Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

PAL

tên đang chờ nhập hồ sơ

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
47Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
15.62MCổ phần đang nắm giữ
$150.59MGiá trị được báo cáo
+0Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable 4 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -2.1% · dòng cổ phần +1.2% · vị thế mới ròng -2.1%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 57 +6 13.41M $91.34M +7
Q1 2026 52 +5 15.97M $108.32M +6 −1
Q4 2025 47 -1 15.62M $150.59M −1
Q3 2025 14 +2 8.54M $58.82M +2
Q2 2025 9 0 8.09M $58.74M +1 −1
Q1 2025 6 0 1.47M $12.33M
Q4 2024 6 -3 1.27M $10.27M −3
Q3 2024 8 +3 1.39M $19.77M +3
Q2 2024 5 1.30M $20.85M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 4.17M +1.2% $40.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 4.17M +1.2% $40.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 4.17M +1.2% $40.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 4.17M +1.2% $40.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 Boston Partners 2.15M $20.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
6 American Century Companies Inc 1.84M $17.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 1.52M +4.4% $14.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 1.52M +4.4% $14.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 1.52M +4.4% $14.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 1.52M +4.4% $14.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 1.52M +4.4% $14.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 The Vanguard Group (thụ động) 1.26M +11.0% $12.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 The Vanguard Group (thụ động) 1.26M +11.0% $12.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 The Vanguard Group (thụ động) 1.26M +11.0% $12.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Russell Investments Group, Ltd. 617.90K $5.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Russell Investments Group, Ltd. 617.90K $5.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
17 Russell Investments Group, Ltd. 617.90K $5.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
18 Russell Investments Group, Ltd. 617.90K $5.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 Russell Investments Group, Ltd. 617.90K $5.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Russell Investments Group, Ltd. 617.90K $5.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Russell Investments Group, Ltd. 617.90K $5.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Russell Investments Group, Ltd. 617.90K $5.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Russell Investments Group, Ltd. 617.90K $5.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Russell Investments Group, Ltd. 617.90K $5.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Russell Investments Group, Ltd. 617.90K $5.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Millennium Management 614.64K -0.9% $5.93M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
27 Geode Capital Management (thụ động) 583.37K +5.3% $5.63M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
28 Geode Capital Management (thụ động) 583.37K +5.3% $5.63M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
29 Alyeska Investment Group, L.P. 524.95K $5.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Franklin Resources Inc 379.38K $3.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Franklin Resources Inc 379.38K $3.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 State Street Global Advisors (thụ động) 360.92K +4.8% $3.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
33 Bank Of America Corp /De/ 315.14K $3.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Bank Of America Corp /De/ 315.14K $3.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Bank Of America Corp /De/ 315.14K $3.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Bank Of America Corp /De/ 315.14K $3.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Bank Of America Corp /De/ 315.14K $3.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Charles Schwab Investment… 197.98K $1.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Northern Trust Corp 175.43K $1.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Northern Trust Corp 175.43K $1.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Northern Trust Corp 175.43K $1.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Jane Street Group, Llc 124.49K $1.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Jane Street Group, Llc 124.49K $1.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Jane Street Group, Llc 124.49K $1.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 UBS Group AG 92.95K $896,086 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 UBS Group AG 92.95K $896,086 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Group One Trading Llc 90.30K $870,453 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Renaissance Technologies 75.80K +264.5% $730,712 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Bank of New York Mellon Corp 71.67K $690,900 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Bank of New York Mellon Corp 71.67K $690,900 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Bank of New York Mellon Corp 71.67K $690,900 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Bank of New York Mellon Corp 71.67K $690,900 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Morgan Stanley 51.20K +68.8% $493,558 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Morgan Stanley 51.20K +68.8% $493,558 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Morgan Stanley 51.20K +68.8% $493,558 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Morgan Stanley 51.20K +68.8% $493,558 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Barclays Plc 51.02K $491,852 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Nuveen, LLC 43.66K $420,873 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Nuveen, LLC 43.66K $420,873 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Rhumbline Advisers 29.09K $280,421 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Wells Fargo & Company/Mn 27.17K $261,938 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Pnc Financial Services Group, Inc. 25.07K $241,694 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Citadel Advisors 24.63K -57.3% $237,404 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
64 Goldman Sachs Group 21.81K -82.2% $210,268 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Canada Pension Plan Investment Board 20.90K $201,476 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Susquehanna International Group, Llp 19.92K $192,019 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 AQR Capital Management 17.33K -17.3% $167,090 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 AQR Capital Management 17.33K -17.3% $167,090 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 AQR Capital Management 17.33K -17.3% $167,090 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 AQR Capital Management 17.33K -17.3% $167,090 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 AQR Capital Management 17.33K -17.3% $167,090 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Deutsche Bank Ag\ 16.81K $162,039 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Sei Investments Co 16.24K $156,583 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 T. Rowe Price 15.64K +32.2% $151,000 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Alliancebernstein L.P. 13.80K $133,032 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 11.43K $110,195 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Raymond James Financial Inc 10.91K $105,134 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Raymond James Financial Inc 10.91K $105,134 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Invesco Ltd. 10.43K $100,564 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Invesco Ltd. 10.43K $100,564 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Invesco Ltd. 10.43K $100,564 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 JPMorgan Chase 9.68K -49.2% $93,306 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Bnp Paribas Financial Markets 5.37K $51,805 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 New York State Common Retirement… 2.50K $24,100 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Legal & General Group Plc 2.15K $20,687 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 California State Teachers… 1.49K $14,383 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Cwm, Llc 1.43K $14,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Citigroup Inc 839 $8,088 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Citigroup Inc 839 $8,088 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Royal Bank Of Canada 686 $7,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Royal Bank Of Canada 686 $7,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Jones Financial Companies Lllp 681 $6,565 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Optiver Holding B.V. 370 $3,567 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Marshall Wace $135,044 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 101 người nắm giữ, 20.18M cổ phần, $136.19M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 14 Lal Rohit

Director · 10.00K cp @ 5.53 · $55,300

Aug 13 Lal Rohit

Director · 40.00K cp @ 5.43 · $217,200

Aug 13 Rice Amy F.

Officer · President and COO · 995 cp @ 5.55 · $5,522

Aug 13 Wright Bradley J.

Officer · Chief Financial… · 4.00K cp @ 5.55 · $22,200

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 19 Rice Amy F.

Officer · 5.81K cp · $32,583

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — AMERICAN CENTURY INVESTMENT MANAGEMENT…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 04 SC 13G/A — Boston Partners

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API