Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MT

ArcelorMittal S.A. · Basic Materials · Steel

73.62 +1.3% vốn hóa thị trường $56.03B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
78Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
28.17MCổ phần đang nắm giữ
$1.70BGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 61/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.3% · dòng cổ phần +30.0% · vị thế mới ròng -1.3%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 78 -1 28.17M $1.70B +6 −7
Q1 2026 80 +2 21.46M $1.11B +8 −6
Q4 2025 78 +2 20.48M $933.33M +2
Q3 2025 14 +1 7.87M $284.40M +2 −1
Q2 2025 10 0 5.22M $165.00M
Q1 2025 8 -1 1.90M $54.68M +1 −2
Q4 2024 9 0 2.89M $66.90M
Q3 2024 8 0 3.28M $88.73M +1 −1
Q2 2024 8 4.96M $113.70M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 11.39M +631.4% $685.99M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 11.39M +631.4% $685.99M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 11.39M +631.4% $685.99M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 11.39M +631.4% $685.99M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Dimensional Fund Advisors Lp 3.25M +0.7% $195.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 Dimensional Fund Advisors Lp 3.25M +0.7% $195.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 Dimensional Fund Advisors Lp 3.25M +0.7% $195.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 Dimensional Fund Advisors Lp 3.25M +0.7% $195.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 Dimensional Fund Advisors Lp 3.25M +0.7% $195.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Morgan Stanley 1.50M -25.1% $90.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 Morgan Stanley 1.50M -25.1% $90.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 Morgan Stanley 1.50M -25.1% $90.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 Morgan Stanley 1.50M -25.1% $90.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 Morgan Stanley 1.50M -25.1% $90.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 Morgan Stanley 1.50M -25.1% $90.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
16 Morgan Stanley 1.50M -25.1% $90.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 1.47M +2.9% $88.60M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 1.47M +2.9% $88.60M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 1.47M +2.9% $88.60M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 1.47M +2.9% $88.60M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 1.47M +2.9% $88.60M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 1.47M +2.9% $88.60M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 1.47M +2.9% $88.60M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
24 Goldman Sachs Group 1.30M -1.8% $78.26M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
25 Goldman Sachs Group 1.30M -1.8% $78.26M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
26 Goldman Sachs Group 1.30M -1.8% $78.26M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
27 Bank of New York Mellon Corp 942.04K -14.7% $56.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Bank of New York Mellon Corp 942.04K -14.7% $56.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Bank of New York Mellon Corp 942.04K -14.7% $56.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Bank of New York Mellon Corp 942.04K -14.7% $56.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Bank of New York Mellon Corp 942.04K -14.7% $56.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Bank of New York Mellon Corp 942.04K -14.7% $56.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Bank of New York Mellon Corp 942.04K -14.7% $56.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Bank of New York Mellon Corp 942.04K -14.7% $56.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Bank of New York Mellon Corp 942.04K -14.7% $56.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Connor, Clark & Lunn Investment… 934.17K +4.9% $56.26M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Connor, Clark & Lunn Investment… 934.17K +4.9% $56.26M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
38 American Century Companies Inc 828.04K +10.9% $49.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Man Group plc 756.33K +30.8% $45.55M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Bank Of America Corp /De/ 525.30K -21.7% $31.63M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Bank Of America Corp /De/ 525.30K -21.7% $31.63M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Bank Of America Corp /De/ 525.30K -21.7% $31.63M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Bank Of America Corp /De/ 525.30K -21.7% $31.63M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Northern Trust Corp 495.59K -19.8% $29.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Northern Trust Corp 495.59K -19.8% $29.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Northern Trust Corp 495.59K -19.8% $29.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Quantinno Capital Management LP 368.87K +9.8% $22.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Royal Bank Of Canada 345.51K -21.7% $20.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Royal Bank Of Canada 345.51K -21.7% $20.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Royal Bank Of Canada 345.51K -21.7% $20.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Royal Bank Of Canada 345.51K -21.7% $20.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Royal Bank Of Canada 345.51K -21.7% $20.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Royal Bank Of Canada 345.51K -21.7% $20.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 AQR Capital Management 339.91K +23.0% $20.47M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
55 AQR Capital Management 339.91K +23.0% $20.47M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
56 AQR Capital Management 339.91K +23.0% $20.47M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
57 AQR Capital Management 339.91K +23.0% $20.47M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
58 Balyasny Asset Management L.P. 316.60K Mới $19.07M 0.0% New 1 SEC ↗
59 Millennium Management 237.75K -3.8% $14.32M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
60 JPMorgan Chase 234.62K -3.8% $14.00M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
61 JPMorgan Chase 234.62K -3.8% $14.00M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
62 JPMorgan Chase 234.62K -3.8% $14.00M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
63 JPMorgan Chase 234.62K -3.8% $14.00M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
64 JPMorgan Chase 234.62K -3.8% $14.00M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
65 JPMorgan Chase 234.62K -3.8% $14.00M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
66 JPMorgan Chase 234.62K -3.8% $14.00M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
67 Cerity Partners LLC 203.70K 0.0% $12.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Cerity Partners LLC 203.70K 0.0% $12.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Cerity Partners LLC 203.70K 0.0% $12.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Point72 Asset Management 186.72K Mới $11.24M 0.0% New 1 SEC ↗
71 Citadel Advisors 185.50K -53.3% $11.17M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
72 Citadel Advisors 185.50K -53.3% $11.17M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
73 Jane Street Group, Llc 182.98K -69.9% $11.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Jane Street Group, Llc 182.98K -69.9% $11.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Creative Planning 177.43K +14.5% $10.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Creative Planning 177.43K +14.5% $10.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Charles Schwab Investment… 136.86K +7.2% $8.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Charles Schwab Investment… 136.86K +7.2% $8.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 UBS Group AG 135.09K -58.7% $8.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 UBS Group AG 135.09K -58.7% $8.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 UBS Group AG 135.09K -58.7% $8.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 UBS Group AG 135.09K -58.7% $8.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Wellington Management 130.15K -18.5% $7.84M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
84 Wellington Management 130.15K -18.5% $7.84M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
85 Bank Of Montreal /Can/ 129.63K -85.9% $7.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Bank Of Montreal /Can/ 129.63K -85.9% $7.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Bank Of Montreal /Can/ 129.63K -85.9% $7.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Neuberger Berman Group LLC 129.48K -12.8% $7.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Neuberger Berman Group LLC 129.48K -12.8% $7.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 D. E. Shaw & Co. 101.20K -72.9% $6.09M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
91 D. E. Shaw & Co. 101.20K -72.9% $6.09M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
92 Peak6 Llc 94.98K -1.0% $5.72M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 Sei Investments Co 85.74K -34.4% $5.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Envestnet Asset Management Inc 85.12K -41.4% $5.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Mercer Global Advisors Inc /Adv 84.03K -7.7% $5.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 LPL Financial LLC 75.75K +38.3% $4.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 First Trust Advisors Lp 57.79K +4.5% $3.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Nuveen, LLC 57.27K Mới $3.45M 0.0% New 1 SEC ↗
99 Wells Fargo & Company/Mn 55.49K -20.4% $3.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Wells Fargo & Company/Mn 55.49K -20.4% $3.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Balyasny Asset Management L.P. $19.07M 0.0%
Point72 Asset Management $11.24M 0.0%
Nuveen, LLC $3.45M 0.0%

Đã thoát

Hrt Financial Lp $14.93M đã 0.0%
Arrowstreet Capital $3.90M đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $2.50M đã 0.0%
Marshall Wace $2.30M đã 0.0%
Renaissance Technologies $1.67M đã 0.0%
Commonwealth Equity Services… $241,720 đã 0.0%
Nomura Asset Management Co Ltd $0 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 295 người nắm giữ, 28.49M cổ phần, $1.43B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API