★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

NRG

NRG Energy, Inc. · Utilities · Independent Power Producers

107.97 +1.6% vốn hóa thị trường $22.78B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
166Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
155.27MCổ phần đang nắm giữ
$24.67BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 48/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.6% · dòng cổ phần +0.4% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 164 +1 159.12M $23.24B +4 −3
Q1 2026 166 -2 156.17M $22.81B +7 −9
Q4 2025 166 +1 155.27M $24.67B +1 —
Q3 2025 22 -2 90.53M $14.67B — −2
Q2 2025 21 +4 78.95M $12.67B +4 —
Q1 2025 14 -2 23.81M $2.27B — −2
Q4 2024 16 0 30.62M $2.76B +1 −1
Q3 2024 15 -2 23.45M $2.14B +1 −3
Q2 2024 17 — 24.02M $1.87B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 24.45M -3.0% $3.89B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 17.70M -0.4% $2.82B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×22
3 Fidelity (FMR) ✦ 15.59M +6.2% $2.48B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 10.87M +2.2% $1.73B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Victory Capital Management Inc 7.68M — $1.22B 0.7% n/c 1 SEC ↗
6 Franklin Resources Inc 7.00M — $1.11B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×12
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 5.64M +1.5% $910.32M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 Invesco Ltd. 4.72M — $751.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×19
9 Morgan Stanley ✦ 4.49M -5.3% $715.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×18
10 Dimensional Fund Advisors Lp 2.17M — $345.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
11 Northern Trust Corp 2.00M — $318.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
12 Capital World Investors ✦ 1.92M Mới $305.82M 0.0% New 1 SEC ↗
13 Bank Of America Corp /De/ 1.88M — $299.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
14 Boston Partners 1.81M — $287.47M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
15 Appaloosa ✦ 1.64M -12.3% $261.15M 3.8% ▼ Trim 6 SEC ↗
16 D. E. Shaw & Co. ✦ 1.61M +24.8% $256.90M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
17 UBS AM, a distinct business unit of… 1.52M — $241.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
18 JPMorgan Chase ✦ 1.42M -46.6% $226.82M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
19 Goldman Sachs Group ✦ 1.31M -2.8% $208.50M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
20 Bank of New York Mellon Corp 1.30M — $207.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×20
21 Charles Schwab Investment… 1.26M — $200.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Ameriprise Financial Inc 1.25M — $199.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
23 Hsbc Holdings Plc 966.39K — $154.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×20
24 T. Rowe Price ✦ 941.10K -6.5% $149.86M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
25 Nuveen, LLC 918.54K — $146.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Legal & General Group Plc 912.93K — $145.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 Wellington Management ✦ 879.35K +18.8% $140.03M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×8
28 Man Group plc 863.48K — $137.50M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
29 Deutsche Bank Ag\ 862.01K — $137.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
30 Citadel Advisors ✦ 836.37K +84.7% $133.18M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗ ×2
31 Raymond James Financial Inc 814.79K — $129.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
32 Russell Investments Group, Ltd. 796.81K — $126.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×15
33 UBS Group AG 743.64K — $118.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
34 Caisse De Depot Et Placement Du… 676.77K — $107.77M 0.2% n/c 1 SEC ↗
35 Janus Henderson Group Plc 668.65K — $106.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
36 Principal Financial Group Inc 652.10K — $103.85M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
37 First Trust Advisors Lp 648.52K — $103.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
38 Millennium Management ✦ 618.46K -31.3% $98.48M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
39 National Pension Service 603.65K — $96.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 Assetmark, Inc 580.75K — $92.48M 0.2% n/c 1 SEC ↗
41 Alliancebernstein L.P. 580.15K — $92.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Sei Investments Co 569.80K — $90.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
43 Bnp Paribas Financial Markets 568.46K — $90.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗
44 Federated Hermes, Inc. 565.26K — $90.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
45 Royal Bank Of Canada 546.82K — $87.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
46 Qube Research & Technologies Ltd 532.56K — $84.80M 0.1% n/c 1 SEC ↗
47 FIL Ltd 530.34K — $84.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
48 Swiss National Bank 530.00K — $84.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Robeco Institutional Asset… 529.04K — $84.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
50 Jennison Associates Llc 510.56K — $81.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 473.37K — $75.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Barclays Plc 471.15K — $75.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
53 Jane Street Group, Llc 470.71K — $74.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
54 Holocene Advisors, LP 464.66K — $73.99M 0.2% n/c 1 SEC ↗
55 Assenagon Asset Management S.A. 463.21K — $73.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Prudential Financial Inc 446.04K — $71.03M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
57 Pictet Asset Management Holding SA 425.06K — $67.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗
58 Mitsubishi UFJ Asset Management… 401.94K — $66.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Massachusetts Financial Services Co… 396.73K — $63.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
60 Rhumbline Advisers 384.89K — $61.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
61 Bridgewater Associates ✦ 380.87K +17.0% $60.65M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
62 Envestnet Asset Management Inc 378.20K — $60.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Wells Fargo & Company/Mn 375.57K — $59.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
64 Allianz Asset Management GmbH 361.66K — $57.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
65 Squarepoint Ops LLC 358.91K — $57.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗
66 LPL Financial LLC 336.88K — $53.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Neuberger Berman Group LLC 336.02K — $53.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
68 Northwestern Mutual Wealth… 327.35K — $52.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 California Public Employees… 324.13K — $51.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Adage Capital Partners ✦ 313.05K +77.8% $49.85M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
71 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 297.91K — $47.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 Citigroup Inc 292.32K — $46.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
73 Korea Investment CORP 261.57K — $41.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 Bank Of Montreal /Can/ 247.35K — $39.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
75 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 241.14K — $38.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Marshall Wace ✦ 235.95K +106.6% $37.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Amundi 235.72K — $37.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
78 California State Teachers… 231.52K — $36.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 230.89K — $36.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
80 Gotham Asset Management ✦ 212.86K -1.6% $33.90M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
81 Canada Pension Plan Investment Board 198.63K — $31.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Nordea Investment Management Ab 196.80K — $31.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
83 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 197.28K — $31.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗
84 Quantinno Capital Management LP 193.85K — $30.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗
85 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 192.16K — $30.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 State Board Of Administration Of… 184.01K — $29.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗
87 Aviva Plc 171.12K — $27.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Creative Planning 151.29K — $24.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
89 New York State Common Retirement… 140.43K — $22.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 National Bank Of Canada /Fi/ 140.08K — $22.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
91 Rockefeller Capital Management L.P. 139.63K — $22.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Manufacturers Life Insurance… 132.59K — $21.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Allspring Global Investments… 122.73K — $20.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 American Century Companies Inc 127.20K — $20.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 126.53K — $20.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Aberdeen Group plc 126.30K — $20.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Nomura Asset Management… 125.11K — $19.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
98 Royal London Asset Management Ltd 123.51K — $19.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Toronto Dominion Bank 117.06K — $18.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Stifel Financial Corp 116.31K — $18.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Capital World Investors $305.82M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 1.80K cổ phần, $263 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 08 Spencer Gerald Alfred

Officer · 1.58K cp · $191,069

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 28 SC 13G — FRANKLIN RESOURCES INC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API