Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

NTES

NetEase, Inc. · Technology · Electronic Gaming & Multimedia

128.80 +4.7% vốn hóa thị trường $82.23B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
119Cổ đông được theo dõi
+4Δ nhà nắm giữ
42.34MCổ phần đang nắm giữ
$5.43BGiá trị được báo cáo
+11Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 55/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +3.5% · dòng cổ phần +7.5% · vị thế mới ròng +3.4%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 119 +4 42.34M $5.43B +11 −7
Q1 2026 116 -1 39.40M $4.43B +7 −9
Q4 2025 117 +1 38.69M $5.33B +2
Q3 2025 16 -5 11.80M $1.79B −5
Q2 2025 18 0 12.46M $1.68B
Q1 2025 15 0 15.43M $1.59B +1 −1
Q4 2024 15 -2 14.84M $1.32B −2
Q3 2024 16 +2 13.29M $1.08B +3 −1
Q2 2024 14 8.73M $834.74M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 UBS AM, a distinct business unit of… 8.04M -0.4% $1.03B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 UBS AM, a distinct business unit of… 8.04M -0.4% $1.03B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 UBS AM, a distinct business unit of… 8.04M -0.4% $1.03B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 UBS AM, a distinct business unit of… 8.04M -0.4% $1.03B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 UBS AM, a distinct business unit of… 8.04M -0.4% $1.03B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 UBS AM, a distinct business unit of… 8.04M -0.4% $1.03B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
7 Ninety One UK Ltd 6.25M -0.6% $800.44M 1.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
8 Fidelity (FMR) 2.52M +18.9% $322.50M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 Fidelity (FMR) 2.52M +18.9% $322.50M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 Fidelity (FMR) 2.52M +18.9% $322.50M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 Fidelity (FMR) 2.52M +18.9% $322.50M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 Fidelity (FMR) 2.52M +18.9% $322.50M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 Fidelity (FMR) 2.52M +18.9% $322.50M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 Dodge & Cox 2.16M +0.2% $277.10M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
15 Invesco Ltd. 2.05M +1.3% $262.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Invesco Ltd. 2.05M +1.3% $262.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Invesco Ltd. 2.05M +1.3% $262.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Invesco Ltd. 2.05M +1.3% $262.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Massachusetts Financial Services Co… 1.57M +14.2% $222.02M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Massachusetts Financial Services Co… 1.57M +14.2% $222.02M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Massachusetts Financial Services Co… 1.57M +14.2% $222.02M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Massachusetts Financial Services Co… 1.57M +14.2% $222.02M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Massachusetts Financial Services Co… 1.57M +14.2% $222.02M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Massachusetts Financial Services Co… 1.57M +14.2% $222.02M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Massachusetts Financial Services Co… 1.57M +14.2% $222.02M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
26 GQG Partners LLC 1.23M Mới $157.16M 0.3% New 1 SEC ↗
27 American Century Companies Inc 1.16M +15.8% $148.78M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Fisher Asset Management 1.15M -0.2% $146.84M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
29 BlackRock (thụ động) 1.10M +33.1% $140.76M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
30 BlackRock (thụ động) 1.10M +33.1% $140.76M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
31 BlackRock (thụ động) 1.10M +33.1% $140.76M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
32 BlackRock (thụ động) 1.10M +33.1% $140.76M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
33 BlackRock (thụ động) 1.10M +33.1% $140.76M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
34 BlackRock (thụ động) 1.10M +33.1% $140.76M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
35 BlackRock (thụ động) 1.10M +33.1% $140.76M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
36 BlackRock (thụ động) 1.10M +33.1% $140.76M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
37 Morgan Stanley 1.06M +12.5% $135.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 1.06M +12.5% $135.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 Morgan Stanley 1.06M +12.5% $135.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 1.06M +12.5% $135.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 1.06M +12.5% $135.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 1.06M +12.5% $135.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 1.06M +12.5% $135.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 Morgan Stanley 1.06M +12.5% $135.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 1.06M +12.5% $135.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 1.06M +12.5% $135.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 1.06M +12.5% $135.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 1.06M +12.5% $135.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 1.06M +12.5% $135.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Arrowstreet Capital 1.05M +72.4% $133.98M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
51 Dimensional Fund Advisors Lp 1.03M -4.7% $131.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Dimensional Fund Advisors Lp 1.03M -4.7% $131.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Dimensional Fund Advisors Lp 1.03M -4.7% $131.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Dimensional Fund Advisors Lp 1.03M -4.7% $131.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Renaissance Technologies 971.79K -28.7% $124.52M 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
56 Lazard Asset Management Llc 865.41K +48.8% $110.89M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Lazard Asset Management Llc 865.41K +48.8% $110.89M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Man Group plc 747.27K -4.2% $95.76M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Bank Of America Corp /De/ 676.85K -48.9% $86.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Bank Of America Corp /De/ 676.85K -48.9% $86.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Bank Of America Corp /De/ 676.85K -48.9% $86.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Bank Of America Corp /De/ 676.85K -48.9% $86.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Bank Of America Corp /De/ 676.85K -48.9% $86.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Capital International Investors 620.92K +161.9% $79.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 UBS Group AG 621.11K +106.5% $79.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 UBS Group AG 621.11K +106.5% $79.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 UBS Group AG 621.11K +106.5% $79.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 UBS Group AG 621.11K +106.5% $79.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 UBS Group AG 621.11K +106.5% $79.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 UBS Group AG 621.11K +106.5% $79.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 UBS Group AG 621.11K +106.5% $79.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 UBS Group AG 621.11K +106.5% $79.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 UBS Group AG 621.11K +106.5% $79.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Capital World Investors 588.78K +8.8% $75.45M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
75 Northern Trust Corp 518.27K -6.3% $66.41M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Northern Trust Corp 518.27K -6.3% $66.41M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Northern Trust Corp 518.27K -6.3% $66.41M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Bnp Paribas Financial Markets 407.46K +0.9% $52.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Millennium Management 367.39K +13.2% $47.08M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
80 D. E. Shaw & Co. 346.00K -9.3% $44.34M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
81 Amundi 336.56K -5.1% $43.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Amundi 336.56K -5.1% $43.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Amundi 336.56K -5.1% $43.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Point72 Asset Management 296.22K Mới $37.96M 0.1% New 1 SEC ↗
85 Wellington Management 287.62K +52.7% $36.86M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
86 Wellington Management 287.62K +52.7% $36.86M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
87 Nordea Investment Management Ab 229.04K -10.0% $29.54M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Nordea Investment Management Ab 229.04K -10.0% $29.54M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Nordea Investment Management Ab 229.04K -10.0% $29.54M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Nordea Investment Management Ab 229.04K -10.0% $29.54M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Swedbank AB 227.10K +18.2% $29.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Swedbank AB 227.10K +18.2% $29.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Envestnet Asset Management Inc 220.86K +28.1% $28.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Assetmark, Inc 181.12K +28.4% $23.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Wells Fargo & Company/Mn 155.46K +46.8% $19.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Wells Fargo & Company/Mn 155.46K +46.8% $19.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Wells Fargo & Company/Mn 155.46K +46.8% $19.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Wells Fargo & Company/Mn 155.46K +46.8% $19.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Royal Bank Of Canada 143.44K +43.7% $18.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Royal Bank Of Canada 143.44K +43.7% $18.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

GQG Partners LLC $157.16M 0.3%
Point72 Asset Management $37.96M 0.1%

Đã thoát

Qube Research & Technologies… $22.94M đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $5.84M đã 0.0%
Capstone Investment Advisors… $1.48M đã 0.0%
Pictet Asset Management… $1.29M đã 0.0%
Nomura Asset Management Co Ltd $216,044 đã 0.0%
Toronto Dominion Bank $132,000 đã 0.0%
Kayne Anderson Rudnick… $784 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 18.90K cổ phần, $2,115 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API