★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

OKLO

Oklo Inc. · Utilities · Independent Power Producers

34.70 +0.4% vốn hóa thị trường $6.04B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
138Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
60.60MCổ phần đang nắm giữ
$4.35BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 54/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +8.3% · vị thế mới ròng +0.7% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 122 -17 53.19M $2.78B +9 −25
Q1 2026 140 +2 61.96M $3.07B +12 −11
Q4 2025 138 0 60.60M $4.35B +2 −1
Q3 2025 19 +1 32.65M $3.64B +3 −2
Q2 2025 15 +3 22.90M $1.28B +4 −1
Q1 2025 9 -1 3.66M $79.07M +2 −3
Q4 2024 10 +1 5.46M $115.91M +2 −1
Q3 2024 8 +2 6.23M $50.37M +2 —
Q2 2024 6 — 6.26M $53.01M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 14.82M +72.0% $1.06B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×20
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 11.64M +0.4% $835.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
3 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 7.82M — $561.40M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×2
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 3.06M +23.6% $219.60M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 2.82M +7.0% $201.67M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Morgan Stanley ✦ 1.88M -17.9% $135.20M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×10
7 Charles Schwab Investment… 1.16M — $83.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
8 Norges Bank ✦ (thụ động) 1.03M Mới $73.79M 0.0% New 1 SEC ↗
9 Northern Trust Corp 1.02M — $73.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
10 UBS Group AG 1.00M — $71.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
11 Goldman Sachs Group ✦ 909.26K +85.1% $65.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
12 Bank Of Montreal /Can/ 706.27K — $50.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
13 Bank of New York Mellon Corp 510.94K — $36.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
14 Capital World Investors ✦ 505.94K +5.2% $36.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
15 LPL Financial LLC 501.62K — $36.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 UBS AM, a distinct business unit of… 414.77K — $29.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
17 Corient Private Wealth LP 447.49K — $29.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
18 Barclays Plc 400.77K — $28.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
19 Bank Of America Corp /De/ 399.31K — $28.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
20 Wells Fargo & Company/Mn 357.17K — $25.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
21 Deutsche Bank Ag\ 352.10K — $25.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
22 Mirae Asset Global Investments Co.… 345.24K — $24.77M 0.1% n/c 1 SEC ↗
23 Nuveen, LLC 339.41K — $24.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
24 Man Group plc 336.84K — $24.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
25 Raymond James Financial Inc 318.58K — $22.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 JPMorgan Chase ✦ 303.69K -85.3% $21.79M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
27 Swiss National Bank 303.50K — $21.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Legal & General Group Plc 298.61K — $21.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 Fidelity (FMR) ✦ 264.23K +71.1% $18.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
30 Wellington Management ✦ 254.30K -43.6% $18.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
31 Hsbc Holdings Plc 224.74K — $16.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
32 ARK Investment Management ✦ 223.04K +42.5% $16.01M 0.1% ▲ Add 6 SEC ↗
33 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 222.51K — $15.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Dimensional Fund Advisors Lp 220.66K — $15.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
35 Citadel Advisors ✦ 218.47K +79.1% $15.68M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
36 California Public Employees… 189.36K — $13.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Citigroup Inc 185.01K — $13.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
38 Royal Bank Of Canada 181.11K — $13.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
39 Rockefeller Capital Management L.P. 171.13K — $12.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
40 Mitsubishi UFJ Asset Management… 151.23K — $11.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Rhumbline Advisers 156.33K — $11.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Bnp Paribas Financial Markets 133.77K — $9.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 California State Teachers… 132.07K — $9.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Cetera Investment Advisers 128.58K — $9.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Pictet Asset Management Holding SA 128.06K — $9.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Focus Partners Wealth 125.06K — $8.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Alliancebernstein L.P. 123.00K — $8.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Nomura Holdings Inc 121.46K — $8.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Invesco Ltd. 113.60K — $8.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
50 Osaic Holdings, Inc. 111.97K — $8.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
51 T. Rowe Price ✦ 107.87K -62.2% $7.74M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
52 Two Sigma Investments ✦ 104.86K -0.6% $7.52M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
53 Amundi 103.66K — $7.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
54 Commonwealth Equity Services, Llc 101.05K — $7.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Jones Financial Companies Lllp 85.35K — $6.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 National Bank Of Canada /Fi/ 82.22K — $5.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
57 Stifel Financial Corp 81.73K — $5.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
58 Connor, Clark & Lunn Investment… 74.76K — $5.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Simplex Trading, Llc 74.30K — $5.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 Manufacturers Life Insurance… 70.25K — $5.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Balyasny Asset Management L.P. 69.99K — $5.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Baird Financial Group, Inc. 66.04K — $4.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Mariner, LLC 62.74K — $4.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
64 Blair William & Co/Il 61.90K — $4.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 State Of Wisconsin Investment Board 57.80K — $4.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 First Trust Advisors Lp 57.63K — $4.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 52.90K — $3.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Creative Planning 51.14K — $3.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Millennium Management ✦ 50.99K -2.4% $3.66M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
70 Aviva Plc 48.44K — $3.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Credit Agricole S A 46.85K — $3.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
72 Bridgewater Associates ✦ 46.84K +83.0% $3.36M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Voya Investment Management Llc 46.74K — $3.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
74 Asset Management One Co., Ltd. 43.64K — $3.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Mml Investors Services, Llc 43.17K — $3.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Danske Bank A/S 41.70K — $2.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 Franklin Resources Inc 41.49K — $2.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
78 Korea Investment CORP 38.94K — $2.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Wealth Enhancement Advisory… 28.59K — $2.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 New York State Common Retirement… 37.09K — $2.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Susquehanna International Group, Llp 37.00K — $2.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Victory Capital Management Inc 36.93K — $2.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Nomura Asset Management Co Ltd 35.68K — $2.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 AQR Capital Management ✦ 35.50K +16.5% $2.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×5
85 Tidal Investments LLC 33.13K — $2.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 Neuberger Berman Group LLC 33.02K — $2.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 State Board Of Administration Of… 32.36K — $2.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Soros Fund Management ✦ 32.15K Mới $2.31M 0.0% New 1 SEC ↗
89 Universal- Beteiligungs- und… 31.89K — $2.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 D. E. Shaw & Co. ✦ 30.90K -91.2% $2.22M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 29.44K — $2.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Cerity Partners LLC 28.57K — $2.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 Federated Hermes, Inc. 28.09K — $2.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Squarepoint Ops LLC 27.86K — $2.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Pacer Advisors, Inc. 27.35K — $1.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Ameriprise Financial Inc 22.33K — $1.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Mercer Global Advisors Inc /Adv 21.00K — $1.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 HighTower Advisors, LLC 20.96K — $1.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Td Asset Management Inc 20.30K — $1.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 ProShare Advisors LLC 19.88K — $1.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $73.79M 0.0%
Soros Fund Management $2.31M 0.0%

Đã thoát

Renaissance Technologies $29.87M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 12.80K cổ phần, $634 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 06 Narayanadas Vivek

Officer · 288 cp · $10,740

Oct 05 Narayanadas Vivek

Officer · 649 cp · $23,319

Oct 01 DeWitte Jacob

Officer, Director, 10% owner · 40.00K cp · $1.45M

Oct 01 Cochran Caroline

Officer, Director, 10% owner · 20.00K cp · $726,800

Oct 01 Cochran Caroline

Officer, Director, 10% owner · 40.00K cp · $1.45M

Oct 01 Cochran Caroline

Officer, Director, 10% owner · 20.00K cp · $741,400

Oct 01 Cochran Caroline

Officer, Director, 10% owner · 40.00K cp · $1.47M

Oct 01 DeWitte Jacob

Officer, Director, 10% owner · 20.00K cp · $741,400

Oct 01 DeWitte Jacob

Officer, Director, 10% owner · 40.00K cp · $1.47M

Oct 01 DeWitte Jacob

Officer, Director, 10% owner · 20.00K cp · $726,800

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 29 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 06 SC 13D/A — DeWitte Jacob

11.1% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API