Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MTRN

Materion Corporation · Basic Materials · Industrial Materials

232.50 +1.2% vốn hóa thị trường $4.84B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
112Cổ đông được theo dõi
+7Δ nhà nắm giữ
14.49MCổ phần đang nắm giữ
$4.30BGiá trị được báo cáo
+13Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 48/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +6.7% · dòng cổ phần +2.6% · vị thế mới ròng +6.2%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 112 +7 14.49M $4.30B +13 −6
Q1 2026 108 +4 14.24M $2.05B +8 −4
Q4 2025 103 -1 15.23M $1.89B +1 −2
Q3 2025 19 -1 8.80M $1.06B −2
Q2 2025 18 +1 8.08M $641.67M +1
Q1 2025 14 +3 2.09M $170.54M +3
Q4 2024 11 -1 1.95M $193.18M −1
Q3 2024 11 +2 981.22K $109.77M +3 −1
Q2 2024 9 988.09K $106.85M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 3.47M +3.1% $1.03B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 3.47M +3.1% $1.03B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 3.47M +3.1% $1.03B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 3.47M +3.1% $1.03B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 3.47M +3.1% $1.03B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.47M +3.1% $1.03B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.47M +3.1% $1.03B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.47M +3.1% $1.03B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.47M +3.1% $1.03B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.47M +3.1% $1.03B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.47M +3.1% $1.03B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.47M +3.1% $1.03B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 3.47M +3.1% $1.03B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 3.47M +3.1% $1.03B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 3.47M +3.1% $1.03B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 3.47M +3.1% $1.03B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 3.47M +3.1% $1.03B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 State Street Global Advisors (thụ động) 1.46M +9.6% $433.05M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
19 Capital Research Global Investors 1.00M +26.7% $297.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Vanguard Capital Management Llc 937.55K +1.0% $278.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 American Century Companies Inc 616.02K -30.2% $183.20M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Geode Capital Management (thụ động) 591.01K +17.3% $175.79M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
23 Geode Capital Management (thụ động) 591.01K +17.3% $175.79M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 577.95K -34.7% $171.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 577.95K -34.7% $171.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 577.95K -34.7% $171.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 577.95K -34.7% $171.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Dimensional Fund Advisors Lp 577.95K -34.7% $171.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Fisher Asset Management 495.23K +12.0% $147.28M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
30 Morgan Stanley 411.14K -3.1% $122.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
31 Morgan Stanley 411.14K -3.1% $122.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
32 Morgan Stanley 411.14K -3.1% $122.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
33 Morgan Stanley 411.14K -3.1% $122.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
34 Morgan Stanley 411.14K -3.1% $122.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 411.14K -3.1% $122.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 411.14K -3.1% $122.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 411.14K -3.1% $122.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
38 T. Rowe Price 329.28K +1249.3% $97.93M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
39 T. Rowe Price 329.28K +1249.3% $97.93M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
40 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 281.71K +8.1% $83.78M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
41 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 281.71K +8.1% $83.78M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Charles Schwab Investment… 270.97K -7.4% $80.58M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Northern Trust Corp 264.66K +6.8% $78.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Northern Trust Corp 264.66K +6.8% $78.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Northern Trust Corp 264.66K +6.8% $78.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Northern Trust Corp 264.66K +6.8% $78.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Northern Trust Corp 264.66K +6.8% $78.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 264.66K +6.8% $78.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Northern Trust Corp 264.66K +6.8% $78.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Raymond James Financial Inc 245.41K -16.1% $72.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Raymond James Financial Inc 245.41K -16.1% $72.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Raymond James Financial Inc 245.41K -16.1% $72.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Raymond James Financial Inc 245.41K -16.1% $72.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Raymond James Financial Inc 245.41K -16.1% $72.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Raymond James Financial Inc 245.41K -16.1% $72.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Goldman Sachs Group 235.84K +101.8% $70.14M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 Goldman Sachs Group 235.84K +101.8% $70.14M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
58 Goldman Sachs Group 235.84K +101.8% $70.14M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
59 Goldman Sachs Group 235.84K +101.8% $70.14M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
60 Nuveen, LLC 228.57K +59.6% $67.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Nuveen, LLC 228.57K +59.6% $67.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Nuveen, LLC 228.57K +59.6% $67.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Nuveen, LLC 228.57K +59.6% $67.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Invesco Ltd. 200.12K +11.7% $59.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Invesco Ltd. 200.12K +11.7% $59.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Invesco Ltd. 200.12K +11.7% $59.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Invesco Ltd. 200.12K +11.7% $59.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Invesco Ltd. 200.12K +11.7% $59.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Invesco Ltd. 200.12K +11.7% $59.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 GAMCO Investors 180.94K -5.4% $53.81M 0.5% ▼ Trim 9 SEC ↗
71 Bank Of America Corp /De/ 173.11K +46.0% $51.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Bank Of America Corp /De/ 173.11K +46.0% $51.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Bank Of America Corp /De/ 173.11K +46.0% $51.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Bank Of America Corp /De/ 173.11K +46.0% $51.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Bank Of America Corp /De/ 173.11K +46.0% $51.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 164.97K +8.2% $49.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 164.97K +8.2% $49.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 164.97K +8.2% $49.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Bank of New York Mellon Corp 164.97K +8.2% $49.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Bank of New York Mellon Corp 164.97K +8.2% $49.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 164.97K +8.2% $49.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 164.97K +8.2% $49.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 164.97K +8.2% $49.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 164.97K +8.2% $49.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 164.97K +8.2% $49.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Wellington Management 158.34K Mới $47.09M 0.0% New 1 SEC ↗
87 Wellington Management 158.34K Mới $47.09M 0.0% New 1 SEC ↗
88 Wellington Management 158.34K Mới $47.09M 0.0% New 1 SEC ↗
89 Wellington Management 158.34K Mới $47.09M 0.0% New 1 SEC ↗
90 Wellington Management 158.34K Mới $47.09M 0.0% New 1 SEC ↗
91 Royal Bank Of Canada 154.35K -29.5% $45.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Royal Bank Of Canada 154.35K -29.5% $45.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Royal Bank Of Canada 154.35K -29.5% $45.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Royal Bank Of Canada 154.35K -29.5% $45.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Royal Bank Of Canada 154.35K -29.5% $45.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Royal Bank Of Canada 154.35K -29.5% $45.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Royal Bank Of Canada 154.35K -29.5% $45.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Royal Bank Of Canada 154.35K -29.5% $45.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Royal Bank Of Canada 154.35K -29.5% $45.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Royal Bank Of Canada 154.35K -29.5% $45.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Wellington Management $47.09M 0.0%
Wellington Management $47.09M 0.0%
Wellington Management $47.09M 0.0%
Wellington Management $47.09M 0.0%
Wellington Management $47.09M 0.0%

Đã thoát

Capital World Investors $60.03M đã 0.0%
First Eagle Investment… $14.75M đã 0.0%
Qube Research & Technologies… $9.47M đã 0.0%
Holocene Advisors, LP $1.11M đã 0.0%
Two Sigma Investments $867,900 đã 0.0%
Capstone Investment Advisors… $313,457 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 328 người nắm giữ, 19.47M cổ phần, $2.78B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 07 Chadwick Shelly Marie

Officer · 1.71K cp · $499,565

Aug 07 Solomon Darlene J. S.

Director · 3.71K cp · $1.08M

Aug 07 Vijayvargiya Jugal K.

Officer, Director · 1.38K cp · $395,544

Aug 07 Vijayvargiya Jugal K.

Officer, Director · 287 cp · $82,739

Aug 07 Vijayvargiya Jugal K.

Officer, Director · 11.17K cp · $3.24M

Aug 07 Vijayvargiya Jugal K.

Officer, Director · 3.75K cp · $1.10M

Aug 07 Vijayvargiya Jugal K.

Officer, Director · 2.34K cp · $686,248

Aug 07 Vijayvargiya Jugal K.

Officer, Director · 4.87K cp · $1.43M

Aug 07 Vijayvargiya Jugal K.

Officer, Director · 286 cp · $84,419

Aug 07 Vijayvargiya Jugal K.

Officer, Director · 267 cp · $78,296

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API