Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

OKLO

Oklo Inc. · Utilities · Independent Power Producers

44.27 +11.5% vốn hóa thị trường $7.70B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
122Cổ đông được theo dõi
-17Δ nhà nắm giữ
53.19MCổ phần đang nắm giữ
$2.78BGiá trị được báo cáo
+9Vị thế mới
−25Thoát vị thế
Strongly Falling Điểm conviction 23/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -12.2% · dòng cổ phần -16.3% · vị thế mới ròng -13.1%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 122 -17 53.19M $2.78B +9 −25
Q1 2026 140 +2 61.96M $3.07B +12 −11
Q4 2025 138 0 60.60M $4.35B +2 −1
Q3 2025 19 +1 32.65M $3.64B +3 −2
Q2 2025 15 +3 22.90M $1.28B +4 −1
Q1 2025 9 -1 3.66M $79.07M +2 −3
Q4 2024 10 +1 5.46M $115.91M +2 −1
Q3 2024 8 +2 6.23M $50.37M +2
Q2 2024 6 6.26M $53.01M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 8.94M +0.9% $467.61M 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗
2 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 8.94M +0.9% $467.61M 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 7.31M -54.0% $382.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 7.31M -54.0% $382.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 7.31M -54.0% $382.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 7.31M -54.0% $382.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 7.31M -54.0% $382.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 7.31M -54.0% $382.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 7.31M -54.0% $382.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 7.31M -54.0% $382.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 7.31M -54.0% $382.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 7.31M -54.0% $382.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 7.31M -54.0% $382.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 7.31M -54.0% $382.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 7.31M -54.0% $382.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 7.31M -54.0% $382.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 7.31M -54.0% $382.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 7.31M -54.0% $382.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 7.31M -54.0% $382.64M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 Vanguard Capital Management Llc 6.54M +12.2% $342.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Morgan Stanley 3.26M +21.7% $170.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 Morgan Stanley 3.26M +21.7% $170.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 Morgan Stanley 3.26M +21.7% $170.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 Morgan Stanley 3.26M +21.7% $170.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 Morgan Stanley 3.26M +21.7% $170.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 Morgan Stanley 3.26M +21.7% $170.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 Morgan Stanley 3.26M +21.7% $170.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Morgan Stanley 3.26M +21.7% $170.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 State Street Global Advisors (thụ động) 2.38M -28.5% $124.44M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
30 Geode Capital Management (thụ động) 2.36M -22.6% $123.76M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
31 Geode Capital Management (thụ động) 2.36M -22.6% $123.76M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
32 UBS Group AG 2.10M +73.7% $109.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 UBS Group AG 2.10M +73.7% $109.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 UBS Group AG 2.10M +73.7% $109.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Norges Bank (thụ động) 1.76M Mới $92.01M 0.0% New 1 SEC ↗
36 Jane Street Group, Llc 1.27M +138.1% $66.41M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 National Bank Of Canada /Fi/ 1.19M +94.6% $62.07M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
38 National Bank Of Canada /Fi/ 1.19M +94.6% $62.07M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
39 National Bank Of Canada /Fi/ 1.19M +94.6% $62.07M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Goldman Sachs Group 1.15M +10.2% $60.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Goldman Sachs Group 1.15M +10.2% $60.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 Goldman Sachs Group 1.15M +10.2% $60.09M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Charles Schwab Investment… 1.14M -4.0% $59.56M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Charles Schwab Investment… 1.14M -4.0% $59.56M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Marshall Wace 1.07M Mới $55.80M 0.0% New 1 SEC ↗
46 Marshall Wace 1.07M Mới $55.80M 0.0% New 1 SEC ↗
47 Marshall Wace 1.07M Mới $55.80M 0.0% New 1 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 716.38K -37.9% $37.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Northern Trust Corp 716.38K -37.9% $37.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Northern Trust Corp 716.38K -37.9% $37.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Northern Trust Corp 716.38K -37.9% $37.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Northern Trust Corp 716.38K -37.9% $37.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Susquehanna International Group, Llp 678.17K +1.8% $35.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Susquehanna International Group, Llp 678.17K +1.8% $35.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Bank Of Montreal /Can/ 677.70K +26.2% $35.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Bank Of Montreal /Can/ 677.70K +26.2% $35.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Bank Of Montreal /Can/ 677.70K +26.2% $35.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Bank Of Montreal /Can/ 677.70K +26.2% $35.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Bank Of Montreal /Can/ 677.70K +26.2% $35.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Bank Of Montreal /Can/ 677.70K +26.2% $35.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Bank Of Montreal /Can/ 677.70K +26.2% $35.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Bank Of Montreal /Can/ 677.70K +26.2% $35.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 LPL Financial LLC 629.01K +17.8% $32.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Bank Of America Corp /De/ 592.47K -4.5% $31.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Bank Of America Corp /De/ 592.47K -4.5% $31.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Bank Of America Corp /De/ 592.47K -4.5% $31.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Bank Of America Corp /De/ 592.47K -4.5% $31.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 468.80K -9.3% $24.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 468.80K -9.3% $24.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 468.80K -9.3% $24.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 468.80K -9.3% $24.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 468.80K -9.3% $24.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 468.80K -9.3% $24.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 468.80K -9.3% $24.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 468.80K -9.3% $24.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 468.80K -9.3% $24.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Wells Fargo & Company/Mn 434.13K +23.4% $22.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Wells Fargo & Company/Mn 434.13K +23.4% $22.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Wells Fargo & Company/Mn 434.13K +23.4% $22.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Wells Fargo & Company/Mn 434.13K +23.4% $22.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Raymond James Financial Inc 398.84K +12.7% $20.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Raymond James Financial Inc 398.84K +12.7% $20.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 UBS AM, a distinct business unit of… 393.73K -12.8% $20.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 UBS AM, a distinct business unit of… 393.73K -12.8% $20.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 UBS AM, a distinct business unit of… 393.73K -12.8% $20.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 UBS AM, a distinct business unit of… 393.73K -12.8% $20.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 UBS AM, a distinct business unit of… 393.73K -12.8% $20.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 UBS AM, a distinct business unit of… 393.73K -12.8% $20.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 UBS AM, a distinct business unit of… 393.73K -12.8% $20.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 UBS AM, a distinct business unit of… 393.73K -12.8% $20.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 ARK Investment Management 372.26K +6.0% $19.48M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
92 Mirae Asset Global Investments Co.… 352.54K +6.4% $18.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Swiss National Bank 287.60K -11.5% $15.05M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Fidelity (FMR) 283.22K +41.8% $14.82M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
95 Fidelity (FMR) 283.22K +41.8% $14.82M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
96 Fidelity (FMR) 283.22K +41.8% $14.82M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
97 Millennium Management 278.98K +390.5% $14.60M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
98 Nuveen, LLC 255.30K -44.6% $13.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Nuveen, LLC 255.30K -44.6% $13.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Nuveen, LLC 255.30K -44.6% $13.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $92.01M 0.0%
Marshall Wace $55.80M 0.0%
Marshall Wace $55.80M 0.0%
Marshall Wace $55.80M 0.0%

Đã thoát

Alyeska Investment Group, L.P. $84.78M đã 0.2%
Capital World Investors $26.65M đã 0.0%
Connor, Clark & Lunn… $15.06M đã 0.0%
American Century Companies Inc $12.61M đã 0.0%
Sumitomo Mitsui Trust Group… $10.26M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $9.02M đã 0.0%
Aviva Plc $7.36M đã 0.0%
Wellington Management $2.81M đã 0.0%
Parallax Volatility Advisers… $2.62M đã 0.1%
Nomura Asset Management Co Ltd $2.17M đã 0.0%
Danske Bank A/S $2.15M đã 0.0%
Daiwa Securities Group Inc. $1.21M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 12.80K cổ phần, $634 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Jul 29 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 06 SC 13D/A — DeWitte Jacob

11.1% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API