbline Advisers 137.56K — $21.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Swiss National Bank 132.20K — $21.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Barclays Plc 130.58K — $20.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
44 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 129.11K — $20.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
45 California Public Employees… 127.86K — $20.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Squarepoint Ops LLC 125.60K — $20.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Amundi 113.11K — $18.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
48 Marshall Wace ✦ 110.59K Mới $17.62M 0.0% New 1 SEC ↗ ×4
49 Nuveen, LLC 110.53K — $17.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
50 Korea Investment CORP 108.53K — $17.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 105.80K — $16.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Ninety One UK Ltd 103.65K — $16.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 102.55K — $16.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Kayne Anderson Rudnick Investment… 102.33K — $16.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
55 Bank Of Montreal /Can/ 99.64K — $15.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
56 Mitsubishi UFJ Asset Management… 102.67K — $15.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 California State Teachers… 91.21K — $14.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Citigroup Inc 89.15K — $14.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
59 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 78.04K — $12.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 Canada Pension Plan Investment Board 73.77K — $11.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 T. Rowe Price ✦ 72.09K +2.1% $11.49M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
62 Russell Investments Group, Ltd. 70.97K — $11.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
63 Man Group plc 69.59K — $11.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
64 Fisher Asset Management ✦ 67.14K -12.8% $10.70M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
65 Swedbank AB 67.02K — $10.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 Principal Financial Group Inc 62.42K — $9.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
67 Ameriprise Financial Inc 60.84K — $9.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
68 Voya Investment Management Llc 59.76K — $9.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
69 LPL Financial LLC 55.50K — $8.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Franklin Resources Inc 54.37K — $8.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
71 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 52.18K — $8.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Baird Financial Group, Inc. 49.92K — $7.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
73 State Board Of Administration Of… 48.84K — $7.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Gotham Asset Management ✦ 47.06K -55.6% $7.50M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
75 Adage Capital Partners ✦ 44.10K -3.3% $7.03M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
76 Aviva Plc 44.02K — $7.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 American Century Companies Inc 42.24K — $6.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Bridgewater Associates ✦ 40.30K +588.3% $6.42M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
79 Manufacturers Life Insurance… 37.53K — $5.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Susquehanna International Group, Llp 37.10K — $5.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Norges Bank ✦ (thụ động) 36.08K Mới $5.75M 0.0% New 1 SEC ↗
82 Victory Capital Management Inc 35.96K — $5.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Hrt Financial Lp 31.91K — $5.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Danske Bank A/S 30.29K — $4.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 D. E. Shaw & Co. ✦ 30.28K +192.4% $4.83M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
86 Stifel Financial Corp 30.08K — $4.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
87 Corient Private Wealth LP 136.87K — $4.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
88 New York State Common Retirement… 28.15K — $4.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 State Of Wisconsin Investment Board 27.13K — $4.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Storebrand Asset Management As 26.70K — $4.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 24.77K — $3.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Peak6 Llc 23.89K — $3.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 Ensign Peak Advisors, Inc 23.72K — $3.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Cetera Investment Advisers 23.52K — $3.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Prudential Financial Inc 23.42K — $3.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Pictet Asset Management Holding SA 22.96K — $3.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Royal London Asset Management Ltd 22.88K — $3.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Connor, Clark & Lunn Investment… 22.79K — $3.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 National Bank Of Canada /Fi/ 22.78K — $3.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
100 AQR Capital Management ✦ 22.75K +9.3% $3.63M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×5

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Marshall Wace $17.62M 0.0%
Norges Bank $5.75M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 3.10K cổ phần, $376 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 28 Hadlock Terrell Shane

Officer · 241 cp · $57,857

Aug 27 Hadlock Terrell Shane

Officer · 1.64K cp · $388,443

Aug 27 Hadlock Terrell Shane

Officer · 938 cp · $223,863

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Sep 03 SC 13D/A — Richison Chad R.

7.1% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API